GeForce GTX 485M vs Go 7950 GTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 485M
2011
2 GB GDDR5, 100 Watt
5.68
+802%

GTX 485M vượt qua Go 7950 GTX với mức trọn vẹn là 802% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6011198
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.161.02
Kiến trúcFermi (2010−2014)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF104G71
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)12 Tháng 10 2006 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhân1150 MHz575 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu575 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million278 million
Quy trình công nghệ40 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture36.8013.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8832 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs3216
TMUs6424

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-III
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz700 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s44.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 485M 5.68
+802%
Go 7950 GTX 0.63

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 485M 2359
+797%
Go 7950 GTX 263

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 485M và GeForce Go 7950 GTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p48
+860%
5−6
−860%
Full HD66
+843%
7−8
−843%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 12−14
+500%
2−3
−500%
Hogwarts Legacy 10−12
+175%
4−5
−175%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Cyberpunk 2077 12−14
+500%
2−3
−500%
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Fortnite 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Forza Horizon 4 24−27
+550%
4−5
−550%
Forza Horizon 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Hogwarts Legacy 10−12
+175%
4−5
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
Valorant 65−70
+128%
27−30
−128%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Counter-Strike 2 24−27
+1200%
2−3
−1200%
Counter-Strike: Global Offensive 95−100
+405%
18−20
−405%
Cyberpunk 2077 12−14
+500%
2−3
−500%
Dota 2 45−50
+292%
12−14
−292%
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Fortnite 30−35
+1033%
3−4
−1033%
Forza Horizon 4 24−27
+550%
4−5
−550%
Forza Horizon 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Grand Theft Auto V 20−22
+900%
2−3
−900%
Hogwarts Legacy 10−12
+175%
4−5
−175%
Metro Exodus 10−12
+1000%
1−2
−1000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 65−70
+128%
27−30
−128%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27
+1100%
2−3
−1100%
Cyberpunk 2077 12−14
+500%
2−3
−500%
Dota 2 45−50
+292%
12−14
−292%
Far Cry 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Forza Horizon 4 24−27
+550%
4−5
−550%
Hogwarts Legacy 10−12
+175%
4−5
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+163%
8−9
−163%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 65−70
+128%
27−30
−128%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35
+1033%
3−4
−1033%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 40−45
+1367%
3−4
−1367%
Grand Theft Auto V 7−8 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+443%
7−8
−443%
Valorant 65−70
+829%
7−8
−829%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9 0−1
Cyberpunk 2077 5−6 0−1
Far Cry 5 12−14
+225%
4−5
−225%
Forza Horizon 4 14−16
+1300%
1−2
−1300%
Hogwarts Legacy 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+300%
2−3
−300%

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 0−1
Valorant 27−30
+867%
3−4
−867%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 20−22
+900%
2−3
−900%
Far Cry 5 7−8
+133%
3−4
−133%
Forza Horizon 4 8−9 0−1
Hogwarts Legacy 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%

Vậy GTX 485M và Go 7950 GTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 485M nhanh hơn 860% ở độ phân giải 900p
  • GTX 485M nhanh hơn 843% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 485M nhanh hơn 1367%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 485M đã vượt qua Go 7950 GTX trong tất cả 35 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 5.68 0.63
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 12 Tháng 10 2006
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 45 Watt

GTX 485M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 801.6%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 125%.

Mặt khác, các ưu điểm của Go 7950 GTX: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 122.2%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 485M vì nó vượt trội hơn GeForce Go 7950 GTX trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 485M
GeForce GTX 485M
NVIDIA GeForce Go 7950 GTX
GeForce Go 7950 GTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 485M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 7950 GTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 485M hoặc GeForce Go 7950 GTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.