GeForce GTX 580M vs Radeon Graphics

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 580M và Radeon Graphics, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 580M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.00
+172%

GTX 580M vượt qua Graphics với mức trọn vẹn là 172% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất632918
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10010
Hiệu quả năng lượng3.668.98
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF114Renoir
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành28 Tháng 6 2011 (13 năm năm trước)không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384448
Tần số nhân620 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boostkhông có dữ liệu1500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt15 Watt
Tốc độ xử lý texture39.6842.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.9523 TFLOPS1.344 TFLOPS
ROPs328
TMUs6428

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)IGP
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 580M và Radeon Graphics: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1500 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 580M và Radeon Graphics. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 580M và Radeon Graphics hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 580M và Radeon Graphics hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 (12_1)
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.54.6
OpenCL1.1không có dữ liệu
VulkanN/A-
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 580M 5.00
+172%
Radeon Graphics 1.84

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 580M 2074
+171%
Radeon Graphics 764

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 580M và Radeon Graphics trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p42
+200%
14−16
−200%
Full HD57
+217%
18−21
−217%
1200p42
+200%
14−16
−200%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 21−24
+175%
8−9
−175%
Cyberpunk 2077 10−11
+233%
3−4
−233%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Counter-Strike 2 21−24
+175%
8−9
−175%
Cyberpunk 2077 10−11
+233%
3−4
−233%
Far Cry 5 14−16
+200%
5−6
−200%
Fortnite 30−33
+200%
10−11
−200%
Forza Horizon 4 21−24
+188%
8−9
−188%
Forza Horizon 5 12−14
+225%
4−5
−225%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%
Valorant 60−65
+195%
21−24
−195%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Counter-Strike 2 21−24
+175%
8−9
−175%
Counter-Strike: Global Offensive 85−90
+187%
30−33
−187%
Cyberpunk 2077 10−11
+233%
3−4
−233%
Dota 2 40−45
+207%
14−16
−207%
Far Cry 5 14−16
+200%
5−6
−200%
Fortnite 30−33
+200%
10−11
−200%
Forza Horizon 4 21−24
+188%
8−9
−188%
Forza Horizon 5 12−14
+225%
4−5
−225%
Grand Theft Auto V 16−18
+183%
6−7
−183%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%
Metro Exodus 9−10
+200%
3−4
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 60−65
+195%
21−24
−195%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 21−24
+200%
7−8
−200%
Cyberpunk 2077 10−11
+233%
3−4
−233%
Dota 2 40−45
+207%
14−16
−207%
Far Cry 5 14−16
+200%
5−6
−200%
Forza Horizon 4 21−24
+188%
8−9
−188%
Hogwarts Legacy 10−11
+233%
3−4
−233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+217%
6−7
−217%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+180%
5−6
−180%
Valorant 60−65
+195%
21−24
−195%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−33
+200%
10−11
−200%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 8−9
+300%
2−3
−300%
Counter-Strike: Global Offensive 35−40
+179%
14−16
−179%
Grand Theft Auto V 5−6
+400%
1−2
−400%
Metro Exodus 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+200%
12−14
−200%
Valorant 55−60
+211%
18−20
−211%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Cyberpunk 2077 4−5
+300%
1−2
−300%
Far Cry 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 4 12−14
+200%
4−5
−200%
Hogwarts Legacy 5−6
+400%
1−2
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+250%
2−3
−250%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−11
+233%
3−4
−233%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+183%
6−7
−183%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1
Valorant 24−27
+178%
9−10
−178%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 16−18
+183%
6−7
−183%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 7−8
+250%
2−3
−250%
Hogwarts Legacy 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 5−6
+400%
1−2
−400%

4K
Epic Preset

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%

Vậy GTX 580M và Graphics cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 580M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 900p
  • GTX 580M nhanh hơn 217% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 580M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.00 1.84
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 15 Watt

GTX 580M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 171.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Graphics: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 471.4%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 566.7%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 580M vì nó vượt trội hơn Radeon Graphics trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 580M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Graphics dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 580M
GeForce GTX 580M
AMD Radeon Graphics
Radeon Graphics

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 580M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 7153 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Graphics theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 580M hoặc Radeon Graphics, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.