GeForce GTX 970M SLI vs GTX 670

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 970M SLI
2014
2x 6 GB GDDR5, 162 Watt
22.58
+75.7%

GTX 970M SLI vượt qua GTX 670 với mức ấn tượng là 76% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất247389
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu3.25
Hiệu quả năng lượng10.205.53
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (10 năm năm trước)10 Tháng 5 2012 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25601344
Tần số nhân924 MHz915 MHz
Tần số Boost1038 MHz980 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)162 Watt170 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu97 °C
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu109.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.634 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu112

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCI Express 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu241 mm
Chiều caokhông có dữ liệu11.1 cm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin
Hỗ trợ SLI++

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 6 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit256-bit GDDR5
Tần số bộ nhớ5000 MHz6.0 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu192.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu4 displays
HDMI-+
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
3D Gaming-+
3D Vision-+
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.2
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 970M SLI 22.58
+75.7%
GTX 670 12.85

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 970M SLI 14760
+111%
GTX 670 7000

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M SLI và GeForce GTX 670 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+76%
50−55
−76%
4K41
+95.2%
21−24
−95.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu7.98
4Kkhông có dữ liệu19.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 130−140
+76%
75−80
−76%
Cyberpunk 2077 45−50
+81.5%
27−30
−81.5%
Hogwarts Legacy 45−50
+95.8%
24−27
−95.8%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 90−95
+82%
50−55
−82%
Counter-Strike 2 130−140
+76%
75−80
−76%
Cyberpunk 2077 45−50
+81.5%
27−30
−81.5%
Far Cry 5 75−80
+90%
40−45
−90%
Fortnite 110−120
+76.9%
65−70
−76.9%
Forza Horizon 4 90−95
+82%
50−55
−82%
Forza Horizon 5 70−75
+82.5%
40−45
−82.5%
Hogwarts Legacy 45−50
+95.8%
24−27
−95.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+78%
50−55
−78%
Valorant 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 90−95
+82%
50−55
−82%
Counter-Strike 2 130−140
+76%
75−80
−76%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+79.3%
140−150
−79.3%
Cyberpunk 2077 45−50
+81.5%
27−30
−81.5%
Dota 2 110−120
+83.1%
65−70
−83.1%
Far Cry 5 75−80
+90%
40−45
−90%
Fortnite 110−120
+76.9%
65−70
−76.9%
Forza Horizon 4 90−95
+82%
50−55
−82%
Forza Horizon 5 70−75
+82.5%
40−45
−82.5%
Grand Theft Auto V 80−85
+86.7%
45−50
−86.7%
Hogwarts Legacy 45−50
+95.8%
24−27
−95.8%
Metro Exodus 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+78%
50−55
−78%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+88.9%
45−50
−88.9%
Valorant 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 90−95
+82%
50−55
−82%
Cyberpunk 2077 45−50
+81.5%
27−30
−81.5%
Dota 2 110−120
+83.1%
65−70
−83.1%
Far Cry 5 75−80
+90%
40−45
−90%
Forza Horizon 4 90−95
+82%
50−55
−82%
Hogwarts Legacy 45−50
+95.8%
24−27
−95.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+78%
50−55
−78%
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+77.8%
27−30
−77.8%
Valorant 160−170
+77.8%
90−95
−77.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 110−120
+76.9%
65−70
−76.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+80%
90−95
−80%
Grand Theft Auto V 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Metro Exodus 30−33
+87.5%
16−18
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+83.2%
95−100
−83.2%
Valorant 190−200
+80.9%
110−120
−80.9%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 60−65
+82.9%
35−40
−82.9%
Cyberpunk 2077 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Far Cry 5 50−55
+88.9%
27−30
−88.9%
Forza Horizon 4 55−60
+96.7%
30−33
−96.7%
Hogwarts Legacy 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+76.2%
21−24
−76.2%

1440p
Epic Preset

Fortnite 50−55
+80%
30−33
−80%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Grand Theft Auto V 40−45
+100%
21−24
−100%
Hogwarts Legacy 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Metro Exodus 18−20
+90%
10−11
−90%
The Witcher 3: Wild Hunt 28
+100%
14−16
−100%
Valorant 130−140
+77.3%
75−80
−77.3%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+94.4%
18−20
−94.4%
Counter-Strike 2 21−24
+83.3%
12−14
−83.3%
Cyberpunk 2077 10−11
+100%
5−6
−100%
Dota 2 75−80
+90%
40−45
−90%
Far Cry 5 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Forza Horizon 4 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%
Hogwarts Legacy 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+100%
12−14
−100%

4K
Epic Preset

Fortnite 24−27
+78.6%
14−16
−78.6%

Vậy GTX 970M SLI và GTX 670 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M SLI nhanh hơn 76% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 970M SLI nhanh hơn 95% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.58 12.85
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 10 Tháng 5 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 162 Watt 170 Watt

GTX 970M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 75.7%, mới hơn 2 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 4.9%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 670 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 970M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GTX 670 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 970M SLI
GeForce GTX 970M SLI
NVIDIA GeForce GTX 670
GeForce GTX 670

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 47 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 1183 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 670 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M SLI hoặc GeForce GTX 670, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.