GeForce GTX 960M vs GRID K520

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 960M và GRID K520, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 960M
2015
4 GB GDDR5, 75 Watt
8.06

K520 chỉ vượt qua 960M với 4% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 960M và GRID K520, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất557544
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.15
Hiệu quả năng lượng8.262.87
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Kepler (2012−2018)
Bộ xử lý đồ họaGM107GK104
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành13 Tháng 3 2015 (10 năm năm trước)23 Tháng 7 2013 (12 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$3,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 960M và GRID K520: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 960M và GRID K520, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6401536 ×2
Tần số nhân1096 MHz745 MHz
Tần số Boost1176 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million3,540 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texture47.0495.36 ×2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.505 TFLOPS2.289 TFLOPS ×2
ROPs1632 ×2
TMUs40128 ×2
L1 Cache320 KB128 KB
L2 Cache2 MB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 960M và GRID K520 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 960M và GRID K520: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB4 GB ×2
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit ×2
Tần số bộ nhớ2500 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ80 GB/s160.0 GB/s ×2
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 960M và GRID K520. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 960M và GRID K520 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 960M và GRID K520 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_0)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.1.1261.1.126
CUDA+3.0

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 960M và GRID K520 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 960M 8.06
GRID K520 8.41
+4.3%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 960M 3370
Mẫu: 10125
GRID K520 3516
+4.3%
Mẫu: 20

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

GTX 960M 32
GRID K520 40
+25%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 960M và GRID K520 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p95
+0%
95−100
+0%
Full HD35
+0%
35−40
+0%
1440p15
+7.1%
14−16
−7.1%
4K14
+0%
14−16
+0%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu102.83
1440pkhông có dữ liệu257.07
4Kkhông có dữ liệu257.07

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+5%
40−45
−5%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%

Full HD
Medium

Battlefield 5 38
+8.6%
35−40
−8.6%
Counter-Strike 2 40−45
+5%
40−45
−5%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Far Cry 5 28
+3.7%
27−30
−3.7%
Fortnite 99
−1%
100−105
+1%
Forza Horizon 4 35
+0%
35−40
+0%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35
+0%
35−40
+0%
Valorant 80−85
−2.4%
85−90
+2.4%

Full HD
High

Battlefield 5 31
+3.3%
30−33
−3.3%
Counter-Strike 2 40−45
+5%
40−45
−5%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−1.6%
130−140
+1.6%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Dota 2 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
Far Cry 5 25
+4.2%
24−27
−4.2%
Fortnite 40
+0%
40−45
+0%
Forza Horizon 4 31
+3.3%
30−33
−3.3%
Forza Horizon 5 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 31
+3.3%
30−33
−3.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Metro Exodus 12
+0%
12−14
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 29
−3.4%
30−33
+3.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 24
+0%
24−27
+0%
Valorant 80−85
−2.4%
85−90
+2.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 26
−3.8%
27−30
+3.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
Dota 2 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
Far Cry 5 23
+9.5%
21−24
−9.5%
Forza Horizon 4 25
+4.2%
24−27
−4.2%
Hogwarts Legacy 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
+0%
14−16
+0%
Valorant 80−85
−2.4%
85−90
+2.4%

Full HD
Epic

Fortnite 31
+3.3%
30−33
−3.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+3.3%
60−65
−3.3%
Grand Theft Auto V 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−2.3%
45−50
+2.3%
Valorant 90−95
+1.1%
90−95
−1.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 17
+6.3%
16−18
−6.3%
Cyberpunk 2077 6−7
+0%
6−7
+0%
Far Cry 5 15
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 4 18
+0%
18−20
+0%
Hogwarts Legacy 9−10
+0%
9−10
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
Epic

Fortnite 18
+0%
18−20
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Grand Theft Auto V 20
+11.1%
18−20
−11.1%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
Metro Exodus 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 10
+0%
10−11
+0%
Valorant 40−45
+5%
40−45
−5%

4K
Ultra

Battlefield 5 3
+0%
3−4
+0%
Counter-Strike 2 2−3
+0%
2−3
+0%
Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Dota 2 30−33
+0%
30−33
+0%
Far Cry 5 7
+0%
7−8
+0%
Forza Horizon 4 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+0%
8−9
+0%

4K
Epic

Fortnite 5
+0%
5−6
+0%

Vậy GTX 960M và GRID K520 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 900p
  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • GTX 960M nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • Hòa ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.06 8.41
Mức độ mới 13 Tháng 3 2015 23 Tháng 7 2013
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 225 Watt

GTX 960M có các ưu điểm sau: Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của GRID K520: hiệu năng cao hơn 4.3%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 960M và GRID K520 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 960M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GRID K520 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 960M
GeForce GTX 960M
NVIDIA GRID K520
GRID K520

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 1202 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 960M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GRID K520 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 960M hoặc GRID K520, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.