GeForce GTX 760 vs HD Graphics 400

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 760 và HD Graphics 400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 760
2013
2 GB GDDR5, 170 Watt
11.56
+1001%

GTX 760 vượt qua HD Graphics 400 với mức trọn vẹn là 1001% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4141098
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất4.22không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng4.9812.82
Kiến trúcKepler (2012−2018)Generation 8.0 (2014−2015)
Bộ xử lý đồ họaGK104Braswell GT1
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành25 Tháng 6 2013 (11 năm năm trước)1 Tháng 4 2015 (10 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$249 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng115296
Tần số nhân980 MHz320 MHz
Tần số Boost1033 MHz600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million189 million
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)170 Watt6 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture99.077.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.378 TFLOPS0.1152 TFLOPS
ROPs322
TMUs9612

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Ring Bus
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Công suất tối thiểu của bộ nguồn500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 760 và HD Graphics 400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3L
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1502 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 760 và HD Graphics 400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPortPortable Device Dependent
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 760 và HD Graphics 400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Blu Ray 3D+-
3D Gaming+-
3D Vision+-
PhysX+-
3D Vision Live+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 760 và HD Graphics 400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (11_1)
Shader Model5.15.1
OpenGL4.34.3
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.126+
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 760 11.56
+1001%
HD Graphics 400 1.05

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 760 5959
+1224%
HD Graphics 400 450

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 760 và HD Graphics 400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD67
+1017%
6−7
−1017%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.72không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 60−65
+1180%
5−6
−1180%
Cyberpunk 2077 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Counter-Strike 2 60−65
+1180%
5−6
−1180%
Cyberpunk 2077 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Far Cry 5 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Fortnite 65−70
+1033%
6−7
−1033%
Forza Horizon 4 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Forza Horizon 5 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Valorant 100−110
+1056%
9−10
−1056%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Counter-Strike 2 60−65
+1180%
5−6
−1180%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170
+1100%
14−16
−1100%
Cyberpunk 2077 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Dota 2 75−80
+1029%
7−8
−1029%
Far Cry 5 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Fortnite 65−70
+1033%
6−7
−1033%
Forza Horizon 4 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Forza Horizon 5 35−40
+1100%
3−4
−1100%
Grand Theft Auto V 45−50
+1025%
4−5
−1025%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
Metro Exodus 24−27
+1100%
2−3
−1100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Valorant 100−110
+1056%
9−10
−1056%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 50−55
+1175%
4−5
−1175%
Cyberpunk 2077 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Dota 2 75−80
+1029%
7−8
−1029%
Far Cry 5 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Forza Horizon 4 50−55
+1150%
4−5
−1150%
Hogwarts Legacy 21−24
+2000%
1−2
−2000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+1300%
3−4
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+1400%
2−3
−1400%
Valorant 100−110
+1056%
9−10
−1056%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 65−70
+1033%
6−7
−1033%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+1157%
7−8
−1157%
Grand Theft Auto V 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Metro Exodus 14−16
+1300%
1−2
−1300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+1071%
7−8
−1071%
Valorant 120−130
+1160%
10−11
−1160%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 30−35
+1450%
2−3
−1450%
Cyberpunk 2077 10−11 0−1
Far Cry 5 24−27
+1150%
2−3
−1150%
Forza Horizon 4 27−30
+1300%
2−3
−1300%
Hogwarts Legacy 12−14
+1100%
1−2
−1100%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+1600%
1−2
−1600%

1440p
Epic Preset

Fortnite 24−27
+1150%
2−3
−1150%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 21−24
+1050%
2−3
−1050%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+1400%
1−2
−1400%
Valorant 60−65
+1140%
5−6
−1140%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Dota 2 40−45
+1300%
3−4
−1300%
Far Cry 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Forza Horizon 4 20−22
+1900%
1−2
−1900%
Hogwarts Legacy 6−7 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−12 0−1

4K
Epic Preset

Fortnite 10−12 0−1

Vậy GTX 760 và HD Graphics 400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 760 nhanh hơn 1017% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.56 1.05
Mức độ mới 25 Tháng 6 2013 1 Tháng 4 2015
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 170 Watt 6 Watt

GTX 760 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1001%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD Graphics 400: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 2733.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 760 vì nó vượt trội hơn HD Graphics 400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 760 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi HD Graphics 400 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 760
GeForce GTX 760
Intel HD Graphics 400
HD Graphics 400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 2198 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 760 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 423 các phiếu

Hãy đánh giá HD Graphics 400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 760 hoặc HD Graphics 400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.