GeForce MX110 vs Radeon Steam Deck 8CU

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce MX110
2017
2 GB GDDR5, 30 Watt
3.37

Steam Deck 8CU vượt qua MX110 với mức trọn vẹn là 203% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất790485
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.65không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 2 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaGM108SRDNA 2 Sephiroth
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành17 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)9 Tháng 11 2023 (2 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256512
Tần số nhân978 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1006 MHz1900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,020 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture16.10không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5151 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8không có dữ liệu
TMUs16không có dữ liệu
L1 Cache128 KB512 KB
L2 Cache1024 KB1 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x4không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1253 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependentkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12_1
Shader Model6.7 (5.1)không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL3.0không có dữ liệu
Vulkan1.3-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX110 3.37
Steam Deck 8CU 10.22
+203%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GeForce MX110 2121
Steam Deck 8CU 8133
+283%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GeForce MX110 1714
Steam Deck 8CU 5444
+218%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX110 và Radeon Steam Deck 8CU trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−55.6%
28
+55.6%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
−367%
55−60
+367%
Cyberpunk 2077 7−8
−200%
21−24
+200%
Resident Evil 4 Remake 5−6
−300%
20−22
+300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 14
−229%
45−50
+229%
Counter-Strike 2 12−14
−367%
55−60
+367%
Cyberpunk 2077 7−8
−200%
21−24
+200%
Far Cry 5 10
−240%
30−35
+240%
Fortnite 30
−107%
60−65
+107%
Forza Horizon 4 16
−181%
45−50
+181%
Forza Horizon 5 9−10
−256%
30−35
+256%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18
−106%
35−40
+106%
Valorant 50−55
−94%
95−100
+94%

Full HD
High

Battlefield 5 12
−283%
45−50
+283%
Counter-Strike 2 12−14
−367%
55−60
+367%
Counter-Strike: Global Offensive 45
−242%
150−160
+242%
Cyberpunk 2077 7−8
−200%
21−24
+200%
Dota 2 36
−178%
100−105
+178%
Far Cry 5 9
−200%
27
+200%
Fortnite 15
−313%
60−65
+313%
Forza Horizon 4 12
−275%
45−50
+275%
Forza Horizon 5 9−10
−256%
30−35
+256%
Grand Theft Auto V 13
+30%
10
−30%
Metro Exodus 2
−950%
21−24
+950%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
−118%
35−40
+118%
The Witcher 3: Wild Hunt 9
−200%
27−30
+200%
Valorant 50−55
−94%
95−100
+94%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
−254%
45−50
+254%
Cyberpunk 2077 7−8
−200%
21−24
+200%
Dota 2 33
−203%
100−105
+203%
Far Cry 5 8
−188%
23
+188%
Forza Horizon 4 16−18
−165%
45−50
+165%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
−208%
35−40
+208%
The Witcher 3: Wild Hunt 5
−440%
27−30
+440%
Valorant 50−55
−94%
95−100
+94%

Full HD
Epic

Fortnite 12
−417%
60−65
+417%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
−171%
18−20
+171%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
−204%
75−80
+204%
Grand Theft Auto V 1−2
−1300%
14−16
+1300%
Metro Exodus 1−2
−1100%
12−14
+1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−89.7%
55−60
+89.7%
Valorant 30−35
−232%
110−120
+232%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3
−350%
9−10
+350%
Far Cry 5 6−7
−267%
21−24
+267%
Forza Horizon 4 8−9
−213%
24−27
+213%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−200%
14−16
+200%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
−267%
21−24
+267%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−40%
21−24
+40%
Valorant 16−18
−224%
55−60
+224%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 3−4
Dota 2 10−11
−200%
30−33
+200%
Far Cry 5 2−3
−400%
10−11
+400%
Forza Horizon 4 4−5
−350%
18−20
+350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−150%
10−11
+150%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−150%
10−11
+150%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Metro Exodus 6−7
+0%
6−7
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
+0%
12−14
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%

Vậy GeForce MX110 và Steam Deck 8CU cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Steam Deck 8CU nhanh hơn 56% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, GeForce MX110 nhanh hơn 30%.
  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Steam Deck 8CU nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX110 tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • Steam Deck 8CU tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (88%)
  • Hòa trong 6 các bài kiểm tra (11%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.37 10.22
Mức độ mới 17 Tháng 11 2017 9 Tháng 11 2023
Quy trình công nghệ 28 nm 6 nm

Steam Deck 8CU có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 203%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 367%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Steam Deck 8CU vì nó vượt trội hơn GeForce MX110 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 2673 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX110 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Steam Deck 8CU theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX110 hoặc Radeon Steam Deck 8CU, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.