GeForce Go 7800 vs MX550

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7800 và GeForce MX550, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 7800
2006
256 MB GDDR3, 35 Watt
0.27

MX550 vượt qua Go 7800 với mức trọn vẹn là 3930% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7800 và GeForce MX550, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1353428
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.5731.89
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaG70TU117S
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành3 Tháng 3 2006 (19 năm năm trước)17 Tháng 12 2021 (3 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7800 và GeForce MX550: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7800 và GeForce MX550, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng221024
Tần số nhân400 MHz1065 MHz
Tần số Boost400 MHz1320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn302 million4,700 million
Quy trình công nghệ110 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)35 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture6.40042.24
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.703 TFLOPS
ROPs1616
TMUs1632

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7800 và GeForce MX550 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7800 và GeForce MX550: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ550 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ35.2 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7800 và GeForce MX550. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 7800 và GeForce MX550 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7800 và GeForce MX550 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.7 (6.4)
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-7.5

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7800 và GeForce MX550 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7800 0.27
GeForce MX550 10.88
+3930%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7800 114
GeForce MX550 4515
+3861%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7800 và GeForce MX550 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−4500%
46
+4500%
4K0−128

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20−22
+567%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Forza Horizon 4 3−4
−1467%
45−50
+1467%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20−22
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−457%
35−40
+457%
Valorant 24−27
−285%
100−105
+285%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 12−14
−1131%
160−170
+1131%
Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Dota 2 9−10
−1133%
111
+1133%
Forza Horizon 4 3−4
−1467%
45−50
+1467%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20−22
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−457%
35−40
+457%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−900%
50
+900%
Valorant 24−27
−285%
100−105
+285%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−2200%
21−24
+2200%
Dota 2 9−10
−1056%
104
+1056%
Forza Horizon 4 3−4
−1467%
45−50
+1467%
Hogwarts Legacy 3−4
−567%
20−22
+567%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−457%
35−40
+457%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−440%
27
+440%
Valorant 24−27
−285%
100−105
+285%

1440p
High Preset

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
−2133%
65−70
+2133%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 9−10
Far Cry 5 3−4
−667%
21−24
+667%
Forza Horizon 4 1−2
−2600%
27−30
+2600%
Hogwarts Legacy 0−1 12−14
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1500%
16−18
+1500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 0−1 21−24

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
Valorant 2−3
−2800%
55−60
+2800%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−267%
10−12
+267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−400%
10−11
+400%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−400%
10−11
+400%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 45
+0%
45
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 47
+0%
47
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Counter-Strike 2 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 38
+0%
38
+0%
Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%
Forza Horizon 5 31
+0%
31
+0%
Grand Theft Auto V 55
+0%
55
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Far Cry 5 35
+0%
35
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
+0%
65−70
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 20−22
+0%
20−22
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+0%
80−85
+0%
Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
Valorant 120−130
+0%
120−130
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%
Metro Exodus 7−8
+0%
7−8
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+0%
12−14
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Counter-Strike 2 5−6
+0%
5−6
+0%
Cyberpunk 2077 4−5
+0%
4−5
+0%
Dota 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 4 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 6−7
+0%
6−7
+0%

Vậy Go 7800 và GeForce MX550 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX550 nhanh hơn 4500% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Valorant, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GeForce MX550 nhanh hơn 2800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX550 tốt hơn trong 31 bài kiểm tra (49%)
  • Hòa trong 32 các bài kiểm tra (51%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.27 10.88
Mức độ mới 3 Tháng 3 2006 17 Tháng 12 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 35 Watt 25 Watt

GeForce MX550 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3929.6%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 816.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX550 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7800 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7800
GeForce Go 7800
NVIDIA GeForce MX550
GeForce MX550

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 860 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX550 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7800 hoặc GeForce MX550, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.