GeForce GTX 880M SLI vs ATI Mobility Radeon HD 5830

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 880M SLI
2014
2x 8 GB GDDR5, 206 Watt
19.73
+1466%

GTX 880M SLI vượt qua ATI Mobility HD 5830 với mức trọn vẹn là 1466% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2711031
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.113.90
Kiến trúcKepler (2012−2018)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaN15E-GX-A2Broadway
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành12 Tháng 3 2014 (11 năm năm trước)7 Tháng 1 2010 (15 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072800
Tần số nhân954 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 3540 Million1,040 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)206 Watt24 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu20.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.8 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu40

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu25.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (FL 11_0)11.2 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.0
OpenGLkhông có dữ liệu4.4
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 880M SLI 19.73
+1466%
ATI Mobility HD 5830 1.26

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 880M SLI 36366
+660%
ATI Mobility HD 5830 4785

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 880M SLI và Mobility Radeon HD 5830 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD74
+1750%
4−5
−1750%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 110−120
+1571%
7−8
−1571%
Cyberpunk 2077 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Hogwarts Legacy 40−45
+700%
5−6
−700%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Counter-Strike 2 110−120
+1571%
7−8
−1571%
Cyberpunk 2077 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Far Cry 5 65−70
+6600%
1−2
−6600%
Fortnite 100−110
+3400%
3−4
−3400%
Forza Horizon 4 80−85
+1071%
7−8
−1071%
Forza Horizon 5 65−70
+1525%
4−5
−1525%
Hogwarts Legacy 40−45
+700%
5−6
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+756%
9−10
−756%
Valorant 140−150
+335%
30−35
−335%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Counter-Strike 2 110−120
+1571%
7−8
−1571%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+721%
27−30
−721%
Cyberpunk 2077 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Dota 2 110−120
+559%
16−18
−559%
Far Cry 5 65−70
+6600%
1−2
−6600%
Fortnite 100−110
+3400%
3−4
−3400%
Forza Horizon 4 80−85
+1071%
7−8
−1071%
Forza Horizon 5 65−70
+1525%
4−5
−1525%
Grand Theft Auto V 75−80
+7400%
1−2
−7400%
Hogwarts Legacy 40−45
+700%
5−6
−700%
Metro Exodus 40−45
+2100%
2−3
−2100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+756%
9−10
−756%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+729%
7−8
−729%
Valorant 140−150
+335%
30−35
−335%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 80−85
+8200%
1−2
−8200%
Cyberpunk 2077 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Dota 2 110−120
+559%
16−18
−559%
Far Cry 5 65−70
+6600%
1−2
−6600%
Forza Horizon 4 80−85
+1071%
7−8
−1071%
Hogwarts Legacy 40−45
+700%
5−6
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+756%
9−10
−756%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+729%
7−8
−729%
Valorant 140−150
+335%
30−35
−335%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 100−110
+3400%
3−4
−3400%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+1725%
8−9
−1725%
Grand Theft Auto V 35−40
+1650%
2−3
−1650%
Metro Exodus 24−27
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1231%
12−14
−1231%
Valorant 180−190
+3620%
5−6
−3620%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
+1800%
3−4
−1800%
Cyberpunk 2077 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Far Cry 5 45−50
+800%
5−6
−800%
Forza Horizon 4 50−55
+1600%
3−4
−1600%
Hogwarts Legacy 21−24
+2100%
1−2
−2100%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+1500%
2−3
−1500%

1440p
Epic Preset

Fortnite 45−50
+2250%
2−3
−2250%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Grand Theft Auto V 35−40
+147%
14−16
−147%
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
Metro Exodus 16−18
+1600%
1−2
−1600%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Valorant 110−120
+1557%
7−8
−1557%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Counter-Strike 2 18−20
+1800%
1−2
−1800%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70
+6800%
1−2
−6800%
Far Cry 5 21−24
+450%
4−5
−450%
Forza Horizon 4 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Hogwarts Legacy 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22
+900%
2−3
−900%

4K
Epic Preset

Fortnite 21−24
+950%
2−3
−950%

Vậy GTX 880M SLI và ATI Mobility HD 5830 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 880M SLI nhanh hơn 1750% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTX 880M SLI nhanh hơn 8200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 880M SLI đã vượt qua ATI Mobility HD 5830 trong tất cả 48 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.73 1.26
Mức độ mới 12 Tháng 3 2014 7 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 206 Watt 24 Watt

GTX 880M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1465.9%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42.9%.

Mặt khác, các ưu điểm của ATI Mobility HD 5830: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 758.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 880M SLI vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 5830 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 880M SLI
GeForce GTX 880M SLI
ATI Mobility Radeon HD 5830
Mobility Radeon HD 5830

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 12 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 880M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1 1 phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 5830 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 880M SLI hoặc Mobility Radeon HD 5830, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.