GeForce GTX 680MX vs Radeon RX Vega M GL / 870

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 680MX
2012
2 GB GDDR5, 122 Watt
9.08

M GL / 870 vượt qua 680MX với mức quan trọng là 40% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất525434
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng5.7315.01
Kiến trúcKepler (2012−2018)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuVega Kaby Lake-G
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 10 2012 (13 năm năm trước)7 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15361280
Tần số nhân720 MHz931 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1011 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)122 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture92.2 billion/seckhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ2500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ160 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12_1
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680MX 9.08
RX Vega M GL / 870 12.67
+39.5%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 680MX 6736
RX Vega M GL / 870 9862
+46.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680MX và Radeon RX Vega M GL / 870 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55
+27.9%
43
−27.9%
1440p18−21
−55.6%
28
+55.6%
4K10−12
−40%
14
+40%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 45−50
−44.9%
70−75
+44.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Resident Evil 4 Remake 16−18
−52.9%
24−27
+52.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−51.2%
62
+51.2%
Counter-Strike 2 45−50
−44.9%
70−75
+44.9%
Cyberpunk 2077 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Far Cry 5 30−33
−40%
42
+40%
Fortnite 55−60
−56.4%
86
+56.4%
Forza Horizon 4 40−45
−35%
50−55
+35%
Forza Horizon 5 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−42.4%
45−50
+42.4%
Valorant 90−95
−24.4%
110−120
+24.4%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−26.8%
52
+26.8%
Counter-Strike 2 45−50
−44.9%
70−75
+44.9%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−28.6%
180−190
+28.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Dota 2 65−70
−26.9%
85−90
+26.9%
Far Cry 5 30−33
−30%
39
+30%
Fortnite 55−60
−1.8%
56
+1.8%
Forza Horizon 4 40−45
−35%
50−55
+35%
Forza Horizon 5 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
Grand Theft Auto V 30−35
−20.6%
41
+20.6%
Metro Exodus 18−20
−33.3%
24
+33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−42.4%
45−50
+42.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
−57.7%
41
+57.7%
Valorant 90−95
−24.4%
110−120
+24.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−17.1%
48
+17.1%
Cyberpunk 2077 18−20
−42.1%
27−30
+42.1%
Dota 2 65−70
−26.9%
85−90
+26.9%
Far Cry 5 30−33
−20%
36
+20%
Forza Horizon 4 40−45
−35%
50−55
+35%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−42.4%
45−50
+42.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−71.4%
24
+71.4%
Valorant 90−95
−24.4%
110−120
+24.4%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
+44.7%
38
−44.7%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
−41.2%
24−27
+41.2%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−37.1%
95−100
+37.1%
Grand Theft Auto V 12−14
−66.7%
20−22
+66.7%
Metro Exodus 10−11
−40%
14
+40%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−29.2%
62
+29.2%
Valorant 100−110
−33.3%
130−140
+33.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 21−24
−54.5%
34
+54.5%
Cyberpunk 2077 7−8
−57.1%
10−12
+57.1%
Far Cry 5 18−20
−26.3%
24
+26.3%
Forza Horizon 4 21−24
−40.9%
30−35
+40.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−38.5%
18−20
+38.5%

1440p
Epic

Fortnite 18−20
−26.3%
24
+26.3%

4K
High

Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Grand Theft Auto V 20−22
−45%
29
+45%
Metro Exodus 5−6
−80%
9−10
+80%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
−40%
14
+40%
Valorant 45−50
−45.8%
70−75
+45.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−12
−45.5%
16
+45.5%
Counter-Strike 2 3−4
−200%
9−10
+200%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 30−35
−38.2%
45−50
+38.2%
Far Cry 5 9−10
−33.3%
12
+33.3%
Forza Horizon 4 14−16
−46.7%
21−24
+46.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−33.3%
12−14
+33.3%

4K
Epic

Fortnite 9−10
+0%
9
+0%

Vậy GTX 680MX và RX Vega M GL / 870 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680MX nhanh hơn 28% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 56% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 40% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Epic Preset, GTX 680MX nhanh hơn 45%.
  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 200%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 680MX tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)
  • RX Vega M GL / 870 tốt hơn trong 58 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.08 12.67
Mức độ mới 23 Tháng 10 2012 7 Tháng 1 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 122 Watt 65 Watt

RX Vega M GL / 870 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 40%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 88%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega M GL / 870 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680MX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.7 28 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.6 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GL / 870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680MX hoặc Radeon RX Vega M GL / 870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.