GeForce GTX 680M vs Radeon RX 6500

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 680M
2012, $311
4 GB GDDR5, 100 Watt
7.83

RX 6500 vượt qua 680M với mức trọn vẹn là 134% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất568335
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.48không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng6.03không có dữ liệu
Kiến trúcKepler (2012−2018)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaGK104không có dữ liệu
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành4 Tháng 6 2012 (13 năm năm trước)không có dữ liệu
Giá tại thời điểm phát hành$310.50 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344không có dữ liệu
Tần số nhân719 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost758 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nmkhông có dữ liệu
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture84.90không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.038 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs112không có dữ liệu
L1 Cache112 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache512 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1800 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ115.2 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 APIkhông có dữ liệu
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.5không có dữ liệu
OpenCL1.1không có dữ liệu
Vulkan1.1.126-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680M 7.83
RX 6500 18.31
+134%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680M 3276
Mẫu: 481
RX 6500 7690
+135%
Mẫu: 101

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680M và Radeon RX 6500 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p67
−124%
150−160
+124%
Full HD64
−119%
140−150
+119%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.85không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−132%
95−100
+132%
Cyberpunk 2077 16−18
−119%
35−40
+119%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−114%
30−33
+114%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
−123%
75−80
+123%
Counter-Strike 2 40−45
−132%
95−100
+132%
Cyberpunk 2077 16−18
−119%
35−40
+119%
Far Cry 5 24−27
−144%
60−65
+144%
Fortnite 45−50
−106%
95−100
+106%
Forza Horizon 4 35−40
−117%
75−80
+117%
Forza Horizon 5 24−27
−146%
55−60
+146%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−145%
70−75
+145%
Valorant 80−85
−73.2%
140−150
+73.2%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
−123%
75−80
+123%
Counter-Strike 2 40−45
−132%
95−100
+132%
Counter-Strike: Global Offensive 128
−78.1%
220−230
+78.1%
Cyberpunk 2077 16−18
−119%
35−40
+119%
Dota 2 60−65
−78.3%
100−110
+78.3%
Far Cry 5 24−27
−144%
60−65
+144%
Fortnite 45−50
−106%
95−100
+106%
Forza Horizon 4 35−40
−117%
75−80
+117%
Forza Horizon 5 24−27
−146%
55−60
+146%
Grand Theft Auto V 27−30
−138%
65−70
+138%
Metro Exodus 16−18
−150%
40−45
+150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−145%
70−75
+145%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−148%
50−55
+148%
Valorant 80−85
−73.2%
140−150
+73.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
−123%
75−80
+123%
Cyberpunk 2077 16−18
−119%
35−40
+119%
Dota 2 60−65
−78.3%
100−110
+78.3%
Far Cry 5 24−27
−144%
60−65
+144%
Forza Horizon 4 35−40
−117%
75−80
+117%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−145%
70−75
+145%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−148%
50−55
+148%
Valorant 80−85
−132%
190−200
+132%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−106%
95−100
+106%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−133%
35−40
+133%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−121%
130−140
+121%
Grand Theft Auto V 10−11
−220%
30−35
+220%
Metro Exodus 8−9
−200%
24−27
+200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−133%
100−105
+133%
Valorant 85−90
−97.8%
170−180
+97.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 16−18
−212%
50−55
+212%
Cyberpunk 2077 6−7
−133%
14−16
+133%
Far Cry 5 16−18
−163%
40−45
+163%
Forza Horizon 4 18−20
−142%
45−50
+142%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−118%
24−27
+118%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−169%
40−45
+169%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−100%
4−5
+100%
Grand Theft Auto V 18−20
−88.9%
30−35
+88.9%
Metro Exodus 3−4
−400%
14−16
+400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−286%
27−30
+286%
Valorant 40−45
−159%
100−110
+159%

4K
Ultra

Battlefield 5 8−9
−250%
27−30
+250%
Counter-Strike 2 2−3
−100%
4−5
+100%
Cyberpunk 2077 2−3
−100%
4−5
+100%
Dota 2 27−30
−124%
65−70
+124%
Far Cry 5 7−8
−200%
21−24
+200%
Forza Horizon 4 12−14
−146%
30−35
+146%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−138%
18−20
+138%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−138%
18−20
+138%

Vậy GTX 680M và RX 6500 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 nhanh hơn 124% ở độ phân giải 900p
  • RX 6500 nhanh hơn 119% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RX 6500 nhanh hơn 400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6500 đã vượt qua GTX 680M trong tất cả 44 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.83 18.31

RX 6500 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 134%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6500 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.3 68 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 55 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6500 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680M hoặc Radeon RX 6500, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.