GeForce GTX 590 vs MX350

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 590 và GeForce MX350, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 590
2011
3072 MB (1536 MB per GPU) GDDR5, 365 Watt
8.05
+19.1%

GTX 590 vượt qua MX350 với mức vừa phải là 19% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 590 và GeForce MX350, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất512557
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.73không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.6224.77
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Pascal (2016−2021)
Bộ xử lý đồ họaGF110GP107
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 3 2011 (14 năm năm trước)10 Tháng 2 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 590 và GeForce MX350: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 590 và GeForce MX350, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024 ×2640
Tần số nhân607 MHz747 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu937 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million3,300 million
Quy trình công nghệ40 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)365 Watt20 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.91 ×229.98
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS ×21.199 TFLOPS
ROPs48 ×216
TMUs64 ×232

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 590 và GeForce MX350 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Bus16x PCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 590 và GeForce MX350: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3072 MB (1536 MB per GPU) ×22 GB
Độ rộng bus bộ nhớ768-bit (384-bit per GPU) ×264 Bit
Tần số bộ nhớ1707 MHz1752 MHz
Băng thông bộ nhớ327.7 GB/s ×256.06 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 590 và GeForce MX350. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoThree Dual Link DVI-IMini DisplayPortNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 590 và GeForce MX350 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 590 và GeForce MX350 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.24.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+6.1

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 590 và GeForce MX350 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 590 8.05
+19.1%
GeForce MX350 6.76

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 590 3341
+19%
GeForce MX350 2808

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 590 9167
+48.7%
GeForce MX350 6166

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 590 6680
+52.8%
GeForce MX350 4371

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 590 12811
GeForce MX350 13574
+6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 590 và GeForce MX350 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p47
+34.3%
35−40
−34.3%
Full HD111
+327%
26
−327%
1200p112
+24.4%
90−95
−24.4%
1440p30−35
+11.1%
27
−11.1%
4K30−35
+15.4%
26
−15.4%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.30không có dữ liệu
1440p23.30không có dữ liệu
4K23.30không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 40−45
−57.1%
66
+57.1%
Cyberpunk 2077 16−18
+6.3%
16
−6.3%
Hogwarts Legacy 14−16
+0%
15
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 35−40
−2.8%
37
+2.8%
Counter-Strike 2 40−45
−19%
50
+19%
Cyberpunk 2077 16−18
+54.5%
11
−54.5%
Far Cry 5 24−27
−3.8%
27
+3.8%
Fortnite 45−50
−67.3%
82
+67.3%
Forza Horizon 4 35−40
−2.8%
37
+2.8%
Forza Horizon 5 24−27
−4.2%
25
+4.2%
Hogwarts Legacy 14−16
+87.5%
8
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+16%
24−27
−16%
Valorant 80−85
−57.3%
129
+57.3%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 35−40
+20%
30
−20%
Counter-Strike 2 40−45
+75%
24
−75%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+5.8%
120
−5.8%
Cyberpunk 2077 16−18
+183%
6
−183%
Dota 2 60−65
−36.1%
83
+36.1%
Far Cry 5 24−27
+13%
23
−13%
Fortnite 45−50
+14%
43
−14%
Forza Horizon 4 35−40
+38.5%
26
−38.5%
Forza Horizon 5 24−27
+50%
16
−50%
Grand Theft Auto V 30−33
−16.7%
35
+16.7%
Hogwarts Legacy 14−16
+25%
12−14
−25%
Metro Exodus 16−18
+33.3%
12
−33.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+16%
24−27
−16%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−28.6%
27
+28.6%
Valorant 80−85
−41.5%
116
+41.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 35−40
+50%
24
−50%
Cyberpunk 2077 16−18
+240%
5
−240%
Dota 2 60−65
−24.6%
76
+24.6%
Far Cry 5 24−27
+23.8%
21
−23.8%
Forza Horizon 4 35−40
+89.5%
19
−89.5%
Hogwarts Legacy 14−16
+25%
12−14
−25%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+16%
24−27
−16%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+31.3%
16
−31.3%
Valorant 80−85
+10.8%
70−75
−10.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 45−50
+81.5%
27
−81.5%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 14−16
+27.3%
10−12
−27.3%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+19.2%
50−55
−19.2%
Grand Theft Auto V 10−12
+22.2%
9−10
−22.2%
Metro Exodus 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+10%
40−45
−10%
Valorant 90−95
+19.5%
75−80
−19.5%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 18−20
+38.5%
12−14
−38.5%
Cyberpunk 2077 7−8
+40%
5−6
−40%
Far Cry 5 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Forza Horizon 4 18−20
+18.8%
16−18
−18.8%
Hogwarts Legacy 9−10
+28.6%
7−8
−28.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+10%
10−11
−10%

1440p
Epic Preset

Fortnite 16−18
+21.4%
14−16
−21.4%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 1−2 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+5.6%
18−20
−5.6%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
Metro Exodus 3−4
+50%
2−3
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+60%
5−6
−60%
Valorant 40−45
+20%
35−40
−20%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 9−10
+50%
6−7
−50%
Counter-Strike 2 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+50%
2−3
−50%
Dota 2 30−33
+0%
30
+0%
Far Cry 5 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Forza Horizon 4 12−14
+18.2%
10−12
−18.2%
Hogwarts Legacy 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%

Vậy GTX 590 và GeForce MX350 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 nhanh hơn 34% ở độ phân giải 900p
  • GTX 590 nhanh hơn 327% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 590 nhanh hơn 24% ở độ phân giải 1200p
  • GTX 590 nhanh hơn 11% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 590 nhanh hơn 15% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 590 nhanh hơn 240%.
  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GeForce MX350 nhanh hơn 67%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 tốt hơn trong 49 các bài kiểm tra (77%)
  • GeForce MX350 tốt hơn trong 13 các bài kiểm tra (20%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.05 6.76
Mức độ mới 24 Tháng 3 2011 10 Tháng 2 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3072 MB (1536 MB per GPU) 2 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 365 Watt 20 Watt

GTX 590 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 19.1%vàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% .

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce MX350: mới hơn 8 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 185.7%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1725%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 590 vì nó vượt trội hơn GeForce MX350 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 590 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce MX350 dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 590
GeForce GTX 590
NVIDIA GeForce MX350
GeForce MX350

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 54 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 1677 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX350 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 590 hoặc GeForce MX350, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.