HD Graphics 405 vs Quadro RTX 6000

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 405
2015
6 Watt
0.69

RTX 6000 vượt qua HD Graphics 405 với mức trọn vẹn là 6378% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất118077
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu6.04
Hiệu quả năng lượng8.4312.60
Kiến trúcGeneration 8.0 (2014−2015)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaBraswell GT1TU102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành1 Tháng 4 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 8 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$6,299

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1284608
Tần số nhân200 MHz1440 MHz
Tần số Boost600 MHz1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million18,600 million
Quy trình công nghệ14 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)6 Watt260 Watt
Tốc độ xử lý texture9.600509.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1536 TFLOPS16.31 TFLOPS
ROPs296
TMUs16288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared24 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent4x DisplayPort, 1x USB Type-C

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)12 Ultimate (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.34.6
OpenCL3.02.0
Vulkan+1.2.131
CUDA-7.5
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 405 và Quadro RTX 6000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD15
−6233%
950−1000
+6233%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.63

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Hogwarts Legacy 4−5
−6150%
250−260
+6150%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Forza Horizon 4 4−5
−6150%
250−260
+6150%
Hogwarts Legacy 4−5
−6150%
250−260
+6150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−6150%
500−550
+6150%
Valorant 27−30
−6279%
1850−1900
+6279%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−6150%
1250−1300
+6150%
Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Dota 2 12−14
−6150%
750−800
+6150%
Forza Horizon 4 4−5
−6150%
250−260
+6150%
Hogwarts Legacy 4−5
−6150%
250−260
+6150%
Metro Exodus 1−2
−5900%
60−65
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−6150%
500−550
+6150%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 27−30
−6279%
1850−1900
+6279%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Dota 2 12−14
−6150%
750−800
+6150%
Forza Horizon 4 4−5
−6150%
250−260
+6150%
Hogwarts Legacy 4−5
−6150%
250−260
+6150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−6150%
500−550
+6150%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−5733%
350−400
+5733%
Valorant 27−30
−6279%
1850−1900
+6279%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−6233%
190−200
+6233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−6329%
450−500
+6329%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 4−5
−6150%
250−260
+6150%
Forza Horizon 4 2−3
−5900%
120−130
+5900%
Hogwarts Legacy 1−2
−5900%
60−65
+5900%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−5900%
120−130
+5900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−5900%
60−65
+5900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−6233%
950−1000
+6233%
Valorant 4−5
−6150%
250−260
+6150%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−6233%
190−200
+6233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−5900%
120−130
+5900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−5900%
120−130
+5900%

Vậy HD Graphics 405 và RTX 6000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 6000 nhanh hơn 6233% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.69 44.70
Mức độ mới 1 Tháng 4 2015 13 Tháng 8 2018
Quy trình công nghệ 14 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 6 Watt 260 Watt

HD Graphics 405 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 6000: hiệu năng cao hơn 6378.3%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 16.7%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro RTX 6000 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 405 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 405 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro RTX 6000 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 405
HD Graphics 405
NVIDIA Quadro RTX 6000
Quadro RTX 6000

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 222 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 405 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 134 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro RTX 6000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 405 hoặc Quadro RTX 6000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.