GeForce Go 7800 GTX vs Radeon 890M

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 7800 GTX
2005
512 MB GDDR3, 65 Watt
0.50

890M vượt qua Go 7800 GTX với mức trọn vẹn là 3994% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1243269
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.56100.00
Kiến trúcCurie (2003−2013)RDNA 3.5 (2024−2025)
Bộ xử lý đồ họaG70Strix Point
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành29 Tháng 9 2005 (19 năm năm trước)15 Tháng 7 2024 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng321024
Tần số nhân440 MHz400 MHz
Tần số Boost440 MHz2900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn302 million34,000 million
Quy trình công nghệ110 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture10.56185.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu5.939 TFLOPS
ROPs2432
TMUs2464
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa512 MBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ550 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ35.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.8
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A2.1
VulkanN/A1.3

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7800 GTX 0.50
Radeon 890M 20.47
+3994%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7800 GTX 209
Radeon 890M 8497
+3966%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7800 GTX và Radeon 890M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1−2
−4200%
43
+4200%
1440p-0−118

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Hogwarts Legacy 4−5
−975%
43
+975%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Forza Horizon 4 4−5
−2000%
80−85
+2000%
Hogwarts Legacy 4−5
−825%
37
+825%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−888%
75−80
+888%
Valorant 27−30
−436%
150−160
+436%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−1312%
240−250
+1312%
Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Dota 2 10−12
−3991%
450−500
+3991%
Forza Horizon 4 4−5
−2000%
80−85
+2000%
Hogwarts Legacy 4−5
−525%
25
+525%
Metro Exodus 0−1 45−50
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−888%
75−80
+888%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−940%
52
+940%
Valorant 27−30
−436%
150−160
+436%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Dota 2 10−12
−3991%
450−500
+3991%
Forza Horizon 4 4−5
−2000%
80−85
+2000%
Hogwarts Legacy 4−5
−375%
19
+375%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−888%
75−80
+888%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−560%
33
+560%
Valorant 27−30
−436%
150−160
+436%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−14700%
140−150
+14700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−3360%
170−180
+3360%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 20−22
Far Cry 5 3−4
−1433%
45−50
+1433%
Forza Horizon 4 1−2
−5200%
50−55
+5200%
Hogwarts Legacy 1−2
−2200%
21−24
+2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1550%
30−35
+1550%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−4700%
45−50
+4700%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−153%
35−40
+153%
Valorant 3−4
−3833%
110−120
+3833%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−667%
21−24
+667%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−950%
21−24
+950%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−1000%
21−24
+1000%

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 117
+0%
117
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 91
+0%
91
+0%
Far Cry 5 58
+0%
58
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 65−70
+0%
65−70
+0%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Counter-Strike 2 44
+0%
44
+0%
Far Cry 5 53
+0%
53
+0%
Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%
Forza Horizon 5 65−70
+0%
65−70
+0%
Grand Theft Auto V 55
+0%
55
+0%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 85−90
+0%
85−90
+0%
Far Cry 5 50
+0%
50
+0%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+0%
100−110
+0%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
+0%
40−45
+0%
Grand Theft Auto V 35−40
+0%
35−40
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%
Valorant 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+0%
55−60
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Counter-Strike 2 18−20
+0%
18−20
+0%
Cyberpunk 2077 8−9
+0%
8−9
+0%
Forza Horizon 4 35−40
+0%
35−40
+0%
Hogwarts Legacy 12−14
+0%
12−14
+0%

Vậy Go 7800 GTX và Radeon 890M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 890M nhanh hơn 4200% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, Radeon 890M nhanh hơn 14700%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Radeon 890M tốt hơn trong 32 các bài kiểm tra (52%)
  • Hòa trong 29 các bài kiểm tra (48%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.50 20.47
Mức độ mới 29 Tháng 9 2005 15 Tháng 7 2024
Quy trình công nghệ 110 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 15 Watt

Radeon 890M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3994%, mới hơn 18 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 2650%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 333.3%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 890M vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7800 GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7800 GTX
GeForce Go 7800 GTX
AMD Radeon 890M
Radeon 890M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 8 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7800 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 158 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon 890M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7800 GTX hoặc Radeon 890M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.