GeForce4 420 Go vs GeForce RTX 4090

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce4 420 Go
2002
32 MB DDR
0.01

RTX 4090 vượt qua GeForce4 420 Go với mức trọn vẹn là 922600% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất15403
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10013
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu18.83
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.00
Kiến trúcCelsius (1999−2005)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaNV17 A5AD102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 2 2002 (23 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng216384
Tần số nhân200 MHz2235 MHz
Tần số Boost190 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn29 million76,300 million
Quy trình công nghệ150 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu450 Watt
Tốc độ xử lý texture0.81,290
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu82.58 TFLOPS
ROPs2176
TMUs4512
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnAGP 4xPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu304 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ200 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ3.2 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX8.012 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGL1.34.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce4 420 Go 0.01
RTX 4090 92.27
+922600%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce4 420 Go 3
RTX 4090 38308
+1276833%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce4 420 Go và GeForce RTX 4090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1257
1440p-0−1195
4K-0−1141

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu6.22
1440pkhông có dữ liệu8.20
4Kkhông có dữ liệu11.34

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 0−1 227
Hogwarts Legacy 3−4
−6700%
204
+6700%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 0−1 224
Forza Horizon 4 1−2
−34300%
300−350
+34300%
Hogwarts Legacy 3−4
−5933%
181
+5933%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
Valorant 24−27
−2733%
650−700
+2733%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2989%
270−280
+2989%
Cyberpunk 2077 0−1 215
Dota 2 7−8
−3514%
253
+3514%
Forza Horizon 4 1−2
−34300%
300−350
+34300%
Hogwarts Legacy 3−4
−5200%
159
+5200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−11540%
582
+11540%
Valorant 24−27
−2733%
650−700
+2733%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 211
Dota 2 7−8
−3100%
224
+3100%
Forza Horizon 4 1−2
−34300%
300−350
+34300%
Hogwarts Legacy 3−4
−5200%
159
+5200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−2833%
170−180
+2833%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−5960%
303
+5960%
Valorant 24−27
−2733%
680
+2733%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra Preset

Far Cry 5 2−3
−9250%
187
+9250%
Hogwarts Legacy 0−1 142
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−25400%
255
+25400%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−1147%
187
+1147%
Valorant 1−2
−33000%
300−350
+33000%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−5567%
170
+5567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−9500%
95−100
+9500%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−3850%
75−80
+3850%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 351
+0%
351
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 340
+0%
340
+0%
Far Cry 5 210
+0%
210
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 281
+0%
281
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike 2 340
+0%
340
+0%
Far Cry 5 202
+0%
202
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 5 275
+0%
275
+0%
Grand Theft Auto V 174
+0%
174
+0%
Metro Exodus 230
+0%
230
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Far Cry 5 188
+0%
188
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 312
+0%
312
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 162
+0%
162
+0%
Metro Exodus 180
+0%
180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 190−200
+0%
190−200
+0%
Cyberpunk 2077 159
+0%
159
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%

1440p
Epic Preset

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 166
+0%
166
+0%
Hogwarts Legacy 102
+0%
102
+0%
Metro Exodus 137
+0%
137
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 279
+0%
279
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 130−140
+0%
130−140
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 81
+0%
81
+0%
Dota 2 227
+0%
227
+0%
Forza Horizon 4 300−350
+0%
300−350
+0%
Hogwarts Legacy 86
+0%
86
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, RTX 4090 nhanh hơn 34300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 tốt hơn trong 25 các bài kiểm tra (42%)
  • Hòa trong 35 các bài kiểm tra (58%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.01 92.27
Mức độ mới 6 Tháng 2 2002 20 Tháng 9 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 24 GB
Quy trình công nghệ 150 nm 5 nm

RTX 4090 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 922600%, mới hơn 20 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 76700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 2900%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 vì nó vượt trội hơn GeForce4 420 Go trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce4 420 Go được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4090 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce4 420 Go
GeForce4 420 Go
NVIDIA GeForce RTX 4090
GeForce RTX 4090

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce4 420 Go theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 17327 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce4 420 Go hoặc GeForce RTX 4090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.