GeForce GTX 485M vs Radeon RX 6900 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 485M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.64

6900 XT vượt qua 485M với mức trọn vẹn là 1032% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất65135
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu29.43
Hiệu quả năng lượng4.3416.38
Kiến trúcFermi (2010−2014)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGF104Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3845120
Tần số nhân1150 MHz1825 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million26,800 million
Quy trình công nghệ40 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture36.80720.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8832 TFLOPS23.04 TFLOPS
ROPs32128
TMUs64320
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu80
L0 Cachekhông có dữ liệu1.3 MB
L1 Cache512 KB1 MB
L2 Cache512 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu3-slot
Cổng nguồn phụNone2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.3
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 485M 5.64
RX 6900 XT 63.83
+1032%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 485M 2359
Mẫu: 24
RX 6900 XT 26679
+1031%
Mẫu: 7953

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 485M 2709
RX 6900 XT 59119
+2082%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 485M và Radeon RX 6900 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p48
−942%
500−550
+942%
Full HD66
−202%
199
+202%
1440p12−14
−1042%
137
+1042%
4K7−8
−1114%
85
+1114%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu5.02
1440pkhông có dữ liệu7.29
4Kkhông có dữ liệu11.75

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 27−30
−1041%
300−350
+1041%
Cyberpunk 2077 12−14
−1242%
160−170
+1242%
Resident Evil 4 Remake 9−10
−2089%
190−200
+2089%

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
−713%
195
+713%
Counter-Strike 2 27−30
−1041%
300−350
+1041%
Cyberpunk 2077 12−14
−1242%
160−170
+1242%
Far Cry 5 18−20
−967%
190−200
+967%
Fortnite 30−35
−788%
300−350
+788%
Forza Horizon 4 24−27
−988%
283
+988%
Forza Horizon 5 16−18
−1106%
190−200
+1106%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−729%
170−180
+729%
Valorant 65−70
−442%
350−400
+442%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
−717%
196
+717%
Counter-Strike 2 27−30
−1041%
300−350
+1041%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
−191%
270−280
+191%
Cyberpunk 2077 12−14
−1242%
160−170
+1242%
Dota 2 45−50
−260%
160−170
+260%
Far Cry 5 18−20
−967%
190−200
+967%
Fortnite 30−35
−788%
300−350
+788%
Forza Horizon 4 24−27
−973%
279
+973%
Forza Horizon 5 16−18
−1106%
190−200
+1106%
Grand Theft Auto V 20−22
−745%
160−170
+745%
Metro Exodus 10−12
−1391%
164
+1391%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−729%
170−180
+729%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−1919%
323
+1919%
Valorant 65−70
−442%
350−400
+442%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
−721%
197
+721%
Cyberpunk 2077 12−14
−1242%
160−170
+1242%
Dota 2 45−50
−260%
160−170
+260%
Far Cry 5 18−20
−967%
190−200
+967%
Forza Horizon 4 24−27
−854%
248
+854%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−729%
170−180
+729%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
−925%
164
+925%
Valorant 65−70
−513%
411
+513%

Full HD
Epic

Fortnite 30−35
−788%
300−350
+788%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
−1682%
190−200
+1682%
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
−1043%
500−550
+1043%
Grand Theft Auto V 5−6
−2640%
130−140
+2640%
Metro Exodus 5−6
−1940%
102
+1940%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−361%
170−180
+361%
Valorant 60−65
−610%
400−450
+610%

1440p
Ultra

Battlefield 5 8−9
−2350%
196
+2350%
Cyberpunk 2077 4−5
−2200%
90−95
+2200%
Far Cry 5 10−12
−1400%
160−170
+1400%
Forza Horizon 4 14−16
−1550%
231
+1550%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−1825%
150−160
+1825%

1440p
Epic

Fortnite 10−12
−1273%
150−160
+1273%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−824%
150−160
+824%
Metro Exodus 0−1 67
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4
−3967%
122
+3967%
Valorant 27−30
−1031%
300−350
+1031%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5
−3250%
134
+3250%
Cyberpunk 2077 1−2
−4300%
40−45
+4300%
Dota 2 20−22
−695%
150−160
+695%
Far Cry 5 5−6
−1980%
100−110
+1980%
Forza Horizon 4 8−9
−1925%
162
+1925%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
−1500%
95−100
+1500%

4K
Epic

Fortnite 6−7
−1217%
75−80
+1217%

4K
High

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%

4K
Ultra

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%

Vậy GTX 485M và RX 6900 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT nhanh hơn 942% ở độ phân giải 900p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 202% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 1042% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6900 XT nhanh hơn 1114% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RX 6900 XT nhanh hơn 4300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 XT tốt hơn trong 57 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.64 63.83
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 300 Watt

GTX 485M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6900 XT: hiệu năng cao hơn 1032%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 471%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 485M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 485M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.5 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 485M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 4440 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 485M hoặc Radeon RX 6900 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.