GeForce GTX 460 768MB vs GT 730A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 460 768MB
4.02
+125%

GTX 460 768MB vượt qua GT 730A với mức trọn vẹn là 125% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất695923
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu3.97
Kiến trúcFermi (2010−2014)Kepler 2.0 (2013−2015)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuGK208
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hànhkhông có dữ liệu1 Tháng 7 2014 (10 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng336384
Tần số nhân675 MHz719 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu915 million
Quy trình công nghệkhông có dữ liệu28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu33 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu23.01
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5522 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu32

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1800 MHz1001 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16.02 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA-3.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 460 768MB và GeForce GT 730A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD47
+161%
18−21
−161%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 14−16
+150%
6−7
−150%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike 2 14−16
+150%
6−7
−150%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Far Cry 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Fortnite 21−24
+130%
10−11
−130%
Forza Horizon 4 18−20
+138%
8−9
−138%
Forza Horizon 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Counter-Strike 2 14−16
+150%
6−7
−150%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
+140%
30−33
−140%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+125%
16−18
−125%
Far Cry 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Fortnite 21−24
+130%
10−11
−130%
Forza Horizon 4 18−20
+138%
8−9
−138%
Forza Horizon 5 9−10
+125%
4−5
−125%
Grand Theft Auto V 15
+150%
6−7
−150%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
Metro Exodus 7−8
+133%
3−4
−133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 16−18
+129%
7−8
−129%
Cyberpunk 2077 8−9
+167%
3−4
−167%
Dota 2 35−40
+125%
16−18
−125%
Far Cry 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Forza Horizon 4 18−20
+138%
8−9
−138%
Hogwarts Legacy 8−9
+167%
3−4
−167%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+143%
7−8
−143%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 55−60
+129%
24−27
−129%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 21−24
+130%
10−11
−130%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+158%
12−14
−158%
Grand Theft Auto V 4−5
+300%
1−2
−300%
Metro Exodus 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+136%
14−16
−136%
Valorant 40−45
+139%
18−20
−139%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 1−2 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
+200%
1−2
−200%
Far Cry 5 10−11
+150%
4−5
−150%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
Hogwarts Legacy 4−5
+300%
1−2
−300%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
+200%
2−3
−200%

1440p
Epic Preset

Fortnite 8−9
+167%
3−4
−167%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+129%
7−8
−129%
Valorant 20−22
+150%
8−9
−150%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14
+160%
5−6
−160%
Far Cry 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Forza Horizon 4 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Vậy GTX 460 768MB và GT 730A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 460 768MB nhanh hơn 161% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 4.02 1.79

GTX 460 768MB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 124.6%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 460 768MB vì nó vượt trội hơn GeForce GT 730A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 460 768MB được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GT 730A dành cho máy tính xách tay.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 460 768MB
GeForce GTX 460 768MB
NVIDIA GeForce GT 730A
GeForce GT 730A

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 101 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 460 768MB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 18 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 730A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 460 768MB hoặc GeForce GT 730A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.