GeForce GTX 1070 Ti vs TITAN RTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 Ti và TITAN RTX, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 Ti
2017
8 GB GDDR5, 180 Watt
35.38

TITAN RTX vượt qua GTX 1070 Ti với mức đáng chú ý là 28% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất13573
Vị trí theo mức độ phổ biến58không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất27.912.12
Hiệu quả năng lượng14.4011.88
Kiến trúcPascal (2016−2021)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGP104TU102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành2 Tháng 11 2017 (7 năm năm trước)18 Tháng 12 2018 (6 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$399 $2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1070 Ti có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 1217% so với TITAN RTX.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng24324608
Tần số nhân1607 MHz1350 MHz
Tần số Boost1683 MHz1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million18,600 million
Quy trình công nghệ16 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)180 Watt280 Watt
Tốc độ xử lý texture255.8509.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động8.186 TFLOPS16.31 TFLOPS
ROPs6496
TMUs152288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 8-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ256.3 GB/s672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 Ti (Desktop) và TITAN RTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_1)
Shader Model6.46.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA6.17.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 Ti và TITAN RTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 Ti 35.38
TITAN RTX 45.42
+28.4%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 Ti 14690
TITAN RTX 18858
+28.4%

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1070 Ti 27503
TITAN RTX 49602
+80.4%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1070 Ti 18405
TITAN RTX 35884
+95%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1070 Ti 88161
TITAN RTX 177234
+101%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1070 Ti 55424
TITAN RTX 148687
+168%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1070 Ti 442105
TITAN RTX 537413
+21.6%

GeekBench 5 Vulkan

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API Vulkan của AMD & Khronos Group.

GTX 1070 Ti 61154
TITAN RTX 129684
+112%

GeekBench 5 CUDA

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API CUDA của NVIDIA.

GTX 1070 Ti 49727
TITAN RTX 166517
+235%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 Ti và TITAN RTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD112
−43.8%
161
+43.8%
1440p72
−41.7%
102
+41.7%
4K54
−35.2%
73
+35.2%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.56
+336%
15.52
−336%
1440p5.54
+342%
24.50
−342%
4K7.39
+363%
34.23
−363%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 336% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 342% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 Ti thấp hơn 363% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low Preset

Counter-Strike 2 200−210
−73.9%
353
+73.9%
Cyberpunk 2077 80−85
+3.8%
79
−3.8%
Hogwarts Legacy 80−85
−106%
167
+106%

Full HD
Medium Preset

Battlefield 5 120−130
−30.4%
163
+30.4%
Counter-Strike 2 200−210
−68.5%
342
+68.5%
Cyberpunk 2077 80−85
+3.8%
79
−3.8%
Far Cry 5 114
−44.7%
165
+44.7%
Fortnite 150−160
−8.3%
169
+8.3%
Forza Horizon 4 130−140
−36.5%
187
+36.5%
Forza Horizon 5 110−120
−51.4%
168
+51.4%
Hogwarts Legacy 80−85
−79%
145
+79%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−43.3%
202
+43.3%
Valorant 210−220
−64.2%
348
+64.2%

Full HD
High Preset

Battlefield 5 120−130
−31.2%
164
+31.2%
Counter-Strike 2 200−210
−33%
270
+33%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
−0.4%
270−280
+0.4%
Cyberpunk 2077 80−85
+3.8%
79
−3.8%
Dota 2 127
−22%
155
+22%
Far Cry 5 108
−44.4%
156
+44.4%
Fortnite 150−160
−12.8%
176
+12.8%
Forza Horizon 4 130−140
−35.8%
186
+35.8%
Forza Horizon 5 110−120
−37.8%
153
+37.8%
Grand Theft Auto V 120−130
−26.7%
152
+26.7%
Hogwarts Legacy 80−85
−44.4%
117
+44.4%
Metro Exodus 66
−103%
134
+103%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
−15.6%
163
+15.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 120−130
−119%
267
+119%
Valorant 210−220
−58.5%
336
+58.5%

Full HD
Ultra Preset

Battlefield 5 111
−44.1%
160
+44.1%
Cyberpunk 2077 80−85
+5.1%
78
−5.1%
Dota 2 121
−22.3%
148
+22.3%
Far Cry 5 102
−43.1%
146
+43.1%
Forza Horizon 4 100
−75%
175
+75%
Hogwarts Legacy 80−85
−16%
94
+16%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150
+3.7%
136
−3.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
−93.1%
139
+93.1%
Valorant 210−220
−11.3%
236
+11.3%

Full HD
Epic Preset

Fortnite 109
−22.9%
134
+22.9%

1440p
High Preset

Counter-Strike 2 85−90
−76.4%
157
+76.4%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250
−29.4%
300−350
+29.4%
Grand Theft Auto V 70−75
−60.6%
114
+60.6%
Metro Exodus 40
−113%
85
+113%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 240−250
−24.8%
307
+24.8%

1440p
Ultra Preset

Battlefield 5 83
−34.9%
110−120
+34.9%
Cyberpunk 2077 40−45
−65%
66
+65%
Far Cry 5 75
−78.7%
134
+78.7%
Forza Horizon 4 81
−93.8%
157
+93.8%
Hogwarts Legacy 40−45
−64.3%
69
+64.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70
−42.4%
90−95
+42.4%

1440p
Epic Preset

Fortnite 72
−70.8%
120−130
+70.8%

4K
High Preset

Counter-Strike 2 40−45
−9.8%
45
+9.8%
Grand Theft Auto V 67
−100%
134
+100%
Hogwarts Legacy 21−24
−30.4%
30−33
+30.4%
Metro Exodus 25
−120%
55
+120%
The Witcher 3: Wild Hunt 47
−119%
103
+119%
Valorant 210−220
−38.9%
300
+38.9%

4K
Ultra Preset

Battlefield 5 47
−106%
97
+106%
Counter-Strike 2 40−45
−36.6%
55−60
+36.6%
Cyberpunk 2077 18−20
−83.3%
33
+83.3%
Dota 2 105
−39%
146
+39%
Far Cry 5 39
−105%
80
+105%
Forza Horizon 4 55
−107%
114
+107%
Hogwarts Legacy 21−24
−65.2%
38
+65.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
−113%
96
+113%

4K
Epic Preset

Fortnite 36
−106%
74
+106%

Vậy GTX 1070 Ti và TITAN RTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 44% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN RTX nhanh hơn 35% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Cyberpunk 2077, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Ultra Preset, GTX 1070 Ti nhanh hơn 5%.
  • Trong Metro Exodus, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, TITAN RTX nhanh hơn 120%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 Ti tốt hơn trong 5 các bài kiểm tra (8%)
  • TITAN RTX tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (91%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 35.38 45.42
Mức độ mới 2 Tháng 11 2017 18 Tháng 12 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 180 Watt 280 Watt

GTX 1070 Ti có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 55.6%.

Mặt khác, các ưu điểm của TITAN RTX: hiệu năng cao hơn 28.4%, Lợi thế về tuổi tác là 1 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 33.3%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN RTX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1070 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Hãy bình chọn cho sản phẩm yêu thích của bạn

Bạn đồng ý với ý kiến của chúng tôi hay có suy nghĩ khác? Hãy bình chọn cho card đồ họa yêu thích của bạn bằng cách nhấn nút "Thích".


NVIDIA GeForce GTX 1070 Ti
GeForce GTX 1070 Ti
NVIDIA TITAN RTX
TITAN RTX

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 4107 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 828 số phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 Ti hoặc TITAN RTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.