GeForce Go 7600 GT vs TITAN V CEO Edition

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 7600 GT
2006
256 MB GDDR3
0.51

TITAN V CEO Edition vượt qua Go 7600 GT với mức trọn vẹn là 7924% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất124294
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu11.98
Kiến trúcCurie (2003−2013)Volta (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaG73GV100
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 8 2006 (18 năm năm trước)21 Tháng 6 2018 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng175120
Tần số nhân500 MHz1200 MHz
Tần số Boost500 MHz1455 MHz
Số lượng bóng bán dẫn177 million21,100 million
Quy trình công nghệ90 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu250 Watt
Tốc độ xử lý texture6.000465.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu14.9 TFLOPS
ROPs8128
TMUs12320
Tensor Coreskhông có dữ liệu640

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz848 MHz
Băng thông bộ nhớ19.2 GB/s868.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.4
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A1.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA-7.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 7600 GT 0.51
TITAN V CEO Edition 40.92
+7924%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 7600 GT 210
TITAN V CEO Edition 16987
+7989%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 7600 GT và TITAN V CEO Edition trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Hogwarts Legacy 4−5
−7400%
300−310
+7400%

Full HD
Medium Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
Hogwarts Legacy 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−7400%
600−650
+7400%
Valorant 27−30
−7757%
2200−2250
+7757%

Full HD
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 16−18
−7841%
1350−1400
+7841%
Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−12
−7627%
850−900
+7627%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
Hogwarts Legacy 4−5
−7400%
300−310
+7400%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−7400%
600−650
+7400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−7400%
450−500
+7400%
Valorant 27−30
−7757%
2200−2250
+7757%

Full HD
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Dota 2 10−12
−7627%
850−900
+7627%
Forza Horizon 4 4−5
−7400%
300−310
+7400%
Hogwarts Legacy 4−5
−7400%
300−310
+7400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−7400%
600−650
+7400%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−7400%
450−500
+7400%
Valorant 27−30
−7757%
2200−2250
+7757%

1440p
High Preset

Counter-Strike: Global Offensive 1−2
−7900%
80−85
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−7900%
400−450
+7900%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 3−4
−7900%
240−250
+7900%
Forza Horizon 4 1−2
−7900%
80−85
+7900%
Hogwarts Legacy 1−2
−7900%
80−85
+7900%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7900%
80−85
+7900%

1440p
Epic Preset

Fortnite 1−2
−7900%
80−85
+7900%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 14−16
−7900%
1200−1250
+7900%
Valorant 3−4
−7900%
240−250
+7900%

4K
Ultra Preset

Far Cry 5 3−4
−7900%
240−250
+7900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−7900%
160−170
+7900%

4K
Epic Preset

Fortnite 2−3
−7900%
160−170
+7900%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.51 40.92
Mức độ mới 1 Tháng 8 2006 21 Tháng 6 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 32 GB
Quy trình công nghệ 90 nm 12 nm

TITAN V CEO Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7923.5%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 650%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN V CEO Edition vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7600 GT trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 7600 GT được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi TITAN V CEO Edition dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce Go 7600 GT
GeForce Go 7600 GT
NVIDIA TITAN V CEO Edition
TITAN V CEO Edition

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


Hiện chưa có đánh giá nào từ người dùng.

Hãy đánh giá GeForce Go 7600 GT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 21 phiếu

Hãy đánh giá TITAN V CEO Edition theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 7600 GT hoặc TITAN V CEO Edition, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.