GeForce RTX 3050 4GB Mobile vs 8600M GS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 3050 4GB Mobile
2021
4 GB GDDR6, 60 Watt
22.40
+10567%

RTX 3050 4GB Mobile vượt qua 8600M GS với mức trọn vẹn là 10567% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2441392
Vị trí theo mức độ phổ biến62không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.710.78
Kiến trúcAmpere (2020−2024)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGN20-P0G86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành11 Tháng 5 2021 (3 năm năm trước)1 Tháng 5 2007 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204816
Tần số nhân1238 MHz450 MHz
Tần số Boost1500 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu210 million
Quy trình công nghệ8 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt (35 - 80 Watt TGP)20 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0288 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-II

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_211.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 3050 4GB Mobile và GeForce 8600M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD620−1
1440p43-0−1
4K26-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 170
+16900%
1−2
−16900%
Cyberpunk 2077 66
+6500%
1−2
−6500%
Hogwarts Legacy 54
+1700%
3−4
−1700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 93 0−1
Counter-Strike 2 125
+12400%
1−2
−12400%
Cyberpunk 2077 52
+5100%
1−2
−5100%
Far Cry 5 68 0−1
Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%
Forza Horizon 4 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Forza Horizon 5 87 0−1
Hogwarts Legacy 41
+1267%
3−4
−1267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1171%
7−8
−1171%
Valorant 160−170
+544%
24−27
−544%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 89 0−1
Counter-Strike 2 36 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+2000%
12−14
−2000%
Cyberpunk 2077 41
+4000%
1−2
−4000%
Dota 2 118
+1211%
9−10
−1211%
Far Cry 5 64 0−1
Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%
Forza Horizon 4 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Forza Horizon 5 77 0−1
Grand Theft Auto V 86 0−1
Hogwarts Legacy 31
+933%
3−4
−933%
Metro Exodus 49 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1171%
7−8
−1171%
The Witcher 3: Wild Hunt 81
+1520%
5−6
−1520%
Valorant 160−170
+544%
24−27
−544%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 83 0−1
Cyberpunk 2077 34
+3300%
1−2
−3300%
Dota 2 112
+1144%
9−10
−1144%
Far Cry 5 61 0−1
Forza Horizon 4 90−95
+4500%
2−3
−4500%
Hogwarts Legacy 19
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1171%
7−8
−1171%
The Witcher 3: Wild Hunt 46
+820%
5−6
−820%
Valorant 160−170
+544%
24−27
−544%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+11400%
1−2
−11400%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+16200%
1−2
−16200%
Grand Theft Auto V 48 0−1
Metro Exodus 29 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8600%
2−3
−8600%
Valorant 200−210
+19900%
1−2
−19900%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 66 0−1
Cyberpunk 2077 18 0−1
Far Cry 5 49
+1533%
3−4
−1533%
Forza Horizon 4 55−60 0−1
Hogwarts Legacy 24−27 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+3600%
1−2
−3600%

1440p
Epic Preset

Fortnite 55−60 0−1

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24 0−1
Grand Theft Auto V 44
+193%
14−16
−193%
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
Metro Exodus 17 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 29 0−1
Valorant 130−140
+6600%
2−3
−6600%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35 0−1
Counter-Strike 2 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 6 0−1
Dota 2 62 0−1
Far Cry 5 19
+533%
3−4
−533%
Forza Horizon 4 40−45 0−1
Hogwarts Legacy 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+1100%
2−3
−1100%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+1150%
2−3
−1150%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, RTX 3050 4GB Mobile nhanh hơn 8600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3050 4GB Mobile đã vượt qua 8600M GS trong tất cả 30 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.40 0.21
Mức độ mới 11 Tháng 5 2021 1 Tháng 5 2007
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 8 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 20 Watt

RTX 3050 4GB Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10566.7%, mới hơn 14 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 900%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8600M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3050 4GB Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce 8600M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB Mobile
GeForce RTX 3050 4GB
NVIDIA GeForce 8600M GS
GeForce 8600M GS

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 1530 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3050 4GB Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 26 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8600M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 3050 4GB Mobile hoặc GeForce 8600M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.