GeForce GTX 1070 vs Radeon Pro Vega 64X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 và Radeon Pro Vega 64X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070
2016
8 GB GDDR5, 150 Watt
32.52
+1%

GTX 1070 chỉ vượt qua Pro Vega 64X với 1% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất158160
Vị trí theo mức độ phổ biến25không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất21.94không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng15.869.42
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104Vega 10
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành10 Tháng 6 2016 (8 năm năm trước)19 Tháng 3 2019 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$379 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19204096
Tần số nhân1506 MHz1250 MHz
Tần số Boost1683 MHz1468 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million12,500 million
Quy trình công nghệ16 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt250 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture202.0375.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.463 TFLOPS12.03 TFLOPS
ROPs6464
TMUs120256

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Bộ nguồn được khuyến nghị500 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s1000 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVINo outputs
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Desktop) và Radeon Pro Vega 64X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan+1.1.125
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 và Radeon Pro Vega 64X trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 32.52
+1%
Pro Vega 64X 32.20

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 13503
+1%
Pro Vega 64X 13369

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1070 47454
Pro Vega 64X 78565
+65.6%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 và Radeon Pro Vega 64X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD117
+6.4%
110−120
−6.4%
1440p69
+6.2%
65−70
−6.2%
4K49
+8.9%
45−50
−8.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.24không có dữ liệu
1440p5.49không có dữ liệu
4K7.73không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 180−190
+4.4%
180−190
−4.4%
Cyberpunk 2077 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Hogwarts Legacy 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 141
+8.5%
130−140
−8.5%
Counter-Strike 2 180−190
+4.4%
180−190
−4.4%
Cyberpunk 2077 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Far Cry 5 106
+6%
100−105
−6%
Fortnite 256
+2.4%
250−260
−2.4%
Forza Horizon 4 129
+7.5%
120−130
−7.5%
Forza Horizon 5 100−110
+3%
100−105
−3%
Hogwarts Legacy 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 135
+3.8%
130−140
−3.8%
Valorant 200−210
+5.8%
190−200
−5.8%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 119
+8.2%
110−120
−8.2%
Counter-Strike 2 180−190
+4.4%
180−190
−4.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+2.2%
270−280
−2.2%
Cyberpunk 2077 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Dota 2 130−140
+6.2%
130−140
−6.2%
Far Cry 5 100
+5.3%
95−100
−5.3%
Fortnite 175
+2.9%
170−180
−2.9%
Forza Horizon 4 121
+10%
110−120
−10%
Forza Horizon 5 100−110
+3%
100−105
−3%
Grand Theft Auto V 111
+11%
100−105
−11%
Hogwarts Legacy 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%
Metro Exodus 62
+3.3%
60−65
−3.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 122
+1.7%
120−130
−1.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 120
+9.1%
110−120
−9.1%
Valorant 200−210
+5.8%
190−200
−5.8%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 107
+7%
100−105
−7%
Cyberpunk 2077 70−75
+5.7%
70−75
−5.7%
Dota 2 130−140
+6.2%
130−140
−6.2%
Far Cry 5 90
+5.9%
85−90
−5.9%
Forza Horizon 4 94
+4.4%
90−95
−4.4%
Hogwarts Legacy 70−75
+4.3%
70−75
−4.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 81
+1.3%
80−85
−1.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 63
+5%
60−65
−5%
Valorant 200−210
+5.8%
190−200
−5.8%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 127
+5.8%
120−130
−5.8%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 80−85
+6.7%
75−80
−6.7%
Counter-Strike: Global Offensive 220−230
+2.7%
220−230
−2.7%
Grand Theft Auto V 60−65
+6.7%
60−65
−6.7%
Metro Exodus 38
+8.6%
35−40
−8.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2.9%
170−180
−2.9%
Valorant 230−240
+3%
230−240
−3%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 84
+5%
80−85
−5%
Cyberpunk 2077 35−40
+2.9%
35−40
−2.9%
Far Cry 5 68
+4.6%
65−70
−4.6%
Forza Horizon 4 79
+5.3%
75−80
−5.3%
Hogwarts Legacy 35−40
+8.6%
35−40
−8.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 55−60
+7.3%
55−60
−7.3%

1440p
Epic Preset

Fortnite 79
+5.3%
75−80
−5.3%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Grand Theft Auto V 62
+3.3%
60−65
−3.3%
Hogwarts Legacy 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
Metro Exodus 23
+9.5%
21−24
−9.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 43
+7.5%
40−45
−7.5%
Valorant 190−200
+4.2%
190−200
−4.2%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 45
+12.5%
40−45
−12.5%
Counter-Strike 2 35−40
+5.7%
35−40
−5.7%
Cyberpunk 2077 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Dota 2 95−100
+4.2%
95−100
−4.2%
Far Cry 5 35
+16.7%
30−33
−16.7%
Forza Horizon 4 52
+4%
50−55
−4%
Hogwarts Legacy 21−24
+16.7%
18−20
−16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35
+16.7%
30−33
−16.7%

4K
Epic Preset

Fortnite 39
+11.4%
35−40
−11.4%

Vậy GTX 1070 và Pro Vega 64X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 nhanh hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1070 nhanh hơn 9% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 32.52 32.20
Mức độ mới 10 Tháng 6 2016 19 Tháng 3 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 250 Watt

GTX 1070 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66.7%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 64X: mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14.3%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1070 và Radeon Pro Vega 64X quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro Vega 64X dành cho các trạm làm việc di động.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070
GeForce GTX 1070
AMD Radeon Pro Vega 64X
Radeon Pro Vega 64X

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 9165 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 35 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 64X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 hoặc Radeon Pro Vega 64X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.