GeForce GTX 775M vs CMP 40HX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và CMP 40HX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.42

CMP 40HX vượt qua 775M với mức trọn vẹn là 141% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và CMP 40HX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất503278
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu11.37
Hiệu quả năng lượng7.259.44
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2TU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)25 Tháng 2 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và CMP 40HX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và CMP 40HX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng13442304
Tần số nhân719 MHz1470 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million10,800 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt185 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu237.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.603 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu144
Tensor Coreskhông có dữ liệu288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu36
L1 Cachekhông có dữ liệu2.3 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và CMP 40HX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x4
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và CMP 40HX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ3600 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và CMP 40HX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và CMP 40HX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và CMP 40HX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và CMP 40HX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 775M 9.42
CMP 40HX 22.68
+141%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 3950
Mẫu: 54
CMP 40HX 9343
+137%
Mẫu: 21

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 775M 11939
CMP 40HX 93013
+679%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và CMP 40HX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−135%
120−130
+135%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−122%
40−45
+122%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−138%
100−105
+138%
Counter-Strike 2 50−55
−135%
120−130
+135%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Far Cry 5 30−35
−126%
70−75
+126%
Fortnite 55−60
−128%
130−140
+128%
Forza Horizon 4 40−45
−138%
100−105
+138%
Forza Horizon 5 27−30
−124%
65−70
+124%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−135%
80−85
+135%
Valorant 90−95
−139%
220−230
+139%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−138%
100−105
+138%
Counter-Strike 2 50−55
−135%
120−130
+135%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−108%
300−310
+108%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Dota 2 65−70
−132%
160−170
+132%
Far Cry 5 30−35
−126%
70−75
+126%
Fortnite 55−60
−128%
130−140
+128%
Forza Horizon 4 40−45
−138%
100−105
+138%
Forza Horizon 5 27−30
−124%
65−70
+124%
Grand Theft Auto V 35−40
−129%
80−85
+129%
Metro Exodus 18−20
−137%
45−50
+137%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−135%
80−85
+135%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−140%
60−65
+140%
Valorant 90−95
−139%
220−230
+139%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−138%
100−105
+138%
Cyberpunk 2077 20−22
−125%
45−50
+125%
Dota 2 65−70
−132%
160−170
+132%
Far Cry 5 30−35
−126%
70−75
+126%
Forza Horizon 4 40−45
−138%
100−105
+138%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−135%
80−85
+135%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−140%
60−65
+140%
Valorant 90−95
−139%
220−230
+139%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−128%
130−140
+128%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−122%
40−45
+122%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−133%
170−180
+133%
Grand Theft Auto V 12−14
−131%
30−33
+131%
Metro Exodus 10−11
−140%
24−27
+140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−124%
110−120
+124%
Valorant 100−110
−136%
250−260
+136%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−139%
55−60
+139%
Cyberpunk 2077 8−9
−125%
18−20
+125%
Far Cry 5 20−22
−125%
45−50
+125%
Forza Horizon 4 21−24
−139%
55−60
+139%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−131%
30−33
+131%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−125%
45−50
+125%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−125%
9−10
+125%
Grand Theft Auto V 20−22
−125%
45−50
+125%
Metro Exodus 5−6
−140%
12−14
+140%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−118%
24−27
+118%
Valorant 50−55
−140%
120−130
+140%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−125%
27−30
+125%
Counter-Strike 2 4−5
−125%
9−10
+125%
Cyberpunk 2077 3−4
−133%
7−8
+133%
Dota 2 35−40
−129%
80−85
+129%
Far Cry 5 9−10
−133%
21−24
+133%
Forza Horizon 4 16−18
−119%
35−40
+119%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−133%
21−24
+133%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−133%
21−24
+133%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.42 22.68
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 25 Tháng 2 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 185 Watt

GTX 775M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85%.

Mặt khác, các ưu điểm của CMP 40HX: hiệu năng cao hơn 141%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng CMP 40HX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 775M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 775M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi CMP 40HX dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 38 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 75 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 40HX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc CMP 40HX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.