GeForce GTX 680 vs RTX A400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680 và RTX A400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 680
2012
2048 MB GDDR5, 195 Watt
13.46

RTX A400 chỉ vượt qua GTX 680 với 2% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680 và RTX A400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất376371
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.85không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.0620.17
Kiến trúcKepler (2012−2018)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK104GA107
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (13 năm năm trước)16 Tháng 4 2024 (chưa đầy một năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680 và RTX A400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680 và RTX A400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1536768
Tần số nhân1006 MHz727 MHz
Tần số Boost1058 MHz1762 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million8,700 million
Quy trình công nghệ28 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)195 Watt50 Watt
Tốc độ xử lý texture135.442.29
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.25 TFLOPS2.706 TFLOPS
ROPs3216
TMUs12824
Tensor Coreskhông có dữ liệu24
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu6

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680 và RTX A400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x8
Chiều dài254 mm163 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680 và RTX A400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2048 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256-bit GDDR564 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680 và RTX A400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort4x mini-DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680 và RTX A400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.24.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680 và RTX A400 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680 13.46
RTX A400 13.79
+2.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680 5589
RTX A400 5726
+2.5%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 680 18363
RTX A400 22867
+24.5%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GTX 680 17519
RTX A400 21615
+23.4%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680 và RTX A400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p45
+0%
45−50
+0%
Full HD75
+0%
75−80
+0%
4K25
+4.2%
24−27
−4.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.65không có dữ liệu
4K19.96không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 75−80
+1.3%
75−80
−1.3%
Cyberpunk 2077 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Hogwarts Legacy 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 55−60
−1.7%
60−65
+1.7%
Counter-Strike 2 75−80
+1.3%
75−80
−1.3%
Cyberpunk 2077 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 75−80
+4%
75−80
−4%
Forza Horizon 4 55−60
+3.6%
55−60
−3.6%
Forza Horizon 5 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Hogwarts Legacy 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−2%
50−55
+2%
Valorant 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 55−60
−1.7%
60−65
+1.7%
Counter-Strike 2 75−80
+1.3%
75−80
−1.3%
Counter-Strike: Global Offensive 224
+1.8%
220−230
−1.8%
Cyberpunk 2077 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Dota 2 85−90
−2.3%
90−95
+2.3%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 75−80
+4%
75−80
−4%
Forza Horizon 4 55−60
+3.6%
55−60
−3.6%
Forza Horizon 5 40−45
+7.5%
40−45
−7.5%
Grand Theft Auto V 56
+1.8%
55−60
−1.8%
Hogwarts Legacy 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
Metro Exodus 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−2%
50−55
+2%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
+5%
40−45
−5%
Valorant 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 55−60
−1.7%
60−65
+1.7%
Cyberpunk 2077 27−30
+3.7%
27−30
−3.7%
Dota 2 85−90
−2.3%
90−95
+2.3%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Forza Horizon 4 55−60
+3.6%
55−60
−3.6%
Hogwarts Legacy 24−27
+4.2%
24−27
−4.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−2%
50−55
+2%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+4.8%
21−24
−4.8%
Valorant 110−120
+4.5%
110−120
−4.5%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 75−80
+4%
75−80
−4%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 24−27
+8.3%
24−27
−8.3%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+1%
100−105
−1%
Grand Theft Auto V 21−24
+4.8%
21−24
−4.8%
Metro Exodus 16−18
+6.3%
16−18
−6.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 120−130
+3.3%
120−130
−3.3%
Valorant 140−150
+1.4%
140−150
−1.4%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 27−30
+7.4%
27−30
−7.4%
Forza Horizon 4 30−35
+10%
30−33
−10%
Hogwarts Legacy 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+11.1%
18−20
−11.1%

1440p
Epic Preset

Fortnite 30−33
+0%
30−33
+0%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Grand Theft Auto V 21
+0%
21−24
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+0%
16−18
+0%
Valorant 70−75
−1.4%
75−80
+1.4%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Counter-Strike 2 9−10
+0%
9−10
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 45−50
−2%
50−55
+2%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%
Hogwarts Legacy 8−9
+0%
8−9
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 12−14
+8.3%
12−14
−8.3%

Vậy GTX 680 và RTX A400 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa ở độ phân giải 900p
  • Hòa ở độ phân giải 1080p
  • GTX 680 nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.46 13.79
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 16 Tháng 4 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2048 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 195 Watt 50 Watt

RTX A400 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2.5%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 290%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 680 và RTX A400 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 680 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi RTX A400 dành cho trạm làm việc.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 680
GeForce GTX 680
NVIDIA RTX A400
RTX A400

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 606 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 28 số phiếu

Hãy đánh giá RTX A400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680 hoặc RTX A400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.