GeForce RTX 3060 Mobile vs Radeon R7 265

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 3060 Mobile
2021
6 GB GDDR6, 80 Watt
30.23
+212%

RTX 3060 Mobile vượt qua R7 265 với mức trọn vẹn là 212% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất185452
Vị trí theo mức độ phổ biến80không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu4.95
Hiệu quả năng lượng27.654.73
Kiến trúcAmpere (2020−2024)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaGA106Pitcairn
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Thiết kếkhông có dữ liệureference
Ngày phát hành12 Tháng 1 2021 (4 năm năm trước)13 Tháng 2 2014 (11 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$149

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38401024
Tần số nhân900 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1425 MHz925 MHz
Số lượng bóng bán dẫn13,250 million2,800 million
Quy trình công nghệ8 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt150 Watt
Tốc độ xử lý texture171.059.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động10.94 TFLOPS1.894 TFLOPS
ROPs4832
TMUs12064
Tensor Cores120không có dữ liệu
Ray Tracing Cores30không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnPCIe 4.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu210 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1 x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz1400 MHz
Băng thông bộ nhớ336.0 GB/s179.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
Eyefinity-+
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

CrossFire-+
FreeSync-+
Âm thanh DDMAkhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_2)DirectX® 12
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL2.01.2
Vulkan1.2-
CUDA8.6-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 3060 Mobile 30.23
+212%
R7 265 9.69

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

RTX 3060 Mobile 20609
+295%
R7 265 5220

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3060 Mobile và Radeon R7 265 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD97
+223%
30−35
−223%
1440p64
+256%
18−21
−256%
4K39
+225%
12−14
−225%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.97
1440pkhông có dữ liệu8.28
4Kkhông có dữ liệu12.42

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 170−180
+218%
55−60
−218%
Cyberpunk 2077 103
+243%
30−33
−243%
Hogwarts Legacy 65−70
+219%
21−24
−219%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 110−120
+223%
35−40
−223%
Counter-Strike 2 170−180
+218%
55−60
−218%
Cyberpunk 2077 86
+219%
27−30
−219%
Far Cry 5 112
+220%
35−40
−220%
Fortnite 140−150
+250%
40−45
−250%
Forza Horizon 4 110−120
+240%
35−40
−240%
Forza Horizon 5 120
+243%
35−40
−243%
Hogwarts Legacy 88
+226%
27−30
−226%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+246%
35−40
−246%
Valorant 190−200
+220%
60−65
−220%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 141
+213%
45−50
−213%
Counter-Strike 2 170−180
+218%
55−60
−218%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+222%
85−90
−222%
Cyberpunk 2077 69
+229%
21−24
−229%
Dota 2 131
+228%
40−45
−228%
Far Cry 5 106
+253%
30−33
−253%
Fortnite 140−150
+250%
40−45
−250%
Forza Horizon 4 110−120
+240%
35−40
−240%
Forza Horizon 5 101
+237%
30−33
−237%
Grand Theft Auto V 121
+246%
35−40
−246%
Hogwarts Legacy 70
+233%
21−24
−233%
Metro Exodus 81
+238%
24−27
−238%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+246%
35−40
−246%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+216%
45−50
−216%
Valorant 189
+215%
60−65
−215%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 131
+228%
40−45
−228%
Cyberpunk 2077 62
+244%
18−20
−244%
Dota 2 124
+254%
35−40
−254%
Far Cry 5 101
+237%
30−33
−237%
Forza Horizon 4 110−120
+240%
35−40
−240%
Hogwarts Legacy 58
+222%
18−20
−222%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+246%
35−40
−246%
The Witcher 3: Wild Hunt 78
+225%
24−27
−225%
Valorant 172
+213%
55−60
−213%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 140−150
+250%
40−45
−250%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 70−75
+248%
21−24
−248%
Counter-Strike: Global Offensive 210−220
+225%
65−70
−225%
Grand Theft Auto V 75
+213%
24−27
−213%
Metro Exodus 50
+213%
16−18
−213%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+218%
55−60
−218%
Valorant 304
+220%
95−100
−220%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 104
+247%
30−33
−247%
Cyberpunk 2077 39
+225%
12−14
−225%
Far Cry 5 84
+250%
24−27
−250%
Forza Horizon 4 80−85
+242%
24−27
−242%
Hogwarts Legacy 42
+250%
12−14
−250%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+238%
16−18
−238%

1440p
Epic Preset

Fortnite 75−80
+217%
24−27
−217%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 30−35
+230%
10−11
−230%
Grand Theft Auto V 73
+248%
21−24
−248%
Hogwarts Legacy 20−22
+233%
6−7
−233%
Metro Exodus 31
+244%
9−10
−244%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+244%
16−18
−244%
Valorant 180−190
+233%
55−60
−233%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 63
+250%
18−20
−250%
Counter-Strike 2 30−35
+230%
10−11
−230%
Cyberpunk 2077 15
+275%
4−5
−275%
Dota 2 95
+217%
30−33
−217%
Far Cry 5 40
+233%
12−14
−233%
Forza Horizon 4 55−60
+244%
16−18
−244%
Hogwarts Legacy 25
+213%
8−9
−213%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+260%
10−11
−260%

4K
Epic Preset

Fortnite 35−40
+260%
10−11
−260%

Vậy RTX 3060 Mobile và R7 265 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3060 Mobile nhanh hơn 223% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3060 Mobile nhanh hơn 256% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3060 Mobile nhanh hơn 225% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 30.23 9.69
Mức độ mới 12 Tháng 1 2021 13 Tháng 2 2014
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 8 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 150 Watt

RTX 3060 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 212%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 87.5%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3060 Mobile vì nó vượt trội hơn Radeon R7 265 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 3060 Mobile được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 265 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3060 Mobile
GeForce RTX 3060
AMD Radeon R7 265
Radeon R7 265

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5231 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3060 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 374 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 265 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3060 Mobile hoặc Radeon R7 265, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.