GeForce GTX 675M SLI vs RTX 3090 Ti

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 675M SLI
2011
2 Watt
7.92

RTX 3090 Ti vượt qua GTX 675M SLI với mức trọn vẹn là 784% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất51513
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu8.28
Hiệu quả năng lượng2.9411.55
Kiến trúcFermi (2010−2014)Ampere (2020−2024)
Bộ xử lý đồ họaN12E-GTX2GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)27 Tháng 1 2022 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng76810752
Tần số nhân620 MHz1560 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1860 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)2x 100 Watt450 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu625.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu40 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu112
TMUskhông có dữ liệu336
Tensor Coreskhông có dữ liệu336
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu84

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu336 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ3000 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu1,008 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 675M SLI 7.92
RTX 3090 Ti 70.01
+784%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 675M SLI 6407
RTX 3090 Ti 69481
+984%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 675M SLI và GeForce RTX 3090 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD21−24
−900%
210
+900%
1440p16−18
−788%
142
+788%
4K10−12
−910%
101
+910%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu9.52
1440pkhông có dữ liệu14.08
4Kkhông có dữ liệu19.79

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−674%
300−350
+674%
Cyberpunk 2077 16−18
−1188%
219
+1188%
Hogwarts Legacy 14−16
−980%
160−170
+980%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−411%
180−190
+411%
Counter-Strike 2 40−45
−674%
300−350
+674%
Cyberpunk 2077 16−18
−1082%
201
+1082%
Far Cry 5 24−27
−635%
190−200
+635%
Fortnite 45−50
−516%
300−350
+516%
Forza Horizon 4 35−40
−694%
280−290
+694%
Forza Horizon 5 24−27
−733%
200
+733%
Hogwarts Legacy 14−16
−980%
160−170
+980%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−507%
170−180
+507%
Valorant 80−85
−410%
400−450
+410%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
−411%
180−190
+411%
Counter-Strike 2 40−45
−674%
300−350
+674%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−119%
270−280
+119%
Cyberpunk 2077 16−18
−918%
173
+918%
Dota 2 60−65
−256%
217
+256%
Far Cry 5 24−27
−635%
190−200
+635%
Fortnite 45−50
−516%
300−350
+516%
Forza Horizon 4 35−40
−694%
280−290
+694%
Forza Horizon 5 24−27
−683%
188
+683%
Grand Theft Auto V 30−33
−467%
170
+467%
Hogwarts Legacy 14−16
−980%
160−170
+980%
Metro Exodus 16−18
−1013%
178
+1013%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−507%
170−180
+507%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−1776%
394
+1776%
Valorant 80−85
−410%
400−450
+410%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
−411%
180−190
+411%
Cyberpunk 2077 16−18
−794%
152
+794%
Dota 2 60−65
−220%
195
+220%
Far Cry 5 24−27
−635%
190−200
+635%
Forza Horizon 4 35−40
−694%
280−290
+694%
Hogwarts Legacy 14−16
−980%
160−170
+980%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−507%
170−180
+507%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−819%
193
+819%
Valorant 80−85
−410%
400−450
+410%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
−516%
300−350
+516%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
−1493%
220−230
+1493%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−732%
500−550
+732%
Grand Theft Auto V 10−12
−1273%
151
+1273%
Metro Exodus 9−10
−1289%
125
+1289%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−298%
170−180
+298%
Valorant 90−95
−427%
450−500
+427%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
−933%
180−190
+933%
Cyberpunk 2077 7−8
−1386%
104
+1386%
Far Cry 5 16−18
−929%
170−180
+929%
Forza Horizon 4 18−20
−1226%
250−260
+1226%
Hogwarts Legacy 9−10
−1000%
95−100
+1000%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−1536%
180−190
+1536%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
−788%
150−160
+788%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2
−9900%
100−105
+9900%
Grand Theft Auto V 18−20
−853%
181
+853%
Hogwarts Legacy 3−4
−1767%
55−60
+1767%
Metro Exodus 3−4
−2700%
84
+2700%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−2063%
173
+2063%
Valorant 40−45
−688%
300−350
+688%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
−1411%
130−140
+1411%
Counter-Strike 2 1−2
−9900%
100−105
+9900%
Cyberpunk 2077 3−4
−1667%
53
+1667%
Dota 2 30−33
−513%
184
+513%
Far Cry 5 9−10
−1233%
120−130
+1233%
Forza Horizon 4 12−14
−1508%
200−210
+1508%
Hogwarts Legacy 3−4
−1767%
55−60
+1767%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1100%
95−100
+1100%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
−888%
75−80
+888%

Vậy GTX 675M SLI và RTX 3090 Ti cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 900% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 788% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 3090 Ti nhanh hơn 910% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike 2, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, RTX 3090 Ti nhanh hơn 9900%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 3090 Ti đã vượt qua GTX 675M SLI trong tất cả 66 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 7.92 70.01
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 27 Tháng 1 2022
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 2 Watt 450 Watt

GTX 675M SLI có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 22400%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 3090 Ti: hiệu năng cao hơn 784%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 3090 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 675M SLI trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 675M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 3090 Ti dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 675M SLI
GeForce GTX 675M SLI
NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti
GeForce RTX 3090 Ti

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 675M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 3457 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 3090 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 675M SLI hoặc GeForce RTX 3090 Ti, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.