HD Graphics 4200 vs GeForce 8600 GT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 4200
2013
4 Watt
0.92
+197%

HD Graphics 4200 vượt qua 8600 GT với mức trọn vẹn là 197% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11291327
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng16.880.48
Kiến trúcGeneration 7.5 (2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaHaswell GT2G84
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 9 2013 (11 năm năm trước)17 Tháng 4 2007 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$159

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng16032
Tần số nhân200 MHz540 MHz
Tần số Boost850 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn392 million289 million
Quy trình công nghệ22 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)4 Watt47 Watt
Tốc độ xử lý texture17.008.640
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.272 TFLOPS0.07616 TFLOPS
ROPs28
TMUs2016

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 1.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu170 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI-+

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared512 MB
Dung lượng bộ nhớ tiêu chuẩn trên mỗi card đồ họa không có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared128 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared700 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu22.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent2x DVI, 1x S-Video

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quick Sync+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.32.1
OpenCL1.21.1
Vulkan+N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 4200 và GeForce 8600 GT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
+300%
2−3
−300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu79.50

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Fortnite 1−2 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
Valorant 30−35
+210%
10−11
−210%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 13
+225%
4−5
−225%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+250%
4−5
−250%
Fortnite 1−2 0−1
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%
Valorant 30−35
+210%
10−11
−210%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 4 5−6
+400%
1−2
−400%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+200%
3−4
−200%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%
Valorant 30−35
+210%
10−11
−210%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 1−2 0−1

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+233%
3−4
−233%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5
+300%
1−2
−300%
Forza Horizon 4 2−3 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2 0−1

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
+200%
5−6
−200%
Valorant 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3 0−1

Vậy HD Graphics 4200 và 8600 GT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • HD Graphics 4200 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.92 0.31
Mức độ mới 2 Tháng 9 2013 17 Tháng 4 2007
Quy trình công nghệ 22 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 4 Watt 47 Watt

HD Graphics 4200 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 196.8%, mới hơn 6 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 263.6%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1075%.

Chúng tôi khuyên dùng HD Graphics 4200 vì nó vượt trội hơn GeForce 8600 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 4200 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8600 GT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 4200
HD Graphics 4200
NVIDIA GeForce 8600 GT
GeForce 8600 GT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 42 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 4200 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 1055 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 4200 hoặc GeForce 8600 GT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.