GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs Radeon HD 6370M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon HD 6370M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1660 Ti (di động)
2019, $229
6 GB GDDR6, 80 Watt
26.18
+3867%

1660 Ti (di động) vượt qua HD 6370M với mức trọn vẹn là 3867% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2501242
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất30.64không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng25.164.61
Kiến trúcTuring (2018−2022)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaTU116Robson
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (6 năm năm trước)26 Tháng 11 2010 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153680
Tần số nhân1455 MHz750 MHz
Tần số Boost1590 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million292 million
Quy trình công nghệ12 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt11 Watt
Tốc độ xử lý texture152.66.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPS0.12 TFLOPS
ROPs484
TMUs968
L1 Cache1.5 MB16 KB
L2 Cache1536 KB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz800 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s12.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon HD 6370M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.55.0
OpenGL4.64.4
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131N/A
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon HD 6370M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 Ti (di động) 26.18
+3867%
HD 6370M 0.66

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 1660 Ti (di động) 49309
+3638%
HD 6370M 1319

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon HD 6370M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
+4300%
2−3
−4300%
1440p58
+5700%
1−2
−5700%
4K350−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60không có dữ liệu
1440p3.95không có dữ liệu
4K6.54không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 147
+4800%
3−4
−4800%
Cyberpunk 2077 86
+4200%
2−3
−4200%
Hogwarts Legacy 74
+1380%
5−6
−1380%

Full HD
Medium

Battlefield 5 111
+5450%
2−3
−5450%
Counter-Strike 2 133
+4333%
3−4
−4333%
Cyberpunk 2077 68
+3300%
2−3
−3300%
Far Cry 5 93 0−1
Fortnite 120−130
+4133%
3−4
−4133%
Forza Horizon 4 134
+2580%
5−6
−2580%
Forza Horizon 5 100
+4900%
2−3
−4900%
Hogwarts Legacy 62
+1140%
5−6
−1140%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+1225%
8−9
−1225%
Valorant 209
+621%
27−30
−621%

Full HD
High

Battlefield 5 103
+5050%
2−3
−5050%
Counter-Strike 2 101
+4950%
2−3
−4950%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+1235%
20−22
−1235%
Cyberpunk 2077 54
+2600%
2−3
−2600%
Dota 2 121
+908%
12−14
−908%
Far Cry 5 89 0−1
Fortnite 120−130
+4133%
3−4
−4133%
Forza Horizon 4 125
+2400%
5−6
−2400%
Forza Horizon 5 90
+4400%
2−3
−4400%
Grand Theft Auto V 105
+5150%
2−3
−5150%
Hogwarts Legacy 48
+860%
5−6
−860%
Metro Exodus 54
+5300%
1−2
−5300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+1225%
8−9
−1225%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+1617%
6−7
−1617%
Valorant 207
+614%
27−30
−614%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94
+4600%
2−3
−4600%
Cyberpunk 2077 52
+2500%
2−3
−2500%
Dota 2 116
+867%
12−14
−867%
Far Cry 5 83 0−1
Forza Horizon 4 99
+1880%
5−6
−1880%
Hogwarts Legacy 35
+600%
5−6
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109
+1263%
8−9
−1263%
The Witcher 3: Wild Hunt 55
+817%
6−7
−817%
Valorant 125
+331%
27−30
−331%

Full HD
Epic

Fortnite 107
+5250%
2−3
−5250%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+1867%
3−4
−1867%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+6167%
3−4
−6167%
Grand Theft Auto V 50−55
+5000%
1−2
−5000%
Metro Exodus 30 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2400%
7−8
−2400%
Valorant 197
+4825%
4−5
−4825%

1440p
Ultra

Battlefield 5 69
+6800%
1−2
−6800%
Cyberpunk 2077 25 0−1
Far Cry 5 60
+5900%
1−2
−5900%
Forza Horizon 4 70−75
+3400%
2−3
−3400%
Hogwarts Legacy 30−33 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+2100%
2−3
−2100%

1440p
Epic

Fortnite 69
+6800%
1−2
−6800%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 50−55
+271%
14−16
−271%
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
Metro Exodus 19 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35 0−1
Valorant 152
+4967%
3−4
−4967%

4K
Ultra

Battlefield 5 38 0−1
Counter-Strike 2 27−30 0−1
Cyberpunk 2077 10 0−1
Dota 2 85
+4150%
2−3
−4150%
Far Cry 5 31 0−1
Forza Horizon 4 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Hogwarts Legacy 16−18 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+1350%
2−3
−1350%

4K
Epic

Fortnite 30−33
+1400%
2−3
−1400%

Vậy GTX 1660 Ti (di động) và HD 6370M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 4300% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 5700% ở độ phân giải 1440p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, GTX 1660 Ti (di động) nhanh hơn 6800%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1660 Ti (di động) đã vượt qua HD 6370M trong tất cả 33 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.18 0.66
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 26 Tháng 11 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 11 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 3866.7%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233.3%.

Mặt khác, các ưu điểm của HD 6370M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 627.3%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1660 Ti (di động) vì nó vượt trội hơn Radeon HD 6370M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti (di động)
GeForce GTX 1660 Ti (di động)
AMD Radeon HD 6370M
Radeon HD 6370M

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 1744 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 166 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon HD 6370M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon HD 6370M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.