GeForce GTX 965M SLI vs Radeon Pro 5300

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 965M SLI
2015
2x 4 GB GDDR5
15.79

Pro 5300 vượt qua 965M SLI với mức khiêm tốn là 7% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất372355
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu15.36
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 1.0 (2019−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 14
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành5 Tháng 1 2015 (11 năm năm trước)4 Tháng 8 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20481280
Tần số nhân924 MHz1000 MHz
Tần số Boost950 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million6,400 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu85 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu132.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.224 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu80
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x8
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD72
−4.2%
75−80
+4.2%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 90−95
−5.6%
95−100
+5.6%
Cyberpunk 2077 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Resident Evil 4 Remake 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
Counter-Strike 2 90−95
−5.6%
95−100
+5.6%
Cyberpunk 2077 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Far Cry 5 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
Fortnite 85−90
−6.7%
95−100
+6.7%
Forza Horizon 4 65−70
−6.1%
70−75
+6.1%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%
Valorant 120−130
−0.8%
130−140
+0.8%

Full HD
High

Battlefield 5 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
Counter-Strike 2 90−95
−5.6%
95−100
+5.6%
Counter-Strike: Global Offensive 200−210
−5.8%
220−230
+5.8%
Cyberpunk 2077 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Dota 2 95−100
−2%
100−105
+2%
Far Cry 5 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
Fortnite 85−90
−6.7%
95−100
+6.7%
Forza Horizon 4 65−70
−6.1%
70−75
+6.1%
Forza Horizon 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Grand Theft Auto V 60−65
+0%
60−65
+0%
Metro Exodus 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Valorant 120−130
−0.8%
130−140
+0.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 65−70
−1.4%
70−75
+1.4%
Cyberpunk 2077 30−35
−2.9%
35−40
+2.9%
Dota 2 95−100
−2%
100−105
+2%
Far Cry 5 50−55
−5.8%
55−60
+5.8%
Forza Horizon 4 65−70
−6.1%
70−75
+6.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60−65
+0%
60−65
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−4.7%
45−50
+4.7%
Valorant 120−130
−0.8%
130−140
+0.8%

Full HD
Epic

Fortnite 85−90
−6.7%
95−100
+6.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 30−35
+3.3%
30−33
−3.3%
Counter-Strike: Global Offensive 110−120
−1.7%
120−130
+1.7%
Grand Theft Auto V 27−30
+0%
27−30
+0%
Metro Exodus 20−22
−5%
21−24
+5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
−2.6%
160−170
+2.6%
Valorant 160−170
−6.3%
170−180
+6.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 14−16
+0%
14−16
+0%
Far Cry 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 4 35−40
−2.6%
40−45
+2.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

1440p
Epic

Fortnite 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%

4K
High

Counter-Strike 2 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Grand Theft Auto V 30−33
+0%
30−33
+0%
Metro Exodus 12−14
+0%
12−14
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−4.3%
24−27
+4.3%
Valorant 90−95
−5.6%
95−100
+5.6%

4K
Ultra

Battlefield 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Counter-Strike 2 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Dota 2 55−60
−5.3%
60−65
+5.3%
Far Cry 5 18−20
+0%
18−20
+0%
Forza Horizon 4 27−30
−7.1%
30−33
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+0%
16−18
+0%

4K
Epic

Fortnite 16−18
+0%
16−18
+0%

Vậy GTX 965M SLI và Pro 5300 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro 5300 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 15.79 16.95
Mức độ mới 5 Tháng 1 2015 4 Tháng 8 2020
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm

Pro 5300 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 7.3%, mới hơn 5 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 300%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 965M SLI và Radeon Pro 5300 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 965M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro 5300 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 965M SLI
GeForce GTX 965M SLI
AMD Radeon Pro 5300
Radeon Pro 5300

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 965M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro 5300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 965M SLI hoặc Radeon Pro 5300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.