GeForce GTX 965M vs RTX 4060 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 965M
2016
2 GB GDDR5
9.21

RTX 4060 Ti vượt qua GTX 965M với mức trọn vẹn là 494% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất46846
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10016
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu83.15
Hiệu quả năng lượng13.4825.04
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGM206SAD106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2016 (9 năm năm trước)18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10244352
Tần số nhân944 MHz2310 MHz
Tần số Boost1150 MHz2535 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,940 million22,900 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown160 Watt
Tốc độ xử lý texture73.60344.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.355 TFLOPS22.06 TFLOPS
ROPs3248
TMUs64136
Tensor Coreskhông có dữ liệu136
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu240 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.31.3
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 965M 9.21
RTX 4060 Ti 54.75
+494%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 965M 3824
RTX 4060 Ti 22732
+494%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 965M và GeForce RTX 4060 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−487%
270−280
+487%
1440p25
−460%
140−150
+460%
4K21
−471%
120−130
+471%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.48
1440pkhông có dữ liệu2.85
4Kkhông có dữ liệu3.33

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−492%
290−300
+492%
Cyberpunk 2077 18−20
−479%
110−120
+479%
Hogwarts Legacy 16−18
−488%
100−105
+488%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 52
−477%
300−310
+477%
Counter-Strike 2 45−50
−492%
290−300
+492%
Cyberpunk 2077 18−20
−479%
110−120
+479%
Far Cry 5 38
−479%
220−230
+479%
Fortnite 55−60
−436%
300−310
+436%
Forza Horizon 4 47
−474%
270−280
+474%
Forza Horizon 5 27−30
−471%
160−170
+471%
Hogwarts Legacy 16−18
−488%
100−105
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
−487%
270−280
+487%
Valorant 90−95
−456%
500−550
+456%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 43
−481%
250−260
+481%
Counter-Strike 2 45−50
−492%
290−300
+492%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−463%
800−850
+463%
Cyberpunk 2077 18−20
−479%
110−120
+479%
Dota 2 84
−436%
450−500
+436%
Far Cry 5 35
−471%
200−210
+471%
Fortnite 34
−488%
200−210
+488%
Forza Horizon 4 41
−485%
240−250
+485%
Forza Horizon 5 27−30
−471%
160−170
+471%
Grand Theft Auto V 35−40
−471%
200−210
+471%
Hogwarts Legacy 16−18
−488%
100−105
+488%
Metro Exodus 15
−467%
85−90
+467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
−479%
220−230
+479%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−481%
180−190
+481%
Valorant 90−95
−456%
500−550
+456%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35
−471%
200−210
+471%
Cyberpunk 2077 18−20
−479%
110−120
+479%
Dota 2 77
−484%
450−500
+484%
Far Cry 5 32
−494%
190−200
+494%
Forza Horizon 4 28
−471%
160−170
+471%
Hogwarts Legacy 16−18
−488%
100−105
+488%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
−477%
150−160
+477%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−456%
100−105
+456%
Valorant 90−95
−456%
500−550
+456%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 34
−488%
200−210
+488%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−488%
100−105
+488%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−463%
400−450
+463%
Grand Theft Auto V 12−14
−477%
75−80
+477%
Metro Exodus 10−11
−450%
55−60
+450%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−483%
280−290
+483%
Valorant 100−110
−477%
600−650
+477%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−491%
130−140
+491%
Cyberpunk 2077 8−9
−463%
45−50
+463%
Far Cry 5 22
−491%
130−140
+491%
Forza Horizon 4 21−24
−491%
130−140
+491%
Hogwarts Legacy 10−11
−450%
55−60
+450%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−477%
75−80
+477%

1440p
Epic Preset

Fortnite 19
−479%
110−120
+479%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Grand Theft Auto V 20−22
−450%
110−120
+450%
Hogwarts Legacy 4−5
−425%
21−24
+425%
Metro Exodus 5−6
−440%
27−30
+440%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−477%
75−80
+477%
Valorant 45−50
−483%
280−290
+483%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−491%
65−70
+491%
Counter-Strike 2 3−4
−433%
16−18
+433%
Cyberpunk 2077 3−4
−433%
16−18
+433%
Dota 2 44
−491%
260−270
+491%
Far Cry 5 10
−450%
55−60
+450%
Forza Horizon 4 14
−471%
80−85
+471%
Hogwarts Legacy 4−5
−425%
21−24
+425%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−456%
50−55
+456%

4K
Epic Preset

Fortnite 4
−425%
21−24
+425%

Vậy GTX 965M và RTX 4060 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4060 Ti nhanh hơn 487% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4060 Ti nhanh hơn 460% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4060 Ti nhanh hơn 471% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.21 54.75
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

RTX 4060 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 494.5%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 965M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 965M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4060 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 965M
GeForce GTX 965M
NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti
GeForce RTX 4060 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 10461 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4060 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 965M hoặc GeForce RTX 4060 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.