GeForce GTX 680MX vs Radeon RX 7800 XT

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680MX
2012
2 GB GDDR5, 122 Watt
8.65

RX 7800 XT vượt qua GTX 680MX với mức trọn vẹn là 574% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất48838
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10056
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu68.08
Hiệu quả năng lượng5.1916.22
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 3.0 (2022−2025)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNavi 32
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành23 Tháng 10 2012 (12 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15363840
Tần số nhân720 MHz1295 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2430 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million28,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)122 Watt263 Watt
Tốc độ xử lý texture92.2 billion/sec583.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu37.32 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu96
TMUskhông có dữ liệu240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz2438 MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s624.1 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1a, 3x DisplayPort 2.1
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Vision+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.2
Vulkan-1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680MX 8.65
RX 7800 XT 58.30
+574%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680MX 3593
RX 7800 XT 24203
+574%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 680MX 6736
RX 7800 XT 65611
+874%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 680MX 25501
RX 7800 XT 134322
+427%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680MX và Radeon RX 7800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD55
−287%
213
+287%
1440p18−20
−583%
123
+583%
4K10−12
−620%
72
+620%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.34
1440pkhông có dữ liệu4.06
4Kkhông có dữ liệu6.93

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 45−50
−663%
351
+663%
Cyberpunk 2077 18−20
−1278%
248
+1278%
Hogwarts Legacy 16−18
−1263%
218
+1263%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−334%
160−170
+334%
Counter-Strike 2 45−50
−672%
355
+672%
Cyberpunk 2077 18−20
−989%
196
+989%
Far Cry 5 27−30
−629%
204
+629%
Fortnite 50−55
−406%
260−270
+406%
Forza Horizon 4 35−40
−632%
278
+632%
Forza Horizon 5 24−27
−962%
276
+962%
Hogwarts Legacy 16−18
−1075%
188
+1075%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−468%
170−180
+468%
Valorant 85−90
−273%
300−350
+273%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−334%
160−170
+334%
Counter-Strike 2 45−50
−515%
283
+515%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
−106%
270−280
+106%
Cyberpunk 2077 18−20
−806%
163
+806%
Dota 2 60−65
−525%
400−450
+525%
Far Cry 5 27−30
−600%
196
+600%
Fortnite 50−55
−406%
260−270
+406%
Forza Horizon 4 35−40
−587%
261
+587%
Forza Horizon 5 24−27
−885%
256
+885%
Grand Theft Auto V 30−35
−439%
178
+439%
Hogwarts Legacy 16−18
−800%
144
+800%
Metro Exodus 16−18
−912%
172
+912%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−468%
170−180
+468%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
−1308%
366
+1308%
Valorant 85−90
−273%
300−350
+273%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−334%
160−170
+334%
Cyberpunk 2077 18−20
−733%
150
+733%
Dota 2 60−65
−525%
400−450
+525%
Far Cry 5 27−30
−550%
182
+550%
Forza Horizon 4 35−40
−484%
222
+484%
Hogwarts Legacy 16−18
−575%
108
+575%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−468%
170−180
+468%
The Witcher 3: Wild Hunt 14
−1329%
200
+1329%
Valorant 85−90
−273%
300−350
+273%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 50−55
−406%
260−270
+406%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−1067%
175
+1067%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
−543%
400−450
+543%
Grand Theft Auto V 12−14
−1067%
140
+1067%
Metro Exodus 9−10
−1078%
106
+1078%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−280%
170−180
+280%
Valorant 95−100
−280%
350−400
+280%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 20−22
−615%
140−150
+615%
Cyberpunk 2077 7−8
−1314%
99
+1314%
Far Cry 5 18−20
−826%
176
+826%
Forza Horizon 4 21−24
−862%
202
+862%
Hogwarts Legacy 9−10
−767%
78
+767%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1125%
147
+1125%

1440p
Epic Preset

Fortnite 18−20
−739%
150−160
+739%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 2−3
−2000%
42
+2000%
Grand Theft Auto V 20−22
−660%
152
+660%
Hogwarts Legacy 4−5
−925%
40−45
+925%
Metro Exodus 4−5
−1475%
63
+1475%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
−1211%
118
+1211%
Valorant 45−50
−611%
300−350
+611%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 10−11
−920%
100−110
+920%
Counter-Strike 2 2−3
−3750%
75−80
+3750%
Cyberpunk 2077 3−4
−1400%
45
+1400%
Dota 2 30−35
−556%
210−220
+556%
Far Cry 5 9−10
−1056%
104
+1056%
Forza Horizon 4 14−16
−1071%
164
+1071%
Hogwarts Legacy 4−5
−1050%
46
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1100%
95−100
+1100%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−888%
75−80
+888%

Vậy GTX 680MX và RX 7800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT nhanh hơn 287% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 583% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7800 XT nhanh hơn 620% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 7800 XT nhanh hơn 3750%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7800 XT đã vượt qua GTX 680MX trong tất cả 63 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.65 58.30
Mức độ mới 23 Tháng 10 2012 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 122 Watt 263 Watt

GTX 680MX có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 115.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7800 XT: hiệu năng cao hơn 574%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7800 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680MX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680MX được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 7800 XT dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680MX
GeForce GTX 680MX
AMD Radeon RX 7800 XT
Radeon RX 7800 XT

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 24 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680MX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 3830 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680MX hoặc Radeon RX 7800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.