HD Graphics 3000 vs GeForce RTX 3090 Ti

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 3000
2011
0.61

RTX 3090 Ti vượt qua HD Graphics 3000 với mức trọn vẹn là 11549% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất120813
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu8.29
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.55
Kiến trúcGeneration 6.0 (2011)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaSandy Bridge GT2+GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9610752
Tần số nhân650 MHz1560 MHz
Tần số Boost1300 MHz1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,160 million28,300 million
Quy trình công nghệ32 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown450 Watt
Tốc độ xử lý texture15.60625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2496 TFLOPS40 TFLOPS
ROPs2112
TMUs12336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnRing BusPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu336 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared24 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared384 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1313 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.16.6
OpenGL3.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 3000 0.61
RTX 3090 Ti 71.06
+11549%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 3000 254
RTX 3090 Ti 29503
+11515%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

HD Graphics 3000 2503
RTX 3090 Ti 246319
+9743%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 3000 và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9
−2233%
210
+2233%
1440p1−2
−14100%
142
+14100%
4K0−1101

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.52
1440pkhông có dữ liệu14.08
4Kkhông có dữ liệu19.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−10850%
219
+10850%
Hogwarts Legacy 4−5
−3950%
160−170
+3950%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−9950%
201
+9950%
Forza Horizon 4 4−5
−7075%
280−290
+7075%
Hogwarts Legacy 4−5
−3950%
160−170
+3950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
Valorant 27−30
−1393%
400−450
+1393%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 11
−2427%
270−280
+2427%
Cyberpunk 2077 2−3
−8550%
173
+8550%
Dota 2 8
−2613%
217
+2613%
Forza Horizon 4 4−5
−7075%
280−290
+7075%
Hogwarts Legacy 4−5
−3950%
160−170
+3950%
Metro Exodus 1−2
−17700%
178
+17700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−6467%
394
+6467%
Valorant 27−30
−1393%
400−450
+1393%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−7500%
152
+7500%
Dota 2 7
−2686%
195
+2686%
Forza Horizon 4 4−5
−7075%
280−290
+7075%
Hogwarts Legacy 4−5
−3950%
160−170
+3950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2100%
170−180
+2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3117%
193
+3117%
Valorant 27−30
−1393%
400−450
+1393%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 2−3
−25700%
500−550
+25700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2817%
170−180
+2817%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 104
Far Cry 5 3−4
−5733%
170−180
+5733%
Forza Horizon 4 1−2
−25100%
250−260
+25100%
Hogwarts Legacy 1−2
−9800%
95−100
+9800%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−8950%
180−190
+8950%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−15000%
150−160
+15000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1107%
181
+1107%
Valorant 3−4
−10933%
300−350
+10933%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−3900%
120−130
+3900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−4700%
95−100
+4700%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 200
+0%
200
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 188
+0%
188
+0%
Grand Theft Auto V 170
+0%
170
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%
Far Cry 5 190−200
+0%
190−200
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 220−230
+0%
220−230
+0%
Grand Theft Auto V 151
+0%
151
+0%
Metro Exodus 125
+0%
125
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 180−190
+0%
180−190
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 84
+0%
84
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 173
+0%
173
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 100−105
+0%
100−105
+0%
Cyberpunk 2077 53
+0%
53
+0%
Dota 2 184
+0%
184
+0%
Forza Horizon 4 200−210
+0%
200−210
+0%
Hogwarts Legacy 55−60
+0%
55−60
+0%

Vậy HD Graphics 3000 và RTX 3090 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 2233% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 14100% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 25700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti tốt hơn trong 35 các bài kiểm tra (54%)
  • Hòa trong 30 các bài kiểm tra (46%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.61 71.06
Mức độ mới 1 Tháng 2 2011 27 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 32 nm 8 nm

RTX 3090 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 11549.2%, mới hơn 10 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn HD Graphics 3000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 3000 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3090 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 3000
HD Graphics 3000
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
GeForce RTX 3090 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 2576 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 3000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3457 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 3000 hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.