GeForce GTX 675M vs Radeon RX Vega M GL / 870

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 675M
2012
2 GB GDDR5, 100 Watt
4.43

M GL / 870 vượt qua 675M với mức trọn vẹn là 186% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất710434
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.4115.01
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Vega (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF114Vega Kaby Lake-G
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước)7 Tháng 1 2018 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3841280
Tần số nhân620 MHz931 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1011 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt65 Watt
Tốc độ xử lý texture39.68không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9523 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu
L1 Cache512 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
BusPCI Express 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1500 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12_1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 675M 4.43
RX Vega M GL / 870 12.67
+186%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 675M 3218
RX Vega M GL / 870 9862
+206%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 675M 2331
RX Vega M GL / 870 7329
+214%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 675M 18056
RX Vega M GL / 870 38812
+115%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 675M và Radeon RX Vega M GL / 870 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p48
−171%
130−140
+171%
Full HD48
+11.6%
43
−11.6%
1440p9−10
−211%
28
+211%
4K4−5
−250%
14
+250%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 18−20
−274%
70−75
+274%
Cyberpunk 2077 9−10
−200%
27−30
+200%
Resident Evil 4 Remake 7−8
−271%
24−27
+271%

Full HD
Medium

Battlefield 5 18−20
−244%
62
+244%
Counter-Strike 2 18−20
−274%
70−75
+274%
Cyberpunk 2077 9−10
−200%
27−30
+200%
Far Cry 5 14−16
−200%
42
+200%
Fortnite 24−27
−231%
86
+231%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
50−55
+157%
Forza Horizon 5 12−14
−233%
40−45
+233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−161%
45−50
+161%
Valorant 55−60
−93.1%
110−120
+93.1%

Full HD
High

Battlefield 5 18−20
−189%
52
+189%
Counter-Strike 2 18−20
−274%
70−75
+274%
Counter-Strike: Global Offensive 102
−76.5%
180−190
+76.5%
Cyberpunk 2077 9−10
−200%
27−30
+200%
Dota 2 35−40
−118%
85−90
+118%
Far Cry 5 14−16
−179%
39
+179%
Fortnite 24−27
−115%
56
+115%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
50−55
+157%
Forza Horizon 5 12−14
−233%
40−45
+233%
Grand Theft Auto V 14−16
−193%
41
+193%
Metro Exodus 8−9
−200%
24
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−161%
45−50
+161%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−215%
41
+215%
Valorant 55−60
−93.1%
110−120
+93.1%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 18−20
−167%
48
+167%
Cyberpunk 2077 9−10
−200%
27−30
+200%
Dota 2 35−40
−118%
85−90
+118%
Far Cry 5 14−16
−157%
36
+157%
Forza Horizon 4 21−24
−157%
50−55
+157%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
−161%
45−50
+161%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−84.6%
24
+84.6%
Valorant 55−60
−93.1%
110−120
+93.1%

Full HD
Epic

Fortnite 24−27
−46.2%
38
+46.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 9−10
−167%
24−27
+167%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−182%
95−100
+182%
Grand Theft Auto V 3−4
−567%
20−22
+567%
Metro Exodus 3−4
−367%
14
+367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−82.4%
62
+82.4%
Valorant 45−50
−183%
130−140
+183%

1440p
Ultra

Battlefield 5 3−4
−1033%
34
+1033%
Cyberpunk 2077 3−4
−267%
10−12
+267%
Far Cry 5 8−9
−200%
24
+200%
Forza Horizon 4 10−12
−182%
30−35
+182%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−200%
18−20
+200%

1440p
Epic

Fortnite 9−10
−167%
24
+167%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−81.3%
29
+81.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 0−1 14
Valorant 21−24
−218%
70−75
+218%

4K
Ultra

Battlefield 5 1−2
−1500%
16
+1500%
Cyberpunk 2077 1−2
−300%
4−5
+300%
Dota 2 14−16
−213%
45−50
+213%
Far Cry 5 3−4
−300%
12
+300%
Forza Horizon 4 6−7
−267%
21−24
+267%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
−140%
12−14
+140%

4K
Epic

Fortnite 5−6
−80%
9
+80%

4K
High

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Metro Exodus 9−10
+0%
9−10
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%

Vậy GTX 675M và RX Vega M GL / 870 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 171% ở độ phân giải 900p
  • GTX 675M nhanh hơn 12% ở độ phân giải 1080p
  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 211% ở độ phân giải 1440p
  • RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX Vega M GL / 870 nhanh hơn 1500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX Vega M GL / 870 tốt hơn trong 56 các bài kiểm tra (95%)
  • Hòa trong 3 các bài kiểm tra (5%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.43 12.67
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 7 Tháng 1 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 4 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 65 Watt

RX Vega M GL / 870 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 186%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 186%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 54%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX Vega M GL / 870 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 675M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 675M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.6 121 phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX Vega M GL / 870 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 675M hoặc Radeon RX Vega M GL / 870, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.