Graphics 4-Core iGPU (Arc) vs RTX A4000H

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Graphics 4-Core iGPU (Arc)
2023
9.43

RTX A4000H vượt qua Graphics 4-Core iGPU (Arc) với mức trọn vẹn là 200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất499227
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.49
Kiến trúcXe LPG (2023−2025)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaMeteor Lake iGPUGA104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành14 Tháng 12 2023 (2 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng46144
Tần số nhân300 MHz735 MHz
Tần số Boost1950 MHz1560 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu17,400 million
Quy trình công nghệ5 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu140 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu299.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.17 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache768 KB6 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớkhông có dữ liệuGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu16 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXkhông có dữ liệu12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD20
−175%
55−60
+175%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−194%
150−160
+194%
Cyberpunk 2077 20−22
−175%
55−60
+175%
Hogwarts Legacy 16−18
−194%
50−55
+194%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−186%
120−130
+186%
Counter-Strike 2 50−55
−194%
150−160
+194%
Cyberpunk 2077 20−22
−175%
55−60
+175%
Far Cry 5 24
−192%
70−75
+192%
Fortnite 55−60
−198%
170−180
+198%
Forza Horizon 4 40−45
−186%
120−130
+186%
Forza Horizon 5 27−30
−193%
85−90
+193%
Hogwarts Legacy 16−18
−194%
50−55
+194%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−194%
100−105
+194%
Valorant 90−95
−193%
270−280
+193%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−186%
120−130
+186%
Counter-Strike 2 50−55
−194%
150−160
+194%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−176%
400−450
+176%
Cyberpunk 2077 20−22
−175%
55−60
+175%
Far Cry 5 22
−195%
65−70
+195%
Fortnite 55−60
−198%
170−180
+198%
Forza Horizon 4 40−45
−186%
120−130
+186%
Forza Horizon 5 27−30
−193%
85−90
+193%
Grand Theft Auto V 15
−167%
40−45
+167%
Hogwarts Legacy 16−18
−194%
50−55
+194%
Metro Exodus 18−20
−189%
55−60
+189%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−194%
100−105
+194%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−183%
85−90
+183%
Valorant 90−95
−193%
270−280
+193%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−186%
120−130
+186%
Cyberpunk 2077 20−22
−175%
55−60
+175%
Far Cry 5 21
−186%
60−65
+186%
Forza Horizon 4 40−45
−186%
120−130
+186%
Hogwarts Legacy 16−18
−194%
50−55
+194%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−194%
100−105
+194%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−181%
45−50
+181%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−198%
170−180
+198%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−178%
50−55
+178%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−188%
210−220
+188%
Grand Theft Auto V 12−14
−169%
35−40
+169%
Metro Exodus 10−12
−173%
30−33
+173%
Valorant 100−110
−183%
300−310
+183%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−183%
65−70
+183%
Cyberpunk 2077 8−9
−163%
21−24
+163%
Far Cry 5 20−22
−175%
55−60
+175%
Forza Horizon 4 21−24
−183%
65−70
+183%
Hogwarts Legacy 10−11
−170%
27−30
+170%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−169%
35−40
+169%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−175%
55−60
+175%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−150%
10−11
+150%
Grand Theft Auto V 20−22
−175%
55−60
+175%
Hogwarts Legacy 5−6
−180%
14−16
+180%
Metro Exodus 5−6
−180%
14−16
+180%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−173%
30−33
+173%
Valorant 50−55
−180%
140−150
+180%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−192%
35−40
+192%
Cyberpunk 2077 3−4
−167%
8−9
+167%
Far Cry 5 9−10
−167%
24−27
+167%
Forza Horizon 4 16−18
−181%
45−50
+181%
Hogwarts Legacy 5−6
−180%
14−16
+180%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−167%
24−27
+167%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−167%
24−27
+167%

Vậy Graphics 4-Core iGPU (Arc) và RTX A4000H cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A4000H nhanh hơn 175% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.43 28.25
Mức độ mới 14 Tháng 12 2023 12 Tháng 4 2021
Quy trình công nghệ 5 nm 8 nm

Graphics 4-Core iGPU (Arc) có các ưu điểm sau: mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A4000H: hiệu năng cao hơn 199.6%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A4000H vì nó vượt trội hơn Graphics 4-Core iGPU (Arc) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là Graphics 4-Core iGPU (Arc) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A4000H dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


Intel Graphics 4-Core iGPU (Arc)
Graphics 4-Core iGPU (Arc)
NVIDIA RTX A4000H
RTX A4000H

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 1 phiếu

Hãy đánh giá Graphics 4-Core iGPU (Arc) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá RTX A4000H theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về Graphics 4-Core iGPU (Arc) hoặc RTX A4000H, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.