GeForce GTX 965M vs Arc B570

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 965M và Arc B570, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 965M
2016
2 GB GDDR5
9.21

Arc B570 vượt qua GTX 965M với mức trọn vẹn là 258% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 965M và Arc B570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất468151
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu86.23
Hiệu quả năng lượng13.4916.04
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Xe2 (2024)
Bộ xử lý đồ họaGM206SBMG-G21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành2016 (9 năm năm trước)16 Tháng 1 2025 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$219

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 965M và Arc B570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 965M và Arc B570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng10242304
Tần số nhân944 MHz2500 MHz
Tần số Boost1150 MHz2500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2,940 million19,600 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown150 Watt
Tốc độ xử lý texture73.60360.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.355 TFLOPS11.52 TFLOPS
ROPs3280
TMUs64144
Tensor Coreskhông có dữ liệu144
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu18

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 965M và Arc B570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-A (3.0)PCIe 4.0 x8
Chiều dàikhông có dữ liệu272 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 965M và Arc B570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB10 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit160 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz2375 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s380.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 965M và Arc B570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 965M và Arc B570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 965M và Arc B570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.76.6
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
Vulkan1.31.4
CUDA+-
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 965M và Arc B570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 965M 9.21
Arc B570 32.93
+258%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 965M 3824
Arc B570 13670
+257%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 965M và Arc B570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD46
−248%
160−170
+248%
1440p25
−240%
85−90
+240%
4K21
−257%
75−80
+257%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu1.37
1440pkhông có dữ liệu2.58
4Kkhông có dữ liệu2.92

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−247%
170−180
+247%
Cyberpunk 2077 18−20
−242%
65−70
+242%
Hogwarts Legacy 16−18
−253%
60−65
+253%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 52
−246%
180−190
+246%
Counter-Strike 2 45−50
−247%
170−180
+247%
Cyberpunk 2077 18−20
−242%
65−70
+242%
Far Cry 5 38
−242%
130−140
+242%
Fortnite 55−60
−257%
200−210
+257%
Forza Horizon 4 47
−240%
160−170
+240%
Forza Horizon 5 27−30
−257%
100−105
+257%
Hogwarts Legacy 16−18
−253%
60−65
+253%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 46
−248%
160−170
+248%
Valorant 90−95
−233%
300−310
+233%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 43
−249%
150−160
+249%
Counter-Strike 2 45−50
−247%
170−180
+247%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−252%
500−550
+252%
Cyberpunk 2077 18−20
−242%
65−70
+242%
Dota 2 84
−257%
300−310
+257%
Far Cry 5 35
−243%
120−130
+243%
Fortnite 34
−253%
120−130
+253%
Forza Horizon 4 41
−241%
140−150
+241%
Forza Horizon 5 27−30
−257%
100−105
+257%
Grand Theft Auto V 35−40
−243%
120−130
+243%
Hogwarts Legacy 16−18
−253%
60−65
+253%
Metro Exodus 15
−233%
50−55
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 38
−242%
130−140
+242%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−255%
110−120
+255%
Valorant 90−95
−233%
300−310
+233%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35
−243%
120−130
+243%
Cyberpunk 2077 18−20
−242%
65−70
+242%
Dota 2 77
−251%
270−280
+251%
Far Cry 5 32
−244%
110−120
+244%
Forza Horizon 4 28
−257%
100−105
+257%
Hogwarts Legacy 16−18
−253%
60−65
+253%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 26
−246%
90−95
+246%
The Witcher 3: Wild Hunt 18
−233%
60−65
+233%
Valorant 90−95
−233%
300−310
+233%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 34
−253%
120−130
+253%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 16−18
−253%
60−65
+253%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−252%
250−260
+252%
Grand Theft Auto V 12−14
−246%
45−50
+246%
Metro Exodus 10−11
−250%
35−40
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−254%
170−180
+254%
Valorant 100−110
−237%
350−400
+237%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
−241%
75−80
+241%
Cyberpunk 2077 8−9
−238%
27−30
+238%
Far Cry 5 22
−241%
75−80
+241%
Forza Horizon 4 21−24
−241%
75−80
+241%
Hogwarts Legacy 10−11
−250%
35−40
+250%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−246%
45−50
+246%

1440p
Epic Preset

Fortnite 19
−242%
65−70
+242%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 3−4
−233%
10−11
+233%
Grand Theft Auto V 20−22
−250%
70−75
+250%
Hogwarts Legacy 4−5
−250%
14−16
+250%
Metro Exodus 5−6
−220%
16−18
+220%
The Witcher 3: Wild Hunt 13
−246%
45−50
+246%
Valorant 45−50
−254%
170−180
+254%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−12
−218%
35−40
+218%
Counter-Strike 2 3−4
−233%
10−11
+233%
Cyberpunk 2077 3−4
−233%
10−11
+233%
Dota 2 44
−241%
150−160
+241%
Far Cry 5 10
−250%
35−40
+250%
Forza Horizon 4 14
−257%
50−55
+257%
Hogwarts Legacy 4−5
−250%
14−16
+250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−233%
30−33
+233%

4K
Epic Preset

Fortnite 4
−250%
14−16
+250%

Vậy GTX 965M và Arc B570 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc B570 nhanh hơn 248% ở độ phân giải 1080p
  • Arc B570 nhanh hơn 240% ở độ phân giải 1440p
  • Arc B570 nhanh hơn 257% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.21 32.93
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 10 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm

Arc B570 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 257.5%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 400% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc B570 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 965M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 965M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Arc B570 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 965M
GeForce GTX 965M
Intel Arc B570
Arc B570

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 76 số phiếu

Hãy đánh giá Arc B570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 965M hoặc Arc B570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.