GeForce GTX 1070 (di động) vs Radeon Pro Vega 56

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon Pro Vega 56, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 (di động)
2016, $390
8 GB GDDR5, 120 Watt
26.30

Pro 56 vượt qua 1070 (di động) với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất247221
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.3015.63
Hiệu quả năng lượng16.8810.57
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 5.0 (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGP104BVega 10
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)14 Tháng 8 2017 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$389.99 $399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro Vega 56 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 18% so với GTX 1070 (di động).

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19203584
Tần số nhân1506 MHz1138 MHz
Tần số Boost1645 MHz1250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million12,500 million
Quy trình công nghệ16 nm14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt210 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture210.6280.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.738 TFLOPS8.96 TFLOPS
ROPs6464
TMUs128224
L1 Cache768 KB896 KB
L2 Cache2 MB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit2048 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s786 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s402.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI1x HDMI, 3x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và Radeon Pro Vega 56 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (12_1)
Shader Model6.46.4
OpenGL4.54.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.1.125
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon Pro Vega 56 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 (di động) 26.30
Pro Vega 56 28.84
+9.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 (di động) 11000
Pro Vega 56 12064
+9.7%
Mẫu: 28

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 (di động) 22576
Pro Vega 56 25589
+13.3%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1070 (di động) 17237
Pro Vega 56 17797
+3.3%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon Pro Vega 56 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+5.2%
96
−5.2%
1440p60
−8.3%
65−70
+8.3%
4K44
−29.5%
57
+29.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.86
+7.6%
4.16
−7.6%
1440p6.50
−5.9%
6.14
+5.9%
4K8.86
−26.6%
7.00
+26.6%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 8% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro Vega 56 thấp hơn 6% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro Vega 56 thấp hơn 27% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
−9.2%
160−170
+9.2%
Cyberpunk 2077 55−60
−10.2%
65−70
+10.2%
Resident Evil 4 Remake 65−70
−12.3%
70−75
+12.3%

Full HD
Medium

Battlefield 5 122
+10.9%
110−120
−10.9%
Counter-Strike 2 150−160
−9.2%
160−170
+9.2%
Cyberpunk 2077 55−60
−10.2%
65−70
+10.2%
Far Cry 5 92
−3.3%
95−100
+3.3%
Fortnite 151
+11%
130−140
−11%
Forza Horizon 4 118
+2.6%
110−120
−2.6%
Forza Horizon 5 85−90
−9.4%
90−95
+9.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
−2.6%
110−120
+2.6%
Valorant 166
−13.3%
180−190
+13.3%

Full HD
High

Battlefield 5 113
+2.7%
110−120
−2.7%
Counter-Strike 2 150−160
−9.2%
160−170
+9.2%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
−2.6%
270−280
+2.6%
Cyberpunk 2077 55−60
−10.2%
65−70
+10.2%
Dota 2 120−130
+19.6%
107
−19.6%
Far Cry 5 92
−3.3%
95−100
+3.3%
Fortnite 148
+8.8%
130−140
−8.8%
Forza Horizon 4 115
+0%
110−120
+0%
Forza Horizon 5 85−90
−9.4%
90−95
+9.4%
Grand Theft Auto V 92
−13%
100−110
+13%
Metro Exodus 59
−13.6%
65−70
+13.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
−9.3%
110−120
+9.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
−7.4%
116
+7.4%
Valorant 156
−20.5%
180−190
+20.5%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 103
−6.8%
110−120
+6.8%
Cyberpunk 2077 55−60
−10.2%
65−70
+10.2%
Dota 2 120−130
+25.5%
102
−25.5%
Far Cry 5 87
−9.2%
95−100
+9.2%
Forza Horizon 4 97
−18.6%
110−120
+18.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
−48.1%
110−120
+48.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
−6.7%
64
+6.7%
Valorant 112
−67.9%
180−190
+67.9%

Full HD
Epic

Fortnite 111
−22.5%
130−140
+22.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
−13.6%
65−70
+13.6%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
−9%
200−210
+9%
Grand Theft Auto V 50−55
−11.8%
55−60
+11.8%
Metro Exodus 35
−17.1%
40−45
+17.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 154
−46.1%
220−230
+46.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75
−5.3%
75−80
+5.3%
Cyberpunk 2077 27−30
−14.8%
30−35
+14.8%
Far Cry 5 61
−13.1%
65−70
+13.1%
Forza Horizon 4 76
−2.6%
75−80
+2.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
−13.6%
50−55
+13.6%

1440p
Epic

Fortnite 73
+0%
70−75
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
−14.8%
30−35
+14.8%
Grand Theft Auto V 53
−9.4%
55−60
+9.4%
Metro Exodus 21
−23.8%
24−27
+23.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
−7.7%
42
+7.7%
Valorant 148
−18.9%
170−180
+18.9%

4K
Ultra

Battlefield 5 41
−12.2%
45−50
+12.2%
Counter-Strike 2 27−30
−14.8%
30−35
+14.8%
Cyberpunk 2077 12−14
−16.7%
14−16
+16.7%
Dota 2 85−90
−11.6%
96
+11.6%
Far Cry 5 31
−16.1%
35−40
+16.1%
Forza Horizon 4 52
+0%
50−55
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
−41.7%
30−35
+41.7%

4K
Epic

Fortnite 35
+2.9%
30−35
−2.9%

Vậy GTX 1070 (di động) và Pro Vega 56 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 5% ở độ phân giải 1080p
  • Pro Vega 56 nhanh hơn 8% ở độ phân giải 1440p
  • Pro Vega 56 nhanh hơn 30% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Dota 2, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 1070 (di động) nhanh hơn 25%.
  • Trong Valorant, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, Pro Vega 56 nhanh hơn 68%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 (di động) tốt hơn trong 8 các bài kiểm tra (13%)
  • Pro Vega 56 tốt hơn trong 48 các bài kiểm tra (80%)
  • Hòa trong 4 các bài kiểm tra (7%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.30 28.84
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 14 Tháng 8 2017
Quy trình công nghệ 16 nm 14 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 210 Watt

GTX 1070 (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 75%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro Vega 56: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 11 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1070 (di động) và Radeon Pro Vega 56 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro Vega 56 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 926 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 93 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro Vega 56 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 (di động) hoặc Radeon Pro Vega 56, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.