HD Graphics 2500 vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

HD Graphics 2500
2012
0.64

RX 6500 vượt qua HD Graphics 2500 với mức trọn vẹn là 2738% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1196303
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcGeneration 7.0 (2012−2013)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaIvy Bridge GT1không có dữ liệu
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 4 2012 (13 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48không có dữ liệu
Tần số nhân650 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1150 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn392 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ22 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknownkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture6.900không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1104 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1không có dữ liệu
TMUs6không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 1.0 x16không có dữ liệu
Độ dàyIGPkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Sharedkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớSystem Sharedkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ+không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (11_0)không có dữ liệu
Shader Model5.0không có dữ liệu
OpenGL4.0không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.1.80-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 2500 và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD8
−2650%
220−230
+2650%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Hogwarts Legacy 4−5
−2650%
110−120
+2650%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Forza Horizon 4 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Hogwarts Legacy 4−5
−2650%
110−120
+2650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−763%
65−70
+763%
Valorant 27−30
−379%
130−140
+379%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12
−1775%
220−230
+1775%
Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Dota 2 12−14
−783%
100−110
+783%
Forza Horizon 4 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Hogwarts Legacy 4−5
−2650%
110−120
+2650%
Metro Exodus 1−2
−3800%
35−40
+3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−763%
65−70
+763%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−750%
50−55
+750%
Valorant 27−30
−379%
130−140
+379%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Dota 2 12−14
−783%
100−110
+783%
Forza Horizon 4 4−5
−1775%
75−80
+1775%
Hogwarts Legacy 4−5
−2650%
110−120
+2650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−763%
65−70
+763%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−750%
50−55
+750%
Valorant 27−30
−2659%
800−850
+2659%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−4333%
130−140
+4333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2614%
190−200
+2614%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 4−5
−900%
40−45
+900%
Forza Horizon 4 1−2
−4500%
45−50
+4500%
Hogwarts Legacy 1−2
−2600%
27−30
+2600%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−2650%
55−60
+2650%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−4100%
40−45
+4100%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−120%
30−35
+120%
Valorant 4−5
−2500%
100−110
+2500%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−567%
20−22
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−800%
18−20
+800%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−850%
18−20
+850%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Forza Horizon 5 55−60
+0%
55−60
+0%
Grand Theft Auto V 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High Preset

Grand Theft Auto V 30−35
+0%
30−35
+0%
Metro Exodus 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%

4K
High Preset

Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Vậy HD Graphics 2500 và RX 6500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 nhanh hơn 2650% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RX 6500 nhanh hơn 4500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 tốt hơn trong 23 các bài kiểm tra (52%)
  • Hòa trong 21 bài kiểm tra (48%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.64 18.16

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2737.5%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 2500 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là HD Graphics 2500 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon RX 6500 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 2500
HD Graphics 2500
AMD Radeon RX 6500
Radeon RX 6500

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 1492 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 2500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 43 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 2500 hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.