HD Graphics 2000 vs Radeon RX 640

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh HD Graphics 2000 và Radeon RX 640, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

HD Graphics 2000
2011
0.51

RX 640 vượt qua HD Graphics 2000 với mức trọn vẹn là 902% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1239624
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu7.49
Kiến trúcGeneration 6.0 (2011)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaSandy Bridge GT1Polaris 23
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2011 (14 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng48640
Tần số nhân850 MHz1082 MHz
Tần số Boost1350 MHz1218 MHz
Số lượng bóng bán dẫn189 million2,200 million
Quy trình công nghệ32 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown50 Watt
Tốc độ xử lý texture8.10048.72
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1296 TFLOPS1.559 TFLOPS
ROPs116
TMUs640

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên HD Graphics 2000 và Radeon RX 640: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớSystem SharedGDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đaSystem Shared2 GB
Độ rộng bus bộ nhớSystem Shared64 Bit
Tần số bộ nhớSystem Shared1500 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu48 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên HD Graphics 2000 và Radeon RX 640. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được HD Graphics 2000 và Radeon RX 640 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

FreeSync-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được HD Graphics 2000 và Radeon RX 640 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)12 (12_0)
Shader Model4.16.4
OpenGL3.14.6
OpenCLN/A2.0
VulkanN/A1.2.131

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

HD Graphics 2000 0.51
RX 640 5.11
+902%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

HD Graphics 2000 213
RX 640 2123
+897%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

HD Graphics 2000 896
RX 640 14141
+1479%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của HD Graphics 2000 và Radeon RX 640 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD11
−145%
27
+145%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Forza Horizon 4 4−5
−500%
24−27
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−150%
20−22
+150%
Valorant 27−30
−121%
60−65
+121%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−418%
85−90
+418%
Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 10−12
−382%
53
+382%
Forza Horizon 4 4−5
−500%
24−27
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%
Metro Exodus 0−1 10−11
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−150%
20−22
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−233%
20
+233%
Valorant 27−30
−121%
60−65
+121%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−900%
10−11
+900%
Dota 2 10−12
−345%
49
+345%
Forza Horizon 4 4−5
−500%
24−27
+500%
Hogwarts Legacy 4−5
−150%
10−11
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−150%
20−22
+150%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−83.3%
11
+83.3%
Valorant 27−30
−121%
60−65
+121%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−3800%
35−40
+3800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−620%
35−40
+620%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 4−5
Far Cry 5 3−4
−300%
12−14
+300%
Forza Horizon 4 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Hogwarts Legacy 1−2
−400%
5−6
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−250%
7−8
+250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−900%
10−11
+900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−13.3%
16−18
+13.3%
Valorant 3−4
−767%
24−27
+767%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−100%
6−7
+100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−150%
5−6
+150%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−150%
5−6
+150%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 30
+0%
30
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 21
+0%
21
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 12−14
+0%
12−14
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 23
+0%
23
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Grand Theft Auto V 18−20
+0%
18−20
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+0%
21−24
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+0%
8−9
+0%
Grand Theft Auto V 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 4−5
+0%
4−5
+0%
Valorant 55−60
+0%
55−60
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 6−7
+0%
6−7
+0%

4K
High Preset

Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
+0%
2−3
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 4 7−8
+0%
7−8
+0%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1

Vậy HD Graphics 2000 và RX 640 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 640 nhanh hơn 145% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RX 640 nhanh hơn 3800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 640 tốt hơn trong 34 các bài kiểm tra (58%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (42%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.51 5.11
Mức độ mới 1 Tháng 2 2011 13 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 32 nm 14 nm

RX 640 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 902%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 128.6%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 640 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 2000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel HD Graphics 2000
HD Graphics 2000
AMD Radeon RX 640
Radeon RX 640

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 1380 số phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 2000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 264 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 640 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về HD Graphics 2000 hoặc Radeon RX 640, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.