HD Graphics (Broadwell) vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics (Broadwell)
2015
0.89

RX 6500 vượt qua HD Graphics (Broadwell) với mức trọn vẹn là 1957% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1190335
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGen. 8 Broadwell (2015)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaBroadwell GT1không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2015 (11 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng12không có dữ liệu
Tần số nhân100 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost850 MHzkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nmkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Độ rộng bus bộ nhớ64/128 Bitkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_1)không có dữ liệu

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics (Broadwell) và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3
−1900%
40−45
+1900%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Far Cry 5 1−2
−6000%
60−65
+6000%
Fortnite 1−2
−9800%
95−100
+9800%
Forza Horizon 4 6−7
−1167%
75−80
+1167%
Forza Horizon 5 0−1 55−60
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−788%
70−75
+788%
Valorant 30−33
−373%
140−150
+373%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
−891%
220−230
+891%
Cyberpunk 2077 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Dota 2 14−16
−664%
100−110
+664%
Far Cry 5 1−2
−6000%
60−65
+6000%
Fortnite 1−2
−9800%
95−100
+9800%
Forza Horizon 4 6−7
−1167%
75−80
+1167%
Forza Horizon 5 0−1 55−60
Metro Exodus 1−2
−3900%
40−45
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−788%
70−75
+788%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−767%
50−55
+767%
Valorant 30−33
−373%
140−150
+373%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−1900%
40−45
+1900%
Dota 2 14−16
−664%
100−110
+664%
Far Cry 5 1−2
−6000%
60−65
+6000%
Forza Horizon 4 6−7
−1167%
75−80
+1167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−788%
70−75
+788%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−767%
50−55
+767%
Valorant 30−33
−1900%
600−650
+1900%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2
−9800%
95−100
+9800%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1900%
80−85
+1900%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−2600%
130−140
+2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−1900%
180−190
+1900%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 0−1 40−45
Forza Horizon 4 2−3
−2200%
45−50
+2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1900%
40−45
+1900%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−4200%
40−45
+4200%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−143%
30−35
+143%
Valorant 4−5
−2550%
100−110
+2550%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−850%
18−20
+850%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−850%
18−20
+850%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High

Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 65−70
+0%
65−70
+0%
Far Cry 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RX 6500 nhanh hơn 9800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 tốt hơn trong 27 các bài kiểm tra (66%)
  • Hòa trong 14 các bài kiểm tra (34%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.89 18.31

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1957%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 vì nó vượt trội hơn HD Graphics (Broadwell) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 6 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics (Broadwell) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics (Broadwell) hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.