GeForce GTX 485M vs ATI Radeon 9250

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 485M và Radeon 9250, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6011553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.16không có dữ liệu
Kiến trúcFermi (2010−2014)Rage 7 (2001−2006)
Bộ xử lý đồ họaGF104RV280
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (14 năm năm trước)1 Tháng 3 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 485M và Radeon 9250: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 485M và Radeon 9250, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng384không có dữ liệu
Tần số nhân1150 MHz240 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,950 million36 million
Quy trình công nghệ40 nm150 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture36.800.96
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8832 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs324
TMUs644

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 485M và Radeon 9250 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)AGP 8x
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 485M và Radeon 9250: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB64 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz200 MHz
Băng thông bộ nhớ96.0 GB/s3.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 485M và Radeon 9250. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 485M và Radeon 9250 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)8.1
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.51.4
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 485M và Radeon 9250 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.



Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 485M 2359
+117850%
ATI 9250 2

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 485M và Radeon 9250 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p48không có dữ liệu
Full HD66không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12−14 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12−14 không có dữ liệu
Far Cry 5 18−20 không có dữ liệu
Fortnite 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 16−18 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
Valorant 65−70 không có dữ liệu

Full HD
High Preset

Battlefield 5 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike 2 24−27 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 95−100 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12−14 không có dữ liệu
Dota 2 45−50 không có dữ liệu
Far Cry 5 18−20 không có dữ liệu
Fortnite 30−35 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
Forza Horizon 5 16−18 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 20−22 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
Metro Exodus 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 không có dữ liệu
Valorant 65−70 không có dữ liệu

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 24−27 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 12−14 không có dữ liệu
Dota 2 45−50 không có dữ liệu
Far Cry 5 18−20 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 24−27 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 10−12 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 không có dữ liệu
Valorant 65−70 không có dữ liệu

Full HD
Epic Preset

Fortnite 30−35 không có dữ liệu

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 9−10 không có dữ liệu
Counter-Strike: Global Offensive 40−45 không có dữ liệu
Grand Theft Auto V 7−8 không có dữ liệu
Metro Exodus 5−6 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40 không có dữ liệu
Valorant 65−70 không có dữ liệu

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 8−9 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 5−6 không có dữ liệu
Far Cry 5 12−14 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 14−16 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 6−7 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 không có dữ liệu

1440p
Epic Preset

Fortnite 10−12 không có dữ liệu

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 1−2 không có dữ liệu
Metro Exodus 1−2 không có dữ liệu
The Witcher 3: Wild Hunt 3−4 không có dữ liệu
Valorant 27−30 không có dữ liệu

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 4−5 không có dữ liệu
Cyberpunk 2077 2−3 không có dữ liệu
Dota 2 20−22 không có dữ liệu
Far Cry 5 7−8 không có dữ liệu
Forza Horizon 4 8−9 không có dữ liệu
Hogwarts Legacy 1−2 không có dữ liệu
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7 không có dữ liệu

4K
Epic Preset

Fortnite 6−7 không có dữ liệu

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 1 Tháng 3 2004
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 64 MB
Quy trình công nghệ 40 nm 150 nm

GTX 485M có các ưu điểm sau: mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 3100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 275%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 485M và Radeon 9250. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 485M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon 9250 dành cho máy tính để bàn.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 485M
GeForce GTX 485M
ATI Radeon 9250
Radeon 9250

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 485M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 54 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 9250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 485M hoặc Radeon 9250, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.