HD Graphics 5300 vs Radeon 780M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 5300 và Radeon 780M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics 5300
2014
15 Watt
0.97

780M vượt qua HD Graphics 5300 với mức trọn vẹn là 1639% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 5300 và Radeon 780M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1115321
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10065
Hiệu quả năng lượng4.7482.37
Kiến trúcGeneration 8.0 (2014−2015)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họaBroadwell GT2Hawx Point
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 9 2014 (10 năm năm trước)6 Tháng 12 2023 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 5300 và Radeon 780M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 5300 và Radeon 780M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192768
Tần số nhân300 MHz800 MHz
Tần số Boost800 MHz2700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,300 million25,390 million
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture19.20129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3072 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs332
TMUs2448
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu12

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 5300 và Radeon 780M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 5300 và Radeon 780M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem SharedSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Tần số bộ nhớSystem SharedSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ++

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 5300 và Radeon 780M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 5300 và Radeon 780M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 5300 và Radeon 780M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.44.6
OpenCL3.02.1
Vulkan+1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 5300 và Radeon 780M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 5300 0.97
Radeon 780M 16.87
+1639%

  • Các kiểm tra khác
    • Passmark
    • 3DMark 11 Performance GPU
    • 3DMark Vantage Performance
    • 3DMark Fire Strike Graphics
    • 3DMark Cloud Gate GPU
    • 3DMark Ice Storm GPU
    • SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04
    • SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03
    • SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02
    • SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01
    • SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01
    • SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01
    • SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 5300 402
Radeon 780M 7005
+1643%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics 5300 647
Radeon 780M 12785
+1876%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics 5300 3104
Radeon 780M 41622
+1241%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

HD Graphics 5300 439
Radeon 780M 7987
+1719%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD Graphics 5300 3720
Radeon 780M 48112
+1193%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD Graphics 5300 59555
Radeon 780M 429810
+622%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

HD Graphics 5300 4
Radeon 780M 67
+1578%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

HD Graphics 5300 5
Radeon 780M 108
+2198%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

HD Graphics 5300 1
Radeon 780M 73
+5950%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

HD Graphics 5300 3
Radeon 780M 50
+1675%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

HD Graphics 5300 1
Radeon 780M 63
+7825%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

HD Graphics 5300 5
Radeon 780M 29
+519%

SPECviewperf 12 - specvp12 energy-01

HD Graphics 5300 5
Radeon 780M 31
+578%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 5300 và Radeon 780M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p5
−1600%
85−90
+1600%
Full HD7
−414%
36
+414%
1440p1−2
−2100%
22
+2100%
4K0−113

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • Full HD
    Epic Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 1440p
    Epic Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
  • 4K
    Epic Preset
  • Full HD
    Low Preset
  • Full HD
    Medium Preset
  • Full HD
    High Preset
  • Full HD
    Ultra Preset
  • 1440p
    High Preset
  • 1440p
    Ultra Preset
  • 4K
    High Preset
  • 4K
    Ultra Preset
Cyberpunk 2077 2−3
−1850%
39
+1850%
Hogwarts Legacy 4−5
−775%
35
+775%
Cyberpunk 2077 2−3
−1450%
31
+1450%
Fortnite 1−2
−9200%
90−95
+9200%
Forza Horizon 4 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Hogwarts Legacy 4−5
−550%
26
+550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−611%
60−65
+611%
Valorant 30−35
−329%
130−140
+329%
Counter-Strike: Global Offensive 20
−980%
210−220
+980%
Cyberpunk 2077 2−3
−1100%
24
+1100%
Dota 2 14−16
−580%
100−110
+580%
Fortnite 1−2
−9200%
90−95
+9200%
Forza Horizon 4 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Hogwarts Legacy 4−5
−400%
20
+400%
Metro Exodus 1−2
−2800%
29
+2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−611%
60−65
+611%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−667%
46
+667%
Valorant 30−35
−329%
130−140
+329%
Cyberpunk 2077 2−3
−1050%
23
+1050%
Dota 2 14−16
−580%
100−110
+580%
Forza Horizon 4 6−7
−1067%
70−75
+1067%
Hogwarts Legacy 4−5
−275%
15
+275%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−611%
60−65
+611%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−383%
29
+383%
Valorant 30−35
−329%
130−140
+329%
Fortnite 1−2
−9200%
90−95
+9200%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
−2400%
120−130
+2400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−1540%
160−170
+1540%
Valorant 1−2
−16600%
160−170
+16600%
Cyberpunk 2077 1−2
−1500%
16
+1500%
Far Cry 5 4−5
−575%
27
+575%
Forza Horizon 4 2−3
−2050%
40−45
+2050%
Hogwarts Legacy 1−2
−1400%
15
+1400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−900%
20
+900%
Fortnite 1−2
−3800%
35−40
+3800%
Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21
+40%
Valorant 5−6
−1800%
95−100
+1800%
Cyberpunk 2077 0−1 6
Far Cry 5 3−4
−300%
12
+300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−750%
16−18
+750%
Fortnite 2−3
−750%
16−18
+750%
Counter-Strike 2 119
+0%
119
+0%
Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 82
+0%
82
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Forza Horizon 5 65
+0%
65
+0%
Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Counter-Strike 2 39
+0%
39
+0%
Far Cry 5 41
+0%
41
+0%
Forza Horizon 5 60
+0%
60
+0%
Grand Theft Auto V 44
+0%
44
+0%
Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Far Cry 5 39
+0%
39
+0%
Counter-Strike 2 27
+0%
27
+0%
Grand Theft Auto V 18
+0%
18
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 6
+0%
6
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 15
+0%
15
+0%
Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 14−16
+0%
14−16
+0%
Dota 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 4 30−33
+0%
30−33
+0%
Hogwarts Legacy 10−12
+0%
10−12
+0%

Vậy HD Graphics 5300 và Radeon 780M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 780M nhanh hơn 1600% ở độ phân giải 900p
  • Radeon 780M nhanh hơn 414% ở độ phân giải 1080p
  • Radeon 780M nhanh hơn 2100% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 780M nhanh hơn 16600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 780M tốt hơn trong 40 các bài kiểm tra (62%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (38%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.97 16.87
Mức độ mới 5 Tháng 9 2014 6 Tháng 12 2023
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm

Radeon 780M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1639.2%, mới hơn 9 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 780M vì nó vượt trội hơn HD Graphics 5300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 5300
HD Graphics 5300
AMD Radeon 780M
Radeon 780M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7
33 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2
1831 phiếu

Hãy đánh giá Radeon 780M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 5300 hoặc Radeon 780M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.