GeForce RTX 2070 (di động) vs Radeon 625

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon 625, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

RTX 2070 (di động)
2019
8 GB GDDR6, 115 Watt
31.44
+1123%

RTX 2070 (di động) vượt qua 625 với mức trọn vẹn là 1123% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất196868
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng21.053.96
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaTU106BPolaris 24
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 1 2019 (7 năm năm trước)13 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304384
Tần số nhân1305 MHz730 MHz
Tần số Boost1485 MHz1024 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million1,550 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)115 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture213.824.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.843 TFLOPS0.7864 TFLOPS
ROPs648
TMUs14424
Tensor Cores288không có dữ liệu
Ray Tracing Cores36không có dữ liệu
L1 Cache2.3 MB96 KB
L2 Cache4 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1750 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớ448.0 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2070 (Laptop) và Radeon 625 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 (12_0)
Shader Model6.56.3
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.5-
DLSS+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2070 (di động) và Radeon 625 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD121
+1244%
9−10
−1244%
1440p77
+1183%
6−7
−1183%
4K49
+1125%
4−5
−1125%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 170−180
+2457%
7−8
−2457%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Resident Evil 4 Remake 80−85
+2600%
3−4
−2600%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120
+1400%
8−9
−1400%
Counter-Strike 2 170−180
+2457%
7−8
−2457%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Far Cry 5 122
+1643%
7−8
−1643%
Fortnite 188
+1346%
12−14
−1346%
Forza Horizon 4 113
+769%
12−14
−769%
Forza Horizon 5 100−110
+1583%
6−7
−1583%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 196
+1408%
12−14
−1408%
Valorant 234
+432%
40−45
−432%

Full HD
High

Battlefield 5 134
+1575%
8−9
−1575%
Counter-Strike 2 170−180
+2457%
7−8
−2457%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+454%
50−55
−454%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Dota 2 124
+377%
24−27
−377%
Far Cry 5 113
+1514%
7−8
−1514%
Fortnite 149
+1046%
12−14
−1046%
Forza Horizon 4 112
+762%
12−14
−762%
Forza Horizon 5 100−110
+1583%
6−7
−1583%
Grand Theft Auto V 115
+1817%
6−7
−1817%
Metro Exodus 69
+1625%
4−5
−1625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 173
+1231%
12−14
−1231%
The Witcher 3: Wild Hunt 142
+1478%
9−10
−1478%
Valorant 230
+423%
40−45
−423%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 121
+1413%
8−9
−1413%
Cyberpunk 2077 70−75
+1340%
5−6
−1340%
Dota 2 117
+350%
24−27
−350%
Far Cry 5 106
+1414%
7−8
−1414%
Forza Horizon 4 94
+623%
12−14
−623%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 130
+900%
12−14
−900%
The Witcher 3: Wild Hunt 74
+722%
9−10
−722%
Valorant 154
+250%
40−45
−250%

Full HD
Epic

Fortnite 141
+985%
12−14
−985%

1440p
High

Counter-Strike 2 75−80
+1150%
6−7
−1150%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+1079%
18−20
−1079%
Grand Theft Auto V 60−65
+1180%
5−6
−1180%
Metro Exodus 42 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+629%
24−27
−629%
Valorant 229
+941%
21−24
−941%

1440p
Ultra

Battlefield 5 92
+1214%
7−8
−1214%
Cyberpunk 2077 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Far Cry 5 76
+1800%
4−5
−1800%
Forza Horizon 4 85−90
+1333%
6−7
−1333%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+1300%
4−5
−1300%

1440p
Epic

Fortnite 94
+1780%
5−6
−1780%

4K
High

Counter-Strike 2 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Grand Theft Auto V 65−70
+333%
14−16
−333%
Metro Exodus 26
+1200%
2−3
−1200%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+1150%
4−5
−1150%
Valorant 202
+1454%
12−14
−1454%

4K
Ultra

Battlefield 5 52
+1200%
4−5
−1200%
Counter-Strike 2 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Cyberpunk 2077 14−16 0−1
Dota 2 95−100
+1286%
7−8
−1286%
Far Cry 5 40
+3900%
1−2
−3900%
Forza Horizon 4 55−60
+2800%
2−3
−2800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
+1433%
3−4
−1433%

4K
Epic

Fortnite 46
+1433%
3−4
−1433%

Vậy RTX 2070 (di động) và Radeon 625 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1244% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1183% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2070 (di động) nhanh hơn 1125% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 2070 (di động) nhanh hơn 3900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2070 (di động) đã vượt qua Radeon 625 trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 31.44 2.57
Mức độ mới 29 Tháng 1 2019 13 Tháng 5 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 115 Watt 50 Watt

RTX 2070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1123%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của Radeon 625: mới hơn 3 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 130%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2070 (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon 625 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 542 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.2 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 625 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2070 (di động) hoặc Radeon 625, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.