GeForce GTX 1660 Ti Max-Q vs Radeon Pro VII

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti Max-Q
2019, $229
6 GB GDDR6, 60 Watt
21.29

Pro VII vượt qua 1660 Ti Max-Q với mức ấn tượng là 56% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất306181
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.196.25
Hiệu quả năng lượng27.3110.20
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 5.1 (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaTU116Vega 20
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)13 Tháng 5 2020 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 $1,899

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti Max-Q có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 207% so với Pro VII.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15363840
Tần số nhân1140 MHz1400 MHz
Tần số Boost1335 MHz1700 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million13,230 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)60 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture128.2408.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.101 TFLOPS13.06 TFLOPS
ROPs4864
TMUs96240
L1 Cache1.5 MB960 KB
L2 Cache1536 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu305 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit4096 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s1024 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs6x mini-DisplayPort 1.4a

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1660 Ti Max-Q 21.29
Pro VII 33.13
+55.6%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1660 Ti Max-Q 8814
Mẫu: 1623
Pro VII 13713
+55.6%
Mẫu: 71

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti Max-Q và Radeon Pro VII trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD79
−51.9%
120−130
+51.9%
4K33
−51.5%
50−55
+51.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.90
+446%
15.83
−446%
4K6.94
+447%
37.98
−447%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti Max-Q thấp hơn 446% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti Max-Q thấp hơn 447% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130
−48.8%
180−190
+48.8%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Resident Evil 4 Remake 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%

Full HD
Medium

Battlefield 5 83
−44.6%
120−130
+44.6%
Counter-Strike 2 120−130
−48.8%
180−190
+48.8%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Far Cry 5 69
−44.9%
100−105
+44.9%
Fortnite 92
−52.2%
140−150
+52.2%
Forza Horizon 4 85−90
−51.2%
130−140
+51.2%
Forza Horizon 5 65−70
−47.1%
100−105
+47.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
Valorant 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%

Full HD
High

Battlefield 5 78
−53.8%
120−130
+53.8%
Counter-Strike 2 120−130
−48.8%
180−190
+48.8%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−42.9%
350−400
+42.9%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Dota 2 94
−48.9%
140−150
+48.9%
Far Cry 5 66
−51.5%
100−105
+51.5%
Fortnite 90
−55.6%
140−150
+55.6%
Forza Horizon 4 85−90
−51.2%
130−140
+51.2%
Forza Horizon 5 65−70
−47.1%
100−105
+47.1%
Grand Theft Auto V 87
−49.4%
130−140
+49.4%
Metro Exodus 48
−45.8%
70−75
+45.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 92
−52.2%
140−150
+52.2%
Valorant 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 73
−50.7%
110−120
+50.7%
Cyberpunk 2077 45−50
−52.2%
70−75
+52.2%
Dota 2 86
−51.2%
130−140
+51.2%
Far Cry 5 62
−53.2%
95−100
+53.2%
Forza Horizon 4 85−90
−51.2%
130−140
+51.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
−44.6%
120−130
+44.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 51
−47.1%
75−80
+47.1%
Valorant 93
−50.5%
140−150
+50.5%

Full HD
Epic

Fortnite 79
−51.9%
120−130
+51.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
−55.6%
70−75
+55.6%
Counter-Strike: Global Offensive 150−160
−49.4%
230−240
+49.4%
Grand Theft Auto V 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%
Metro Exodus 27−30
−42.9%
40−45
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
−50.3%
260−270
+50.3%
Valorant 180−190
−54.7%
280−290
+54.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65
−47.5%
90−95
+47.5%
Cyberpunk 2077 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Far Cry 5 45−50
−53.1%
75−80
+53.1%
Forza Horizon 4 50−55
−48.1%
80−85
+48.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
−51.5%
50−55
+51.5%

1440p
Epic

Fortnite 50−55
−47.1%
75−80
+47.1%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Grand Theft Auto V 35−40
−53.8%
60−65
+53.8%
Metro Exodus 18−20
−50%
27−30
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 31
−45.2%
45−50
+45.2%
Valorant 110−120
−55.2%
180−190
+55.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 38
−44.7%
55−60
+44.7%
Counter-Strike 2 21−24
−42.9%
30−33
+42.9%
Cyberpunk 2077 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Dota 2 70−75
−52.8%
110−120
+52.8%
Far Cry 5 30
−50%
45−50
+50%
Forza Horizon 4 35−40
−44.7%
55−60
+44.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
−36.4%
30−33
+36.4%

4K
Epic

Fortnite 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%

Vậy GTX 1660 Ti Max-Q và Pro VII cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro VII nhanh hơn 52% ở độ phân giải 1080p
  • Pro VII nhanh hơn 52% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 21.29 33.13
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 13 Tháng 5 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 60 Watt 250 Watt

GTX 1660 Ti Max-Q có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 317%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro VII: hiệu năng cao hơn 56%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 167% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 71%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro VII vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Ti Max-Q trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti Max-Q được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro VII dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 618 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.5 2149 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro VII theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti Max-Q hoặc Radeon Pro VII, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.