GeForce GTX 460 768MB vs GTX 570 Rev. 2

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 460 768MB
4.00

570 Rev. 2 vượt qua 460 768MB với mức ấn tượng là 64% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất740614
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.92
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu2.30
Kiến trúcFermi (2010−2014)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGF110
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu7 Tháng 12 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$349

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng336480
Tần số nhân675 MHz732 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu3,000 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu219 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu43.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.405 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu40
TMUskhông có dữ liệu60
L1 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu640 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu1280 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit320 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz950 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu152.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-2.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GTX 570 Rev. 2 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
−59.6%
75−80
+59.6%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu4.65

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−50%
24−27
+50%
Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Far Cry 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Fortnite 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Forza Horizon 4 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Forza Horizon 5 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
Valorant 55−60
−63.6%
90−95
+63.6%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−50%
24−27
+50%
Counter-Strike 2 16−18
−50%
24−27
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−52.8%
110−120
+52.8%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Dota 2 35−40
−52.8%
55−60
+52.8%
Far Cry 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Fortnite 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Forza Horizon 4 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Forza Horizon 5 10−12
−63.6%
18−20
+63.6%
Grand Theft Auto V 15
−60%
24−27
+60%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Metro Exodus 7−8
−42.9%
10−11
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−50%
18−20
+50%
Valorant 55−60
−63.6%
90−95
+63.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−50%
24−27
+50%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Dota 2 35−40
−52.8%
55−60
+52.8%
Far Cry 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Forza Horizon 4 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Hogwarts Legacy 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−58.8%
27−30
+58.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−50%
18−20
+50%
Valorant 55−60
−63.6%
90−95
+63.6%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−50%
12−14
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−61.3%
50−55
+61.3%
Grand Theft Auto V 2−3
−50%
3−4
+50%
Metro Exodus 2−3
−50%
3−4
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%
Valorant 40−45
−54.8%
65−70
+54.8%

1440p
Ultra

Battlefield 5 1−2
+0%
1−2
+0%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Far Cry 5 8−9
−50%
12−14
+50%
Forza Horizon 4 10−11
−60%
16−18
+60%
Hogwarts Legacy 4−5
−50%
6−7
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−50%
9−10
+50%

1440p
Epic

Fortnite 8−9
−50%
12−14
+50%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−50%
24−27
+50%
Valorant 20−22
−50%
30−33
+50%

4K
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Far Cry 5 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Forza Horizon 4 5−6
−60%
8−9
+60%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−50%
6−7
+50%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−50%
6−7
+50%

Vậy GTX 460 768MB và GTX 570 Rev. 2 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 570 Rev. 2 nhanh hơn 60% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.00 6.55

GTX 570 Rev. 2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 63.8%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 570 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 460 768MB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
NVIDIA GeForce GTX 570 Rev. 2
GeForce GTX 570 Rev. 2

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 109 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 9 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 570 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc GeForce GTX 570 Rev. 2, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.