GeForce RTX 3080 Ti Mobile vs Riva TNT2

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3080 Ti Mobile
2022
16 GB GDDR6, 115 Watt
45.43
+454200%

RTX 3080 Ti Mobile vượt qua Riva TNT2 với mức trọn vẹn là 454200% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất911589
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng30.31không có dữ liệu
Kiến trúcAmpere (2020−2025)Fahrenheit (1998−2000)
Bộ xử lý đồ họaGA103SNV5
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành25 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)12 Tháng 10 1999 (26 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7424không có dữ liệu
Tần số nhân810 MHz125 MHz
Tần số Boost1260 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu15 million
Quy trình công nghệ8 nm250 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture292.30.25
Hiệu suất số thực dấu phẩy động18.71 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs962
TMUs2322
Tensor Cores232không có dữ liệu
Ray Tracing Cores58không có dữ liệu
L1 Cache7.3 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache4 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 4.0 x16AGP 4x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa16 GB16 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2000 MHz150 MHz
Băng thông bộ nhớ512.0 GB/s2.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x VGA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)6.0
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.61.2
OpenCL3.0N/A
Vulkan1.3N/A
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3080 Ti Mobile 45.43
+454200%
Riva TNT2 0.01

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3080 Ti Mobile 19000
+633233%
Mẫu: 1626
Riva TNT2 3
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3080 Ti Mobile và Riva TNT2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD141-0−1
1440p89-0−1
4K59-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 0−1
Cyberpunk 2077 136 0−1
Hogwarts Legacy 110−120 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 140−150 0−1
Counter-Strike 2 220 0−1
Cyberpunk 2077 124 0−1
Far Cry 5 147 0−1
Fortnite 190−200 0−1
Forza Horizon 4 170−180 0−1
Forza Horizon 5 131 0−1
Hogwarts Legacy 109 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 0−1
Valorant 250−260 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 140−150 0−1
Counter-Strike 2 179 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 102 0−1
Dota 2 158 0−1
Far Cry 5 140 0−1
Fortnite 190−200 0−1
Forza Horizon 4 170−180 0−1
Forza Horizon 5 116 0−1
Grand Theft Auto V 146 0−1
Hogwarts Legacy 89 0−1
Metro Exodus 110 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 223 0−1
Valorant 250−260 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 140−150 0−1
Cyberpunk 2077 91 0−1
Dota 2 151 0−1
Far Cry 5 132 0−1
Forza Horizon 4 170−180 0−1
Hogwarts Legacy 76 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 118 0−1
Valorant 292 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 190−200 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 120 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 0−1
Grand Theft Auto V 101 0−1
Metro Exodus 73 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 280−290 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120 0−1
Cyberpunk 2077 56 0−1
Far Cry 5 116 0−1
Forza Horizon 4 130−140 0−1
Hogwarts Legacy 61 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 86 0−1

1440p
Epic

Fortnite 120−130 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 33 0−1
Grand Theft Auto V 120 0−1
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
Metro Exodus 48 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 85 0−1
Valorant 347 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 75−80 0−1
Counter-Strike 2 55−60 0−1
Cyberpunk 2077 28 0−1
Dota 2 127 0−1
Far Cry 5 70 0−1
Forza Horizon 4 90−95 0−1
Hogwarts Legacy 34 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 70−75 0−1

4K
Epic

Fortnite 60−65 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 45.43 0.01
Mức độ mới 25 Tháng 1 2022 12 Tháng 10 1999
Dung lượng bộ nhớ tối đa 16 GB 16 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 250 nm

RTX 3080 Ti Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 454200%, mới hơn 22 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 102300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 3025%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3080 Ti Mobile vì nó vượt trội hơn Riva TNT2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3080 Ti Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Riva TNT2 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Mobile
GeForce RTX 3080 Ti Mobile
NVIDIA Riva TNT2
Riva TNT2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 366 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3080 Ti Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 31 phiếu

Hãy đánh giá Riva TNT2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3080 Ti Mobile hoặc Riva TNT2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.