HD Graphics P530 vs Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics P530
2015
1740 MB DDR3L/LPDDR3/DDR4, 15 Watt
2.55

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vượt qua HD Graphics P530 với mức ấn tượng là 95% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất816629
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng12.6214.76
Kiến trúcGeneration 9.0 (2015−2016)Gen. 11 Ice Lake (2019−2022)
Bộ xử lý đồ họaSkylake GT2Ice Lake G7 Gen. 11
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)28 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19264
Tần số nhân350 MHz300 MHz
Tần số Boost1150 MHz1100 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm+10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt12-25 Watt
Tốc độ xử lý texture18.40không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.4416 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3không có dữ liệu
TMUs16không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x1không có dữ liệu
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3L/LPDDR3/DDR4DDR4
Dung lượng bộ nhớ tối đa1740 MBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU). Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12_1
Shader Model6.4không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL2.1không có dữ liệu
Vulkan1.1.97-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9−10
−100%
18
+100%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 6−7
−433%
32
+433%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Hogwarts Legacy 6−7
−83.3%
11
+83.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 8−9
−125%
18
+125%
Counter-Strike 2 6−7
−367%
28
+367%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Far Cry 5 6−7
−100%
12
+100%
Fortnite 12−14
−146%
32
+146%
Forza Horizon 4 12−14
+0%
13
+0%
Forza Horizon 5 4−5
−275%
15
+275%
Hogwarts Legacy 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
Valorant 40−45
−40.9%
60−65
+40.9%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 8−9
−100%
16
+100%
Counter-Strike 2 6−7
+0%
6
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+28.2%
39
−28.2%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Dota 2 24−27
−15.4%
30
+15.4%
Far Cry 5 6−7
−66.7%
10
+66.7%
Fortnite 12−14
−92.3%
25
+92.3%
Forza Horizon 4 12−14
−76.9%
21−24
+76.9%
Forza Horizon 5 4−5
−225%
12−14
+225%
Grand Theft Auto V 7−8
−28.6%
9
+28.6%
Hogwarts Legacy 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
Metro Exodus 5−6
+0%
5
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−100%
18
+100%
Valorant 40−45
−40.9%
60−65
+40.9%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9
−163%
21−24
+163%
Cyberpunk 2077 5−6
−100%
10−11
+100%
Dota 2 24−27
−7.7%
28
+7.7%
Far Cry 5 6−7
−83.3%
11
+83.3%
Forza Horizon 4 12−14
−76.9%
21−24
+76.9%
Hogwarts Legacy 6−7
−66.7%
10−11
+66.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−53.8%
20−22
+53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+0%
9
+0%
Valorant 40−45
−40.9%
60−65
+40.9%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 12−14
−15.4%
15
+15.4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−167%
8−9
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 18−20
−105%
35−40
+105%
Grand Theft Auto V 1−2
−500%
6−7
+500%
Metro Exodus 1−2
−300%
4−5
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
−50%
35−40
+50%
Valorant 24−27
−138%
55−60
+138%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Far Cry 5 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Forza Horizon 4 6−7
−100%
12−14
+100%
Hogwarts Legacy 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
−75%
7−8
+75%

1440p
Epic Preset

Fortnite 5−6
−100%
10−11
+100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
−6.3%
16−18
+6.3%
Valorant 12−14
−92.3%
24−27
+92.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 7−8
−143%
16−18
+143%
Far Cry 5 4−5
−50%
6−7
+50%
Forza Horizon 4 2−3
−250%
7−8
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 3−4
−66.7%
5−6
+66.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+0%
5−6
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1

Vậy HD Graphics P530 và Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) nhanh hơn 100% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, HD Graphics P530 nhanh hơn 28%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) nhanh hơn 500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics P530 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) tốt hơn trong 52 các bài kiểm tra (85%)
  • Hòa trong 8 các bài kiểm tra (13%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.55 4.97
Mức độ mới 1 Tháng 9 2015 28 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 14 nm 10 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 12 Watt

Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 94.9%, mới hơn 3 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 40%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) vì nó vượt trội hơn HD Graphics P530 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics P530 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics P530
HD Graphics P530
Intel Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)
Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU)

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.4 24 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics P530 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 241 phiếu

Hãy đánh giá Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics P530 hoặc Iris Plus Graphics G7 (Ice Lake 64 EU), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.