GeForce GTX 780M SLI vs Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop)

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop), bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.91
+535%

780M SLI vượt qua R7 512 Cores (Kaveri Desktop) với mức trọn vẹn là 535% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop), cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất342837
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.90không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN (2012−2015)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXKaveri Spectre
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (12 năm năm trước)14 Tháng 1 2014 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop): số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop), nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072512
Tần số nhân823 MHz720 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop): loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ5000 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (FL 12_0)
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 780M SLI 17.91
+535%
R7 512 Cores (Kaveri Desktop) 2.82

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 780M SLI 14140
+514%
R7 512 Cores (Kaveri Desktop) 2302

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 780M SLI 10091
+524%
R7 512 Cores (Kaveri Desktop) 1616

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 780M SLI 66148
+540%
R7 512 Cores (Kaveri Desktop) 10341

Unigine Heaven 3.0

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất cũ dựa trên DirectX 11, sử dụng engine đồ họa 3D Unigine do công ty Unigine của Nga phát triển. Nó hiển thị một thành phố trung cổ theo phong cách giả tưởng, trải dài trên nhiều hòn đảo bay. Phiên bản 3.0 được phát hành vào năm 2012, và đến năm 2013, nó đã được thay thế bởi Heaven 4.0, mang đến một số cải tiến nhỏ, bao gồm cả phiên bản mới hơn của engine Unigine.

GTX 780M SLI 133
+574%
R7 512 Cores (Kaveri Desktop) 20

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+450%
18
−450%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+1044%
9−10
−1044%
Cyberpunk 2077 35−40
+550%
6−7
−550%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+1233%
3−4
−1233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+670%
10−11
−670%
Counter-Strike 2 100−110
+1044%
9−10
−1044%
Cyberpunk 2077 35−40
+550%
6−7
−550%
Far Cry 5 60−65
+650%
8−9
−650%
Fortnite 95−100
+553%
14−16
−553%
Forza Horizon 4 70−75
+429%
14−16
−429%
Forza Horizon 5 55−60
+714%
7−8
−714%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+431%
12−14
−431%
Valorant 140−150
+204%
45−50
−204%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+670%
10−11
−670%
Counter-Strike 2 100−110
+1044%
9−10
−1044%
Counter-Strike: Global Offensive 257
+376%
50−55
−376%
Cyberpunk 2077 35−40
+550%
6−7
−550%
Dota 2 100−110
+266%
29
−266%
Far Cry 5 60−65
+650%
8−9
−650%
Fortnite 95−100
+553%
14−16
−553%
Forza Horizon 4 70−75
+429%
14−16
−429%
Forza Horizon 5 55−60
+714%
7−8
−714%
Grand Theft Auto V 65−70
+656%
9
−656%
Metro Exodus 35−40
+680%
5−6
−680%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+431%
12−14
−431%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+410%
10
−410%
Valorant 140−150
+204%
45−50
−204%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+670%
10−11
−670%
Cyberpunk 2077 35−40
+550%
6−7
−550%
Dota 2 100−110
+308%
26
−308%
Far Cry 5 60−65
+650%
8−9
−650%
Forza Horizon 4 70−75
+429%
14−16
−429%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+431%
12−14
−431%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+750%
6
−750%
Valorant 140−150
+204%
45−50
−204%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+553%
14−16
−553%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+517%
6−7
−517%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+533%
21−24
−533%
Grand Theft Auto V 30−35
+675%
4−5
−675%
Metro Exodus 21−24 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+546%
24−27
−546%
Valorant 170−180
+569%
24−27
−569%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+550%
8−9
−550%
Cyberpunk 2077 16−18
+750%
2−3
−750%
Far Cry 5 40−45
+720%
5−6
−720%
Forza Horizon 4 45−50
+543%
7−8
−543%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+600%
4−5
−600%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+740%
5−6
−740%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Grand Theft Auto V 30−35
+120%
14−16
−120%
Metro Exodus 14−16
+650%
2−3
−650%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+550%
4−5
−550%
Valorant 100−110
+636%
14−16
−636%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+575%
4−5
−575%
Counter-Strike 2 16−18
+700%
2−3
−700%
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+688%
8−9
−688%
Far Cry 5 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Forza Horizon 4 30−35
+1500%
2−3
−1500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+500%
3−4
−500%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+533%
3−4
−533%

Vậy GTX 780M SLI và R7 512 Cores (Kaveri Desktop) cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI nhanh hơn 450% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Far Cry 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, GTX 780M SLI nhanh hơn 1900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI đã vượt qua R7 512 Cores (Kaveri Desktop) trong tất cả 51 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.91 2.82
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 14 Tháng 1 2014

GTX 780M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 535%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 512 Cores (Kaveri Desktop): mới hơn 7 tháng.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc Radeon R7 512 Cores (Kaveri Desktop), đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.