GeForce GTX 280M SLI vs Radeon R7 M465

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 280M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.19
+14.3%

GTX 280M SLI vượt qua R7 M465 với mức vừa phải là 14% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất747797
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.56không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)GCN 3.0 (2014−2019)
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXTopaz
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (16 năm năm trước)15 Tháng 5 2016 (8 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng256384
Tần số nhân585 MHz1100 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1125 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Million1,550 million
Quy trình công nghệ55 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu27.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.864 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargemedium sized
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ950 MHz900 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1012 (12_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.3
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 280M SLI và Radeon R7 M465 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Counter-Strike 2 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Far Cry 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Fortnite 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Forza Horizon 4 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+7.7%
12−14
−7.7%
Valorant 45−50
+6.7%
45−50
−6.7%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Counter-Strike 2 10−11
+42.9%
7−8
−42.9%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+13.2%
50−55
−13.2%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Dota 2 30−33
+7.1%
27−30
−7.1%
Far Cry 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Fortnite 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Forza Horizon 4 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Forza Horizon 5 6−7
+20%
5−6
−20%
Grand Theft Auto V 9−10
+12.5%
8−9
−12.5%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
Metro Exodus 6−7
+20%
5−6
−20%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+7.7%
12−14
−7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 45−50
+6.7%
45−50
−6.7%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 12−14
+20%
10−11
−20%
Cyberpunk 2077 7−8
+16.7%
6−7
−16.7%
Dota 2 30−33
+7.1%
27−30
−7.1%
Far Cry 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Forza Horizon 4 14−16
+7.1%
14−16
−7.1%
Hogwarts Legacy 7−8
+0%
7−8
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+7.7%
12−14
−7.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+0%
10−11
+0%
Valorant 45−50
+6.7%
45−50
−6.7%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+14.3%
21−24
−14.3%
Grand Theft Auto V 2−3
+0%
2−3
+0%
Metro Exodus 2−3
+100%
1−2
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+7.7%
24−27
−7.7%
Valorant 30−35
+18.5%
27−30
−18.5%

1440p
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 2−3
+0%
2−3
+0%
Far Cry 5 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Forza Horizon 4 8−9
+14.3%
7−8
−14.3%
Hogwarts Legacy 3−4
+0%
3−4
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+25%
4−5
−25%

1440p
Epic Preset

Fortnite 6−7
+20%
5−6
−20%

4K
High Preset

Grand Theft Auto V 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%

4K
Ultra Preset

Cyberpunk 2077 1−2
+0%
1−2
+0%
Dota 2 10−11
+25%
8−9
−25%
Far Cry 5 5−6
+0%
5−6
+0%
Forza Horizon 4 3−4
+50%
2−3
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

4K
Epic Preset

Fortnite 4−5
+33.3%
3−4
−33.3%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 280M SLI nhanh hơn 100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 280M SLI tốt hơn trong 46 các bài kiểm tra (79%)
  • Hòa trong 12 các bài kiểm tra (21%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.19 2.79
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 15 Tháng 5 2016
Quy trình công nghệ 55 nm 28 nm

GTX 280M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 14.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của R7 M465: mới hơn 7 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 96.4%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 280M SLI vì nó vượt trội hơn Radeon R7 M465 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 280M SLI
GeForce GTX 280M SLI
AMD Radeon R7 M465
Radeon R7 M465

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 280M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 18 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon R7 M465 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 280M SLI hoặc Radeon R7 M465, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.