GeForce GTX 1080 Ti vs ATI Mobility Radeon HD 4850

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 Ti và Mobility Radeon HD 4850, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1080 Ti
2017, $699
11 GB GDDR5X, 250 Watt
44.45
+2863%

1080 Ti vượt qua Mobility HD 4850 với mức trọn vẹn là 2863% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất971026
Vị trí theo mức độ phổ biến49không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.07không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.69không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale (2005−2013)
Bộ xử lý đồ họaGP102M98
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành10 Tháng 3 2017 (9 năm năm trước)9 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3584800
Tần số nhân1481 MHz500 MHz
Tần số Boost1582 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million956 million
Quy trình công nghệ16 nm55 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Nhiệt độ tối đa91 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture354.420.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.34 TFLOPS0.8 TFLOPS
ROPs8816
TMUs22440
L1 Cache1.3 MB160 KB
L2 Cache2.75 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa11 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ352 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1376 MHz850 MHz
Băng thông bộ nhớ484.4 GB/s54.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4aNo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Mobility Radeon HD 4850 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10.1 (10_1)
Shader Model6.84.1
OpenGL4.53.3
OpenCL3.01.1
Vulkan+N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 Ti và Mobility Radeon HD 4850 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD129
+215%
41
−215%
1440p84
+4100%
2−3
−4100%
4K67
+3250%
2−3
−3250%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.42không có dữ liệu
1440p8.32không có dữ liệu
4K10.43không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 0−1
Cyberpunk 2077 100−110
+3467%
3−4
−3467%
Resident Evil 4 Remake 120−130
+12400%
1−2
−12400%

Full HD
Medium

Battlefield 5 166
+8200%
2−3
−8200%
Counter-Strike 2 240−250 0−1
Cyberpunk 2077 100−110
+3467%
3−4
−3467%
Far Cry 5 120
+3900%
3−4
−3900%
Fortnite 190−200
+3740%
5−6
−3740%
Forza Horizon 4 147
+1533%
9−10
−1533%
Forza Horizon 5 140−150
+6900%
2−3
−6900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 125
+1150%
10−11
−1150%
Valorant 250−260
+620%
35−40
−620%

Full HD
High

Battlefield 5 154
+7600%
2−3
−7600%
Counter-Strike 2 240−250 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+745%
30−35
−745%
Cyberpunk 2077 100−110
+3467%
3−4
−3467%
Dota 2 133
+639%
18−20
−639%
Far Cry 5 117
+3800%
3−4
−3800%
Fortnite 203
+3960%
5−6
−3960%
Forza Horizon 4 145
+1511%
9−10
−1511%
Forza Horizon 5 140−150
+6900%
2−3
−6900%
Grand Theft Auto V 120
+11900%
1−2
−11900%
Metro Exodus 90
+4400%
2−3
−4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 115
+1050%
10−11
−1050%
The Witcher 3: Wild Hunt 160−170
+2314%
7−8
−2314%
Valorant 250−260
+620%
35−40
−620%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 149
+7350%
2−3
−7350%
Cyberpunk 2077 100−110
+3467%
3−4
−3467%
Dota 2 125
+594%
18−20
−594%
Far Cry 5 109
+3533%
3−4
−3533%
Forza Horizon 4 120
+1233%
9−10
−1233%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+920%
10−11
−920%
The Witcher 3: Wild Hunt 98
+1300%
7−8
−1300%
Valorant 179
+411%
35−40
−411%

Full HD
Epic

Fortnite 163
+3160%
5−6
−3160%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130
+2900%
4−5
−2900%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+3080%
10−11
−3080%
Grand Theft Auto V 84
+4100%
2−3
−4100%
Metro Exodus 56
+5500%
1−2
−5500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1067%
14−16
−1067%
Valorant 280−290
+3929%
7−8
−3929%

1440p
Ultra

Battlefield 5 118
+3833%
3−4
−3833%
Cyberpunk 2077 55−60
+5400%
1−2
−5400%
Far Cry 5 97
+4750%
2−3
−4750%
Forza Horizon 4 102
+2450%
4−5
−2450%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+2900%
3−4
−2900%

1440p
Epic

Fortnite 107
+5250%
2−3
−5250%

4K
High

Counter-Strike 2 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Grand Theft Auto V 98
+600%
14−16
−600%
Metro Exodus 35
+3400%
1−2
−3400%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+3500%
2−3
−3500%
Valorant 270−280
+3757%
7−8
−3757%

4K
Ultra

Battlefield 5 70
+3400%
2−3
−3400%
Counter-Strike 2 50−55
+5300%
1−2
−5300%
Cyberpunk 2077 24−27 0−1
Dota 2 125
+6150%
2−3
−6150%
Far Cry 5 55
+5400%
1−2
−5400%
Forza Horizon 4 75
+3650%
2−3
−3650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45
+2150%
2−3
−2150%

4K
Epic

Fortnite 51
+2450%
2−3
−2450%

Vậy GTX 1080 Ti và ATI Mobility HD 4850 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1080 Ti nhanh hơn 215% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1080 Ti nhanh hơn 4100% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1080 Ti nhanh hơn 3250% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Resident Evil 4 Remake, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Low Preset, GTX 1080 Ti nhanh hơn 12400%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1080 Ti đã vượt qua ATI Mobility HD 4850 trong tất cả 46 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.45 1.50
Mức độ mới 10 Tháng 3 2017 9 Tháng 1 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 11 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 55 nm

GTX 1080 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2863%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1000% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 244%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1080 Ti vì nó vượt trội hơn Mobility Radeon HD 4850 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1080 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Mobility Radeon HD 4850 dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13137 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 5 số phiếu

Hãy đánh giá Mobility Radeon HD 4850 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 Ti hoặc Mobility Radeon HD 4850, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.