GeForce GTX 980 (di động) vs Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và RTX 500 Ada Generation Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 (di động)
2015
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.67
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
2024
4 GB GDDR6, 35 Watt
24.70
+25.6%

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile vượt qua GTX 980 (di động) với mức đáng chú ý là 26% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất272221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.79không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.3052.38
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM204AD107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (9 năm năm trước)26 Tháng 2 2024 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20482048
Tần số nhân1064 MHz1485 MHz
Tần số Boost1216 MHz2025 MHz
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million18,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Watt35 Watt
Tốc độ xử lý texture136.2129.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS8.294 TFLOPS
ROPs6432
TMUs12864
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s2000 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s128.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2Portable Device Dependent
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và RTX 500 Ada Generation Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980 (di động) và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980 (di động) 19.67
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 24.70
+25.6%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 980 (di động) 17201
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 20239
+17.7%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 980 (di động) 39702
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 66297
+67%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 980 (di động) 13047
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile 14136
+8.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và RTX 500 Ada Generation Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
−21.2%
120−130
+21.2%
4K46
−19.6%
55−60
+19.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00không có dữ liệu
4K8.60không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Hogwarts Legacy 40−45
−25%
50−55
+25%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
Counter-Strike 2 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Cyberpunk 2077 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Fortnite 100−110
−23.8%
130−140
+23.8%
Forza Horizon 4 80−85
−22%
100−105
+22%
Forza Horizon 5 60−65
−25%
80−85
+25%
Hogwarts Legacy 40−45
−25%
50−55
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−23.4%
95−100
+23.4%
Valorant 140−150
−21.6%
180−190
+21.6%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
Counter-Strike 2 110−120
−20.7%
140−150
+20.7%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
−22.4%
290−300
+22.4%
Cyberpunk 2077 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Dota 2 110−120
−25%
140−150
+25%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Fortnite 100−110
−23.8%
130−140
+23.8%
Forza Horizon 4 80−85
−22%
100−105
+22%
Forza Horizon 5 60−65
−25%
80−85
+25%
Grand Theft Auto V 84
−19%
100−105
+19%
Hogwarts Legacy 40−45
−25%
50−55
+25%
Metro Exodus 40−45
−25%
55−60
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−23.4%
95−100
+23.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
−19%
100−105
+19%
Valorant 140−150
−21.6%
180−190
+21.6%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
−20.5%
100−105
+20.5%
Cyberpunk 2077 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Dota 2 110−120
−25%
140−150
+25%
Far Cry 5 65−70
−19.4%
80−85
+19.4%
Forza Horizon 4 80−85
−22%
100−105
+22%
Hogwarts Legacy 40−45
−25%
50−55
+25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
−23.4%
95−100
+23.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
−25%
55−60
+25%
Valorant 140−150
−21.6%
180−190
+21.6%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
−23.8%
130−140
+23.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−16.3%
50−55
+16.3%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−24.1%
180−190
+24.1%
Grand Theft Auto V 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Metro Exodus 24−27
−15.4%
30−33
+15.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−21.4%
210−220
+21.4%
Valorant 180−190
−23.7%
230−240
+23.7%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−22.8%
70−75
+22.8%
Cyberpunk 2077 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Far Cry 5 40−45
−25%
55−60
+25%
Forza Horizon 4 50−55
−17.6%
60−65
+17.6%
Hogwarts Legacy 21−24
−22.7%
27−30
+22.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−25%
40−45
+25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
−17%
55−60
+17%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Grand Theft Auto V 60
−25%
75−80
+25%
Hogwarts Legacy 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
Metro Exodus 16−18
−23.5%
21−24
+23.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 30
−16.7%
35−40
+16.7%
Valorant 110−120
−21.7%
140−150
+21.7%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
−12.9%
35−40
+12.9%
Counter-Strike 2 18−20
−10.5%
21−24
+10.5%
Cyberpunk 2077 8−9
−25%
10−11
+25%
Dota 2 65−70
−23.2%
85−90
+23.2%
Far Cry 5 21−24
−22.7%
27−30
+22.7%
Forza Horizon 4 35−40
−14.3%
40−45
+14.3%
Hogwarts Legacy 12−14
−23.1%
16−18
+23.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
−20%
24−27
+20%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
−14.3%
24−27
+14.3%

Vậy GTX 980 (di động) và Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 21% ở độ phân giải 1080p
  • Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile nhanh hơn 20% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.67 24.70
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 26 Tháng 2 2024
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 35 Watt

Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 25.6%, mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 185.7%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX 500 Ada Generation Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 980 (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX 500 Ada Generation Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 980 (di động)
GeForce GTX 980 (di động)
Nvidia RTX 500 Ada Generation Mobile
RTX 500 Ada Generation

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 82 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 25 số phiếu

Hãy đánh giá RTX 500 Ada Generation Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc RTX 500 Ada Generation Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.