GeForce RTX 3070 vs Radeon 550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3070 và Radeon 550, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3070
2020, $499
8 GB GDDR6, 220 Watt
52.94
+940%

RTX 3070 vượt qua 550 với mức trọn vẹn là 940% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3070 và Radeon 550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất63677
Vị trí theo mức độ phổ biến34không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất47.874.37
Hiệu quả năng lượng18.537.84
Kiến trúcAmpere (2020−2025)GCN 4.0 (2016−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA104Lexa
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 9 2020 (5 năm năm trước)20 Tháng 4 2017 (9 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $79

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 3070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 995% so với Radeon 550.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3070 và Radeon 550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3070 và Radeon 550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng5888512
Tần số nhân1500 MHz1100 MHz
Tần số Boost1725 MHz1183 MHz
Số lượng bóng bán dẫn17,400 million2,200 million
Quy trình công nghệ8 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)220 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture317.437.86
Hiệu suất số thực dấu phẩy động20.31 TFLOPS1.211 TFLOPS
ROPs9616
TMUs18432
Tensor Cores184không có dữ liệu
Ray Tracing Cores46không có dữ liệu
L1 Cache5.8 MB128 KB
L2 Cache4 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3070 và Radeon 550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x8
Chiều dài242 mm145 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 12-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3070 và Radeon 550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s56 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3070 và Radeon 550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI, 3x DisplayPort1x DVI, 1x HDMI 2.0b, 1x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3070 và Radeon 550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)12 (12_0)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL2.02.1
Vulkan1.21.3
CUDA8.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3070 và Radeon 550 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3070 52.94
+940%
Radeon 550 5.09

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 3070 22115
+944%
Mẫu: 36615
Radeon 550 2119
Mẫu: 40

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
RTX 3070 123479
+1096%
Radeon 550 10325

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

RTX 3070 120982
+975%
Radeon 550 11257

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3070 và Radeon 550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD149
+964%
14−16
−964%
1440p99
+1000%
9−10
−1000%
4K63
+950%
6−7
−950%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.35
+68.5%
5.64
−68.5%
1440p5.04
+74.1%
8.78
−74.1%
4K7.92
+66.2%
13.17
−66.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3070 thấp hơn 68% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3070 thấp hơn 74% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 3070 thấp hơn 66% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 270−280
+1046%
24−27
−1046%
Cyberpunk 2077 147
+950%
14−16
−950%
Resident Evil 4 Remake 198
+1000%
18−20
−1000%

Full HD
Medium

Battlefield 5 149
+964%
14−16
−964%
Counter-Strike 2 330
+1000%
30−33
−1000%
Cyberpunk 2077 139
+1058%
12−14
−1058%
Far Cry 5 154
+1000%
14−16
−1000%
Fortnite 230−240
+1024%
21−24
−1024%
Forza Horizon 4 200−210
+1044%
18−20
−1044%
Forza Horizon 5 159
+1036%
14−16
−1036%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+988%
16−18
−988%
Valorant 290−300
+985%
27−30
−985%

Full HD
High

Battlefield 5 132
+1000%
12−14
−1000%
Counter-Strike 2 257
+971%
24−27
−971%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1063%
24−27
−1063%
Cyberpunk 2077 126
+950%
12−14
−950%
Dota 2 133
+1008%
12−14
−1008%
Far Cry 5 148
+957%
14−16
−957%
Fortnite 230−240
+1024%
21−24
−1024%
Forza Horizon 4 200−210
+1044%
18−20
−1044%
Forza Horizon 5 148
+957%
14−16
−957%
Grand Theft Auto V 139
+1058%
12−14
−1058%
Metro Exodus 120
+1100%
10−11
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+988%
16−18
−988%
The Witcher 3: Wild Hunt 230
+995%
21−24
−995%
Valorant 290−300
+985%
27−30
−985%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 119
+1090%
10−11
−1090%
Cyberpunk 2077 102
+1033%
9−10
−1033%
Dota 2 125
+942%
12−14
−942%
Far Cry 5 141
+1075%
12−14
−1075%
Forza Horizon 4 200−210
+1044%
18−20
−1044%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+988%
16−18
−988%
The Witcher 3: Wild Hunt 121
+1110%
10−11
−1110%
Valorant 237
+1029%
21−24
−1029%

Full HD
Epic

Fortnite 230−240
+1024%
21−24
−1024%

1440p
High

Counter-Strike 2 167
+944%
16−18
−944%
Counter-Strike: Global Offensive 350−400
+1017%
35−40
−1017%
Grand Theft Auto V 98
+989%
9−10
−989%
Metro Exodus 75
+971%
7−8
−971%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+994%
16−18
−994%
Valorant 300−350
+1013%
30−33
−1013%

1440p
Ultra

Battlefield 5 103
+1044%
9−10
−1044%
Cyberpunk 2077 62
+1140%
5−6
−1140%
Far Cry 5 125
+942%
12−14
−942%
Forza Horizon 4 160−170
+950%
16−18
−950%
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120
+1060%
10−11
−1060%

1440p
Epic

Fortnite 140−150
+964%
14−16
−964%

4K
High

Counter-Strike 2 43
+975%
4−5
−975%
Grand Theft Auto V 117
+1070%
10−11
−1070%
Metro Exodus 49
+1125%
4−5
−1125%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+1025%
8−9
−1025%
Valorant 300−350
+1033%
27−30
−1033%

4K
Ultra

Battlefield 5 70
+1067%
6−7
−1067%
Counter-Strike 2 65−70
+1033%
6−7
−1033%
Cyberpunk 2077 30
+1400%
2−3
−1400%
Dota 2 125
+942%
12−14
−942%
Far Cry 5 70
+1067%
6−7
−1067%
Forza Horizon 4 110−120
+1090%
10−11
−1090%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95
+1050%
8−9
−1050%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+1014%
7−8
−1014%

Vậy RTX 3070 và Radeon 550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3070 nhanh hơn 964% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3070 nhanh hơn 1000% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3070 nhanh hơn 950% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 52.94 5.09
Mức độ mới 1 Tháng 9 2020 20 Tháng 4 2017
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 220 Watt 50 Watt

RTX 3070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 940%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 550: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 340%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3070 vì nó vượt trội hơn Radeon 550 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 15030 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 37 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3070 hoặc Radeon 550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.