GeForce GTX 570 Rev. 2 vs RTX 4060 Ti
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.
RTX 4060 Ti vượt qua GTX 570 Rev. 2 với mức trọn vẹn là 731% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 567 | 46 |
Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | 16 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 0.96 | 83.15 |
Hiệu quả năng lượng | 2.20 | 25.02 |
Kiến trúc | Fermi 2.0 (2010−2014) | Ada Lovelace (2022−2024) |
Bộ xử lý đồ họa | GF110 | AD106 |
Loại | Desktop | Desktop |
Ngày phát hành | 7 Tháng 12 2010 (14 năm năm trước) | 18 Tháng 5 2023 (1 năm năm trước) |
Giá tại thời điểm phát hành | $349 | $399 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
RTX 4060 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 8561% so với GTX 570 Rev. 2.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
Số lượng bộ xử lý luồng | 480 | 4352 |
Tần số nhân | 732 MHz | 2310 MHz |
Tần số Boost | không có dữ liệu | 2535 MHz |
Số lượng bóng bán dẫn | 3,000 million | 22,900 million |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 5 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 219 Watt | 160 Watt |
Tốc độ xử lý texture | 43.92 | 344.8 |
Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 1.405 TFLOPS | 22.06 TFLOPS |
ROPs | 40 | 48 |
TMUs | 60 | 136 |
Tensor Cores | không có dữ liệu | 136 |
Ray Tracing Cores | không có dữ liệu | 34 |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
Giao diện | PCIe 2.0 x16 | PCIe 4.0 x8 |
Chiều dài | 267 mm | 240 mm |
Độ dày | 2-slot | 2-slot |
Cổng nguồn phụ | 2x 6-pin | 1x 16-pin |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
Loại bộ nhớ | GDDR5 | GDDR6 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1280 MB | 8 GB |
Độ rộng bus bộ nhớ | 320 Bit | 128 Bit |
Tần số bộ nhớ | 950 MHz | 2250 MHz |
Băng thông bộ nhớ | 152.0 GB/s | 288.0 GB/s |
Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Resizable BAR | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
Cổng video | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort | 1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a |
HDMI | + | + |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
DirectX | 12 (11_0) | 12 Ultimate (12_2) |
Shader Model | 5.1 | 6.7 |
OpenGL | 4.6 | 4.6 |
OpenCL | 1.1 | 3.0 |
Vulkan | N/A | 1.3 |
CUDA | 2.0 | 8.9 |
DLSS | - | + |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 570 Rev. 2 và GeForce RTX 4060 Ti trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
Xếp hạng hiệu năng | 6.49 | 53.94 |
Mức độ mới | 7 Tháng 12 2010 | 18 Tháng 5 2023 |
Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1280 MB | 8 GB |
Quy trình công nghệ | 40 nm | 5 nm |
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 219 Watt | 160 Watt |
RTX 4060 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 731.1%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 540% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 700%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36.9%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4060 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 570 Rev. 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.